Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.79%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91260.39 (+0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.79%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91260.39 (+0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.79%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91260.39 (+0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OXY thành MKD
OXY/MKD: 1 OXY = 0.05409 MKD. Giá chuyển đổi 1 Oxygen (OXY) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.05409 MKD hôm nay.

OXY
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OXY/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Oxygen (OXY) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OXY hiện có giá trị là 0.05409 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OXY hiện có giá 0.05409 MKD, nghĩa là mua 5 OXY sẽ mất 0.2705 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 18.49 OXY và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 92.44 OXY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OXY sang MKD
Chuyển đổi MKD sang OXY
Oxygen
Denar Macedonia
1 OXY
0.05409 MKD
Đổi 1 OXY sang 0.05409 MKD
2 OXY
0.1082 MKD
Đổi 2 OXY sang 0.1082 MKD
5 OXY
0.2705 MKD
Đổi 5 OXY sang 0.2705 MKD
10 OXY
0.5409 MKD
Đổi 10 OXY sang 0.5409 MKD
20 OXY
1.08 MKD
Đổi 20 OXY sang 1.08 MKD
50 OXY
2.7 MKD
Đổi 50 OXY sang 2.7 MKD
100 OXY
5.41 MKD
Đổi 100 OXY sang 5.41 MKD
200 OXY
10.82 MKD
Đổi 200 OXY sang 10.82 MKD
500 OXY
27.05 MKD
Đổi 500 OXY sang 27.05 MKD
1000 OXY
54.09 MKD
Đổi 1000 OXY sang 54.09 MKD
5000 OXY
270.46 MKD
Đổi 5000 OXY sang 270.46 MKD
10000 OXY
540.92 MKD
Đổi 10000 OXY sang 540.92 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OXY thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Oxygen tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OXY sang MKD, lên đến 10000 OXY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Oxygen
1 MKD
18.49 OXY
Đổi 1 MKD sang 18.49 OXY
10 MKD
184.87 OXY
Đổi 10 MKD sang 184.87 OXY
50 MKD
924.35 OXY
Đổi 50 MKD sang 924.35 OXY
100 MKD
1,848.71 OXY
Đổi 100 MKD sang 1,848.71 OXY
200 MKD
3,697.42 OXY
Đổi 200 MKD sang 3,697.42 OXY
500 MKD
9,243.54 OXY
Đổi 500 MKD sang 9,243.54 OXY
1000 MKD
18,487.09 OXY
Đổi 1000 MKD sang 18,487.09 OXY
2000 MKD
36,974.18 OXY
Đổi 2000 MKD sang 36,974.18 OXY
5000 MKD
92,435.44 OXY
Đổi 5000 MKD sang 92,435.44 OXY
10000 MKD
184,870.88 OXY
Đổi 10000 MKD sang 184,870.88 OXY
50000 MKD
924,354.39 OXY
Đổi 50000 MKD sang 924,354.39 OXY
100000 MKD
1,848,708.78 OXY
Đổi 100000 MKD sang 1,848,708.78 OXY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành OXY toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Oxygen đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang OXY, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OXY/MKD
OXY/MKD: 1 OXY = 0.05409 MKD; 2025/11/30 12:30:04
Trong 1D vừa qua, Oxygen đã thay đổi -0.15% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Oxygen(OXY) đã thay đổi -0.15% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành OXY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OXY sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Oxygen/MKD
Giá Oxygen cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.05573 MKD trong khi giá Oxygen thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.05203 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Oxygen theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OXY theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.05412 MKD | 0.05573 MKD | 0.06219 MKD | 0.6242 MKD |
Thấp | 0.05302 MKD | 0.05203 MKD | 0.05203 MKD | 0.05203 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.15% | +1.79% | -13.18% | -37.13% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OXY (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OXY bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OXY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Oxygen
Số liệu thị trường OXY sang MKD
OXY/MKD:
ден0.05409
Khối lượng OXY 24 giờ:
ден13,570,435.17
Vốn hóa thị trường OXY:
ден2,200,964.01
Nguồn cung lưu hành OXY:
40.69M OXY
Tỷ giá OXY sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Oxygen thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Oxygen là ден0.05409 mỗi OXY, với tổng vốn hoá thị trường của ден2,200,964.01 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 40,689,416 OXY. Khối lượng giao dịch của Oxygen đã thay đổi -13.76% (ден-2,164,679.76 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OXY là ден15,735,114.93.
Thông tin thêm về Oxygen trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Oxygen phổ biến nhất là OXY sang MKD, trong đó mã của Oxygen là OXY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78361.03 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68573.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127106.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR

