Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
OpenVision sang Shekel Israel mới (VISION sang ILS)

Máy tính và công cụ chuyển đổi VISION thành ILS

VISION/ILS: 1 VISION = 0.0001149 ILS. Giá chuyển đổi 1 OpenVision (VISION) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.0001149 ILS hôm nay.
VISION
VISION
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VISION/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OpenVision (VISION) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VISION hiện có giá trị là 0.0001149 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VISION hiện có giá 0.0001149 ILS, nghĩa là mua 5 VISION sẽ mất 0.0005746 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 8,701.82 VISION và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 43,509.09 VISION, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi VISION sang ILS

Chuyển đổi ILS sang VISION

OpenVision
Shekel Israel mới
1 VISION
0.0001149  ILS
Đổi 1 VISION sang 0.0001149 ILS
2 VISION
0.0002298  ILS
Đổi 2 VISION sang 0.0002298 ILS
5 VISION
0.0005746  ILS
Đổi 5 VISION sang 0.0005746 ILS
10 VISION
0.001149  ILS
Đổi 10 VISION sang 0.001149 ILS
20 VISION
0.002298  ILS
Đổi 20 VISION sang 0.002298 ILS
50 VISION
0.005746  ILS
Đổi 50 VISION sang 0.005746 ILS
100 VISION
0.01149  ILS
Đổi 100 VISION sang 0.01149 ILS
200 VISION
0.02298  ILS
Đổi 200 VISION sang 0.02298 ILS
500 VISION
0.05746  ILS
Đổi 500 VISION sang 0.05746 ILS
1000 VISION
0.1149  ILS
Đổi 1000 VISION sang 0.1149 ILS
5000 VISION
0.5746  ILS
Đổi 5000 VISION sang 0.5746 ILS
10000 VISION
1.15  ILS
Đổi 10000 VISION sang 1.15 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VISION thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của OpenVision tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VISION sang ILS, lên đến 10000 VISION, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
OpenVision
1 ILS
8,701.82 VISION
Đổi 1 ILS sang 8,701.82 VISION
10 ILS
87,018.19 VISION
Đổi 10 ILS sang 87,018.19 VISION
50 ILS
435,090.94 VISION
Đổi 50 ILS sang 435,090.94 VISION
100 ILS
870,181.89 VISION
Đổi 100 ILS sang 870,181.89 VISION
200 ILS
1,740,363.77 VISION
Đổi 200 ILS sang 1,740,363.77 VISION
500 ILS
4,350,909.43 VISION
Đổi 500 ILS sang 4,350,909.43 VISION
1000 ILS
8,701,818.86 VISION
Đổi 1000 ILS sang 8,701,818.86 VISION
2000 ILS
17,403,637.71 VISION
Đổi 2000 ILS sang 17,403,637.71 VISION
5000 ILS
43,509,094.29 VISION
Đổi 5000 ILS sang 43,509,094.29 VISION
10000 ILS
87,018,188.57 VISION
Đổi 10000 ILS sang 87,018,188.57 VISION
50000 ILS
435,090,942.86 VISION
Đổi 50000 ILS sang 435,090,942.86 VISION
100000 ILS
870,181,885.73 VISION
Đổi 100000 ILS sang 870,181,885.73 VISION
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành VISION toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo OpenVision đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang VISION, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ VISION/ILS

VISION/ILS: 1 VISION = 0.0001149 ILS; 2026/02/03 17:00:44
Trong 1D vừa qua, OpenVision đã thay đổi -3.61% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OpenVision(VISION) đã thay đổi -3.61% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành VISION trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi VISION sang ILS: Biến động và thay đổi giá của OpenVision/ILS

Giá OpenVision cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.0001414 ILS trong khi giá OpenVision thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.0001149 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OpenVision theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VISION theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0001192 ILS
0.0001414 ILS
0.0001721 ILS
0.0002413 ILS
Thấp
0.0001149 ILS
0.0001149 ILS
0.0001149 ILS
0.0001149 ILS
Bình thường
0 ILS
0 ILS
0 ILS
0 ILS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-3.61%
-18.73%
-28.83%
-50.01%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua VISION (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VISION bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VISION bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin OpenVision

Số liệu thị trường VISION sang ILS

VISION/ILS:
₪0.0001149
Khối lượng VISION 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường VISION:
₪114,918.5
Nguồn cung lưu hành VISION:
1.00B VISION

Tỷ giá VISION sang ILS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi OpenVision thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của OpenVision là ₪0.0001149 mỗi VISION, với tổng vốn hoá thị trường của ₪114,918.5 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 VISION. Khối lượng giao dịch của OpenVision đã thay đổi 0.00% (₪0 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VISION là ₪0.

