Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90416.75 (-0.96%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90416.75 (-0.96%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90416.75 (-0.96%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PHR thành CZK
PHR/CZK: 1 PHR = 0.007333 CZK. Giá chuyển đổi 1 Phore (PHR) thành Koruna Czech (CZK) là 0.007333 CZK hôm nay.

PHR
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PHR/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Phore (PHR) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PHR hiện có giá trị là 0.007333 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PHR hiện có giá 0.007333 CZK, nghĩa là mua 5 PHR sẽ mất 0.03666 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 136.37 PHR và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 681.87 PHR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PHR sang CZK
Chuyển đổi CZK sang PHR
Phore
Koruna Czech
1 PHR
0.007333 CZK
Đổi 1 PHR sang 0.007333 CZK
2 PHR
0.01467 CZK
Đổi 2 PHR sang 0.01467 CZK
5 PHR
0.03666 CZK
Đổi 5 PHR sang 0.03666 CZK
10 PHR
0.07333 CZK
Đổi 10 PHR sang 0.07333 CZK
20 PHR
0.1467 CZK
Đổi 20 PHR sang 0.1467 CZK
50 PHR
0.3666 CZK
Đổi 50 PHR sang 0.3666 CZK
100 PHR
0.7333 CZK
Đổi 100 PHR sang 0.7333 CZK
200 PHR
1.47 CZK
Đổi 200 PHR sang 1.47 CZK
500 PHR
3.67 CZK
Đổi 500 PHR sang 3.67 CZK
1000 PHR
7.33 CZK
Đổi 1000 PHR sang 7.33 CZK
5000 PHR
36.66 CZK
Đổi 5000 PHR sang 36.66 CZK
10000 PHR
73.33 CZK
Đổi 10000 PHR sang 73.33 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PHR thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của Phore tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PHR sang CZK, lên đến 10000 PHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
Phore
1 CZK
136.37 PHR
Đổi 1 CZK sang 136.37 PHR
10 CZK
1,363.75 PHR
Đổi 10 CZK sang 1,363.75 PHR
50 CZK
6,818.75 PHR
Đổi 50 CZK sang 6,818.75 PHR
100 CZK
13,637.5 PHR
Đổi 100 CZK sang 13,637.5 PHR
200 CZK
27,274.99 PHR
Đổi 200 CZK sang 27,274.99 PHR
500 CZK
68,187.48 PHR
Đổi 500 CZK sang 68,187.48 PHR
1000 CZK
136,374.95 PHR
Đổi 1000 CZK sang 136,374.95 PHR
2000 CZK
272,749.9 PHR
Đổi 2000 CZK sang 272,749.9 PHR
5000 CZK
681,874.76 PHR
Đổi 5000 CZK sang 681,874.76 PHR
10000 CZK
1,363,749.52 PHR
Đổi 10000 CZK sang 1,363,749.52 PHR
50000 CZK
6,818,747.58 PHR
Đổi 50000 CZK sang 6,818,747.58 PHR
100000 CZK
13,637,495.16 PHR
Đổi 100000 CZK sang 13,637,495.16 PHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành PHR toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo Phore đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang PHR, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PHR/CZK
PHR/CZK: 1 PHR = 0.007333 CZK; 2026/01/08 15:35:34
Trong 1D vừa qua, Phore đã thay đổi -0.00% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Phore(PHR) đã thay đổi -0.00% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành PHR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PHR sang CZK: Biến động và thay đổi giá của Phore/CZK
Giá Phore cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.007333 CZK trong khi giá Phore thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.007333 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Phore theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PHR theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.007333 CZK | 0.007333 CZK | 0.008479 CZK | 0.01435 CZK |
Thấp | 0.007333 CZK | 0.007333 CZK | 0.007033 CZK | 0.004157 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | -0.00% | -13.52% | +51.14% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PHR (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PHR bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PHR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Phore
Số liệu thị trường PHR sang CZK
PHR/CZK:
Kč0.007333
Khối lượng PHR 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PHR:
Kč223,911.46
Nguồn cung lưu hành PHR:
30.54M PHR
Tỷ giá PHR sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Phore thành Koruna Czech đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Phore là Kč0.007333 mỗi PHR, với tổng vốn hoá thị trường của Kč223,911.46 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của 30,535,914 PHR. Khối lượng giao dịch của Phore đã thay đổi 0.00% (Kč0 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PHR là Kč0.
Thông tin thêm về Phore trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Phore phổ biến nhất là PHR sang CZK, trong đó mã của Phore là PHR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PHR sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PHR sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Phore phổ biến
PHR đến TWD
1 PHR thành NT$0.01113 TWD
PHR đến CNY
1 PHR thành ¥0.002462 CNY
PHR đến USD
1 PHR thành $0.0003526 USD
PHR đến AUD
1 PHR thành AU$0.0005269 AUD
PHR đến EUR
1 PHR thành €0.0003022 EUR
PHR đến CAD
1 PHR thành C$0.0004887 CAD
PHR đến CZK
1 PHR thành Kč0.007333 CZK
PHR đến KRW
1 PHR thành ₩0.5124 KRW
PHR đến JPY
1 PHR thành ¥0.05533 JPY
PHR đến GBP
1 PHR thành £0.0002626 GBP
PHR đến BRL
1 PHR thành R$0.001899 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

ZEC đến CZK
1 ZEC thành Kč8,652.52 CZK

币安人生 đến CZK
1 币安人生 thành Kč3.02 CZK

FRAX đến CZK
1 FRAX thành Kč18.74 CZK

KGEN đến CZK
1 KGEN thành Kč4.17 CZK

WLFI đến CZK
1 WLFI thành Kč3.77 CZK

ZKP đến CZK
1 ZKP thành Kč3.53 CZK

G đến CZK
1 G thành Kč0.1086 CZK

CLO đến CZK
1 CLO thành Kč14.82 CZK

TIMI đến CZK
1 TIMI thành Kč0.3709 CZK

BCH đến CZK
1 BCH thành Kč13,227.32 CZK
Bảng chuyển đ ổi từ PHR sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của Phore đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PHR thành Koruna Czech đã thay đổi -0.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.00%, đạt mức cao nhất là 0.007333 CZK và mức thấp nhất là 0.007333 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 PHR là Kč0.008479 CZK , thay đổi -13.52% so với giá hiện tại. Phore đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -62.07% so với năm trước.
-Kč
0.01200CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:35 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PHR | Kč0.003666 | Kč0.003666 | -0.00% |
1 PHR | Kč0.007333 | Kč0.007333 | -0.00% |
5 PHR | Kč0.03666 | Kč0.03666 | -0.00% |
10 PHR | Kč0.07333 | Kč0.07333 | -0.00% |
50 PHR | Kč0.3666 | Kč0.3666 | -0.00% |
100 PHR | Kč0.7333 | Kč0.7333 | -0.00% |
500 PHR | Kč3.67 | Kč3.67 | -0.00% |
1000 PHR | Kč7.33 | Kč7.33 | -0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp PHR/CZK
1 Phore bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 Phore (PHR) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.007333.
Tôi có thể mua bao nhiêu PHR với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 136.37 PHR đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PHR sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PHR sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PHR bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 681.87 PHR, trong khi 5 PHR sẽ có giá khoảng 0.03666CZK.
Giá cao nhất của PHR/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PHR tính theo CZK là Kč196.69. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PHR/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Phore tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Phore (PHR) đã giảm 0.00%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Phore (PHR) đã giảm 13.52% so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PHR thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Phore và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PHR/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PHR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PHR/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PHR/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PHR/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Phore và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








