Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.63%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92945.48 (+1.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.63%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92945.48 (+1.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.63%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92945.48 (+1.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OPEN thành KGS
OPEN/KGS: 1 OPEN = 15.06 KGS. Giá chuyển đổi 1 OPEN (OPEN) thành Som Kyrgyzstan (KGS) là 15.06 KGS hôm nay.

OPEN
KGS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OPEN/KGS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OPEN (OPEN) thành Som Kyrgyzstan (KGS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OPEN hiện có giá trị là 15.06 KGS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OPEN hiện có giá 15.06 KGS, nghĩa là mua 5 OPEN sẽ mất 75.28 KGS. Tương tự, с1 KGS có thể được chuyển đổi thành 0.06641 OPEN và с50 KGS có thể được chuyển đổi thành 0.3321 OPEN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OPEN sang KGS
Chuyển đổi KGS sang OPEN
OPEN
Som Kyrgyzstan
1 OPEN
15.06 KGS
Đổi 1 OPEN sang 15.06 KGS
2 OPEN
30.11 KGS
Đổi 2 OPEN sang 30.11 KGS
5 OPEN
75.28 KGS
Đổi 5 OPEN sang 75.28 KGS
10 OPEN
150.57 KGS
Đổi 10 OPEN sang 150.57 KGS
20 OPEN
301.14 KGS
Đổi 20 OPEN sang 301.14 KGS
50 OPEN
752.85 KGS
Đổi 50 OPEN sang 752.85 KGS
100 OPEN
1,505.69 KGS
Đổi 100 OPEN sang 1,505.69 KGS
200 OPEN
3,011.39 KGS
Đổi 200 OPEN sang 3,011.39 KGS
500 OPEN
7,528.46 KGS
Đổi 500 OPEN sang 7,528.46 KGS
1000 OPEN
15,056.93 KGS
Đổi 1000 OPEN sang 15,056.93 KGS
5000 OPEN
75,284.64 KGS
Đổi 5000 OPEN sang 75,284.64 KGS
10000 OPEN
150,569.29 KGS
Đổi 10000 OPEN sang 150,569.29 KGS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OPEN thành KGS toàn diện, cho thấy giá trị của OPEN tính theo Som Kyrgyzstan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OPEN sang KGS, lên đến 10000 OPEN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Som Kyrgyzstan
OPEN
1 KGS
0.06641 OPEN
Đổi 1 KGS sang 0.06641 OPEN
10 KGS
0.6641 OPEN
Đổi 10 KGS sang 0.6641 OPEN
50 KGS
3.32 OPEN
Đổi 50 KGS sang 3.32 OPEN
100 KGS
6.64 OPEN
Đổi 100 KGS sang 6.64 OPEN
200 KGS
13.28 OPEN
Đổi 200 KGS sang 13.28 OPEN
500 KGS
33.21 OPEN
Đổi 500 KGS sang 33.21 OPEN
1000 KGS
66.41 OPEN
Đổi 1000 KGS sang 66.41 OPEN
2000 KGS
132.83 OPEN
Đổi 2000 KGS sang 132.83 OPEN
5000 KGS
332.07 OPEN
Đổi 5000 KGS sang 332.07 OPEN
10000 KGS
664.15 OPEN
Đổi 10000 KGS sang 664.15 OPEN
50000 KGS
3,320.73 OPEN
Đổi 50000 KGS sang 3,320.73 OPEN
100000 KGS
6,641.46 OPEN
Đổi 100000 KGS sang 6,641.46 OPEN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KGS thành OPEN toàn diện, cho thấy giá trị của Som Kyrgyzstan tính theo OPEN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KGS sang OPEN, lên đến 100000 KGS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OPEN/KGS
OPEN/KGS: 1 OPEN = 15.06 KGS; 2026/01/05 02:35:59
Trong 1D vừa qua, OPEN đã thay đổi -0.00% thành KGS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OPEN(OPEN) đã thay đổi -0.00% thành KGS trong khi đó Som Kyrgyzstan(KGS) đã thay đổi % thành OPEN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OPEN sang KGS: Biến động và thay đổi giá của OPEN/KGS
Giá OPEN cao nhất theo KGS 7 ngày qua là -- KGS trong khi giá OPEN thấp nhất theo KGS trong 7 ngày qua là -- KGS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OPEN theo KGS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OPEN theo KGS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 15.43 KGS | -- KGS | -- KGS | -- KGS |
Thấp | 14.93 KGS | -- KGS | -- KGS | -- KGS |
Bình thường | 0 KGS | 0 KGS | 0 KGS | 0 KGS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OPEN (hoặc USDT) bằng KGS (Kyrgystani Som)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OPEN bằng KGS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OPEN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin OPEN
Số liệu thị trường OPEN sang KGS
OPEN/KGS:
с15.06
Khối lượng OPEN 24 giờ:
с10,799,396.95
Vốn hóa thị trường OPEN:
с977,875,657.86
Nguồn cung lưu hành OPEN:
64.95M OPEN
Tỷ giá OPEN sang KGS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi OPEN thành Som Kyrgyzstan đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của OPEN là с15.06 mỗi OPEN, với tổng vốn hoá thị trường của с977,875,657.86 KGS dựa trên nguồn cung lưu hành của 64,945,228 OPEN. Khối lượng giao dịch của OPEN đã thay đổi --% (с-- KGS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OPEN là с--.
Thông tin thêm về OPEN trên Bitget
Thông tin Som Kyrgyzstan
Ký hiệu của KGS là с.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OPEN phổ biến nhất là OPEN sang KGS, trong đó mã của OPEN là OPEN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KGS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78032.11 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67933.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125521.57 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 494863.81 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219074.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OPEN sang KGS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OPEN sang KGS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi OPEN phổ biến
OPEN đến TWD
1 OPEN thành NT$5.41 TWD
OPEN đến CNY
1 OPEN thành ¥1.2 CNY
OPEN đến USD
1 OPEN thành $0.1722 USD
OPEN đến KGS
1 OPEN thành с15.06 KGS
OPEN đến AUD
1 OPEN thành AU$0.2577 AUD
OPEN đến EUR
1 OPEN thành €0.1472 EUR
OPEN đến CAD
1 OPEN thành C$0.2367 CAD
OPEN đến KRW
1 OPEN thành ₩249.24 KRW
OPEN đến JPY
1 OPEN thành ¥27.04 JPY
OPEN đến GBP
1 OPEN thành £0.1281 GBP
OPEN đến BRL
1 OPEN thành R$0.9332 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KGS

