Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78503.62 (+2.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78503.62 (+2.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78503.62 (+2.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OPAL thành AMD
OPAL/AMD: 1 OPAL = 20.39 AMD. Giá chuyển đổi 1 Opal (OPAL) thành Dram Armenian (AMD) là 20.39 AMD hôm nay.

OPAL
AMD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OPAL/AMD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Opal (OPAL) thành Dram Armenian (AMD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OPAL hiện có giá trị là 20.39 AMD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OPAL hiện có giá 20.39 AMD, nghĩa là mua 5 OPAL sẽ mất 101.94 AMD. Tương tự, ֏1 AMD có thể được chuyển đổi thành 0.04905 OPAL và ֏50 AMD có thể được chuyển đổi thành 0.2452 OPAL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OPAL sang AMD
Chuyển đổi AMD sang OPAL
Opal
Dram Armenian
1 OPAL
20.39 AMD
Đổi 1 OPAL sang 20.39 AMD
2 OPAL
40.77 AMD
Đổi 2 OPAL sang 40.77 AMD
5 OPAL
101.94 AMD
Đổi 5 OPAL sang 101.94 AMD
10 OPAL
203.87 AMD
Đổi 10 OPAL sang 203.87 AMD
20 OPAL
407.75 AMD
Đổi 20 OPAL sang 407.75 AMD
50 OPAL
1,019.37 AMD
Đổi 50 OPAL sang 1,019.37 AMD
100 OPAL
2,038.74 AMD
Đổi 100 OPAL sang 2,038.74 AMD
200 OPAL
4,077.48 AMD
Đổi 200 OPAL sang 4,077.48 AMD
500 OPAL
10,193.71 AMD
Đổi 500 OPAL sang 10,193.71 AMD
1000 OPAL
20,387.42 AMD
Đổi 1000 OPAL sang 20,387.42 AMD
5000 OPAL
101,937.08 AMD
Đổi 5000 OPAL sang 101,937.08 AMD
10000 OPAL
203,874.15 AMD
Đổi 10000 OPAL sang 203,874.15 AMD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OPAL thành AMD toàn diện, cho thấy giá trị của Opal tính theo Dram Armenian đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OPAL sang AMD, lên đến 10000 OPAL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dram Armenian
Opal
1 AMD
0.04905 OPAL
Đổi 1 AMD sang 0.04905 OPAL
10 AMD
0.4905 OPAL
Đổi 10 AMD sang 0.4905 OPAL
50 AMD
2.45 OPAL
Đổi 50 AMD sang 2.45 OPAL
100 AMD
4.9 OPAL
Đổi 100 AMD sang 4.9 OPAL
200 AMD
9.81 OPAL
Đổi 200 AMD sang 9.81 OPAL
500 AMD
24.52 OPAL
Đổi 500 AMD sang 24.52 OPAL
1000 AMD
49.05 OPAL
Đổi 1000 AMD sang 49.05 OPAL
2000 AMD
98.1 OPAL
Đổi 2000 AMD sang 98.1 OPAL
5000 AMD
245.25 OPAL
Đổi 5000 AMD sang 245.25 OPAL
10000 AMD
490.5 OPAL
Đổi 10000 AMD sang 490.5 OPAL
50000 AMD
2,452.49 OPAL
Đổi 50000 AMD sang 2,452.49 OPAL
100000 AMD
4,904.99 OPAL
Đổi 100000 AMD sang 4,904.99 OPAL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AMD thành OPAL toàn diện, cho thấy giá trị của Dram Armenian tính theo Opal đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AMD sang OPAL, lên đến 100000 AMD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OPAL/AMD
OPAL/AMD: 1 OPAL = 20.39 AMD; 2026/02/02 20:07:15
Trong 1D vừa qua, Opal đã thay đổi -4.05% thành AMD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Opal(OPAL) đã thay đổi -4.05% thành AMD trong khi đó Dram Armenian(AMD) đã thay đổi % thành OPAL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OPAL sang AMD: Biến động và thay đổi giá của Opal/AMD
Giá Opal cao nhất theo AMD 7 ngày qua là 29 AMD trong khi giá Opal thấp nhất theo AMD trong 7 ngày qua là 19.47 AMD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Opal theo AMD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OPAL theo AMD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 21.23 AMD | 29 AMD | 30.8 AMD | 56.99 AMD |