Thông tin thêm về OpenVision trên Bitget

Thông tin Shekel Israel mới

Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OpenVision phổ biến nhất là VISION sang ILS, trong đó mã của OpenVision là VISION. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 78910.80 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2364.11 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.65 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 105.12 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 66521.81 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 57644.34 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 107650.12 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 415307.57 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7226525.26 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 14.54 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi VISION sang ILS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi VISION sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi OpenVision phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
VISION đến TWD
1 VISION thành NT$0.001177 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
VISION đến CNY
1 VISION thành ¥0.0002589 CNY
popular info Đô la Mỹ
VISION đến USD
1 VISION thành $0.{4}3725 USD
popular info Đô la Úc
VISION đến AUD
1 VISION thành AU$0.{4}5361 AUD
popular info Shekel Israel mới
VISION đến ILS
1 VISION thành ₪0.0001157 ILS
popular info Euro
VISION đến EUR
1 VISION thành €0.{4}3140 EUR
popular info Đô la Canada
VISION đến CAD
1 VISION thành C$0.{4}5082 CAD
popular info Won Hàn Quốc
VISION đến KRW
1 VISION thành ₩0.05427 KRW
popular info Yên Nhật
VISION đến JPY
1 VISION thành ¥0.005768 JPY
popular info Bảng Anh
VISION đến GBP
1 VISION thành £0.{4}2721 GBP
popular info Real Brazil
VISION đến BRL
1 VISION thành R$0.0001960 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ILS

other assets Tria
TRIA đến ILS
1 TRIA thành ₪0.04528 ILS
other assets Hyperliquid
HYPE đến ILS
1 HYPE thành ₪102.27 ILS
other assets Moonbirds
BIRB đến ILS
1 BIRB thành ₪1.01 ILS
other assets Zilliqa
ZIL đến ILS
1 ZIL thành ₪0.02044 ILS
other assets Cyber
CYBER đến ILS
1 CYBER thành ₪1.84 ILS
other assets Stacks
STX đến ILS
1 STX thành ₪0.9592 ILS
other assets Coin98
C98 đến ILS
1 C98 thành ₪0.07798 ILS
other assets Frax (prev. FXS)
FRAX đến ILS
1 FRAX thành ₪2.71 ILS
other assets World Mobile Token
WMTX đến ILS
1 WMTX thành ₪0.2530 ILS
other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến ILS
1 POL thành ₪0.3477 ILS

Bảng chuyển đổi từ VISION sang ILS

Tỷ giá hoán đổi của OpenVision đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VISION thành Shekel Israel mới đã thay đổi -18.73% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.61%, đạt mức cao nhất là 0.0001192 ILS và mức thấp nhất là 0.0001149 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 VISION là ₪0.0001615 ILS , thay đổi -28.83% so với giá hiện tại. OpenVision đã thay đổi
+
0.0001149ILS
, tương đương mức thay đổi -99.31% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 17:00 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 VISION
₪0.{4}5746₪0.{4}5961
-3.61%
1 VISION
₪0.0001149₪0.0001192
-3.61%
5 VISION
₪0.0005746₪0.0005961
-3.61%
10 VISION
₪0.001149₪0.001192
-3.61%
50 VISION
₪0.005746₪0.005961
-3.61%
100 VISION
₪0.01149₪0.01192
-3.61%
500 VISION
₪0.05746₪0.05961
-3.61%
1000 VISION
₪0.1149₪0.1192
-3.61%

Câu Hỏi Thường Gặp VISION/ILS

1 OpenVision bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 OpenVision (VISION) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.0001149.
Tôi có thể mua bao nhiêu VISION với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 8,701.82 VISION đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VISION sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VISION sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VISION bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 43,509.09 VISION, trong khi 5 VISION sẽ có giá khoảng 0.0005746ILS.
Giá cao nhất của VISION/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VISION tính theo ILS là ₪0.02422. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VISION/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của OpenVision tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi OpenVision (VISION) đã giảm 18.73%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi OpenVision (VISION) đã giảm 28.83% so với Shekel Israel mới (ILS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VISION thành ILS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa OpenVision và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VISION/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VISION hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VISION/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VISION/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VISION/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của OpenVision và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp OpenVision: VISION sang Đô la Mỹ (USD), VISION sang Euro (EUR), VISION sang Bảng Anh (GBP), VISION sang Đô la Canada (CAD), VISION sang Rupee Ấn Độ (INR), VISION sang Rupee Pakistan (PKR), VISION sang Real Brazil (BRL), VISION sang ...
Giá của OpenVision ở Mỹ là $0.C$0.{4}50823725 USD. Ngoài ra, giá của OpenVision là €0.{4}3140 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2721 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.003411 INR ở Ấn Độ, ₨0.01049 PKR ở Pakistan, R$0.0001960 BRL ở Brazil, ...
Cặp OpenVision phổ biến nhất là VISION sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 OpenVision (VISION) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.0001149.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2026 Bitget