PI đến INR
1 PI thành 21.57 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OXY sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OXY sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Oxygen phổ biến

OXY đến TWD
1 OXY thành NT$0.03201 TWD

OXY đến CNY
1 OXY thành ¥0.007215 CNY
OXY đến MKD
1 OXY thành ден0.05409 MKD

OXY đến USD
1 OXY thành $0.001020 USD

OXY đến AUD
1 OXY thành AU$0.001561 AUD

OXY đến EUR
1 OXY thành €0.0008793 EUR

OXY đến CAD
1 OXY thành C$0.001426 CAD

OXY đến KRW
1 OXY thành ₩1.5 KRW

OXY đến JPY
1 OXY thành ¥0.1592 JPY

OXY đến GBP
1 OXY thành £0.0007695 GBP

OXY đến BRL
1 OXY thành R$0.005440 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

TEL đến MKD
1 TEL thành ден0.2942 MKD

LSK đến MKD
1 LSK thành ден15.97 MKD

TIMI đến MKD
1 TIMI thành ден3.92 MKD

LIGHT đến MKD
1 LIGHT thành ден59.21 MKD

KO đến MKD
1 KO thành ден1.04 MKD

VELO đến MKD
1 VELO thành ден0.3515 MKD

JCT đến MKD
1 JCT thành ден0.1669 MKD

GAIB đến MKD
1 GAIB thành ден3.31 MKD

IRYS đến MKD
1 IRYS thành ден2.01 MKD

EUL đến MKD
1 EUL thành ден219.72 MKD
Bảng chuyển đổi từ OXY sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Oxygen đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OXY thành Denar Macedonia đã thay đổi +1.79% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.15%, đạt mức cao nhất là 0.05412 MKD và mức thấp nhất là 0.05302 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 OXY là ден0.06229 MKD , thay đổi -13.18% so với giá hiện tại. Oxygen đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -76.55% so với năm trước.
-ден
0.1764MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:30 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OXY | ден0.02705 | ден0.02709 | -0.15% |
1 OXY | ден0.05409 | ден0.05417 | -0.15% |
5 OXY | ден0.2705 | ден0.2709 | -0.15% |
10 OXY | ден0.5409 | ден0.5417 | -0.15% |
50 OXY | ден2.7 | ден2.71 | -0.15% |
100 OXY | ден5.41 | ден5.42 | -0.15% |
500 OXY | ден27.05 | ден27.09 | -0.15% |
1000 OXY | ден54.09 | ден54.17 | -0.15% |
Câu Hỏi Thường Gặp OXY/MKD
1 Oxygen bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Oxygen (OXY) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.05409.
Tôi có thể mua bao nhiêu OXY với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 18.49 OXY đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OXY sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OXY sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OXY bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 92.44 OXY, trong khi 5 OXY sẽ có giá khoảng 0.2705MKD.
Giá cao nhất của OXY/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OXY tính theo MKD là ден219.38. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OXY/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Oxygen tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Oxygen (OXY) đã tăng 1.79%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Oxygen (OXY) đã giảm 13.18% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OXY thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Oxygen và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OXY/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OXY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OXY/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OXY/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OXY/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Oxygen và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Oxygen: OXY sang Đô la Mỹ (USD), OXY sang Euro (EUR), OXY sang Bảng Anh (GBP), OXY sang Đô la Canada (CAD), OXY sang Rupee Ấn Độ (INR), OXY sang Rupee Pakistan (PKR), OXY sang Real Brazil (BRL), OXY sang ...
Giá của Oxygen ở Mỹ là $0.001020 USD. Ngoài ra, giá của Oxygen là €0.0008793 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007695 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001426 CAD ở Canada, ₹0.09112 INR ở Ấn Độ, ₨0.2873 PKR ở Pakistan, R$0.005440 BRL ở Brazil, ...
Cặp Oxygen phổ biến nhất là OXY sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Oxygen (OXY) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.05409.
Giá của Oxygen ở Mỹ là $0.001020 USD. Ngoài ra, giá của Oxygen là €0.0008793 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007695 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001426 CAD ở Canada, ₹0.09112 INR ở Ấn Độ, ₨0.2873 PKR ở Pakistan, R$0.005440 BRL ở Brazil, ...
Cặp Oxygen phổ biến nhất là OXY sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Oxygen (OXY) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.05409.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.













