BTC đến KGS
1 BTC thành с8,113,827.71 KGS

XRP đến KGS
1 XRP thành с187.52 KGS

SHIB đến KGS
1 SHIB thành с0.0007791 KGS

PEPE đến KGS
1 PEPE thành с0.0006114 KGS

ETH đến KGS
1 ETH thành с278,603.56 KGS

BONK đến KGS
1 BONK thành с0.001031 KGS

SOL đến KGS
1 SOL thành с11,941.98 KGS

BROCCOLI đến KGS
1 BROCCOLI thành с2.95 KGS

WIF đến KGS
1 WIF thành с34.97 KGS

HBAR đến KGS
1 HBAR thành с11.2 KGS
Bảng chuyển đổi từ OPEN sang KGS
Tỷ giá hoán đổi của OPEN đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OPEN thành Som Kyrgyzstan đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.00%, đạt mức cao nhất là 15.43 KGS và mức thấp nhất là 14.93 KGS . Một tháng trước, giá trị của 1 OPEN là с-- KGS , thay đổi --% so với giá hiện tại. OPEN đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-с
--KGS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:35 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OPEN | с7.53 | с-- | -0.00% |
1 OPEN | с15.06 | с-- | -0.00% |
5 OPEN | с75.28 | с-- | -0.00% |
10 OPEN | с150.57 | с-- | -0.00% |
50 OPEN | с752.85 | с-- | -0.00% |
100 OPEN |