Thấp | 19.47 AMD | 19.47 AMD | 19.47 AMD | 19.47 AMD |
Bình thường | 0 AMD | 0 AMD | 0 AMD | 0 AMD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.05% | -26.63% | -20.75% | -49.99% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OPAL (hoặc USDT) bằng AMD (Armenian Dram)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OPAL bằng AMD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OPAL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Opal
Số liệu thị trường OPAL sang AMD
OPAL/AMD:
֏20.39
Khối lượng OPAL 24 giờ:
֏8,777,973.59
Vốn hóa thị trường OPAL:
--
Nguồn cung lưu hành OPAL:
0 OPAL
Tỷ giá OPAL sang AMD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Opal thành Dram Armenian đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Opal là ֏20.39 mỗi OPAL, với tổng vốn hoá thị trường của ֏0 AMD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- OPAL. Khối lượng giao dịch của Opal đã thay đổi -3.13% (֏-283,787.16 AMD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OPAL là ֏9,061,760.75.
Thông tin thêm về Opal trên Bitget
Thông tin Dram Armenian
Ký hiệu của AMD là ֏.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Opal phổ biến nhất là OPAL sang AMD, trong đó mã của Opal là OPAL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AMD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78910.80 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2364.11 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.65 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 105.12 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66521.81 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57644.34 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107650.12 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 415307.57 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7226525.26 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OPAL sang AMD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân c ó ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OPAL sang AMD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Opal phổ biến
OPAL đến TWD
1 OPAL thành NT$1.7 TWD
OPAL đến CNY
1 OPAL thành ¥0.3740 CNY
OPAL đến USD
1 OPAL thành $0.05380 USD
OPAL đến AUD
1 OPAL thành AU$0.07744 AUD
OPAL đến AMD
1 OPAL thành ֏20.53 AMD
OPAL đến EUR
1 OPAL thành €0.04536 EUR
OPAL đến CAD
1 OPAL thành C$0.07340 CAD
OPAL đến KRW
1 OPAL thành ₩78.39 KRW
OPAL đến JPY
1 OPAL thành ¥8.33 JPY
OPAL đến GBP
1 OPAL thành £0.03930 GBP
OPAL đến BRL
1 OPAL thành R$0.2832 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AMD

BTC đến AMD
1 BTC thành ֏29,674,400.36 AMD

ETH đến AMD
1 ETH thành ֏883,211.9 AMD

XRP đến AMD
1 XRP thành ֏616.21 AMD

SOL đến AMD
1 SOL thành ֏39,275.01 AMD

ZAMA đến AMD
1 ZAMA thành ֏13.48 AMD

ELON đến AMD
1 ELON thành ֏0.{4}1353 AMD

BNB đến AMD
1 BNB thành ֏292,016.89 AMD

DOGE đến AMD
1 DOGE thành ֏40.88 AMD

HYPE đến AMD
1 HYPE thành ֏12,180.35 AMD

LINK đến AMD
1 LINK thành ֏3,706.57 AMD
Bảng chuyển đổi từ OPAL sang AMD
Tỷ giá hoán đổi của Opal đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OPAL thành Dram Armenian đã thay đổi -26.63% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.05%, đạt mức cao nhất là 21.23 AMD và mức thấp nhất là 19.47 AMD . Một tháng trước, giá trị của 1 OPAL là ֏25.73 AMD , thay đổi -20.75% so với giá hiện tại. Opal đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -53.55% so với năm trước.
+֏
20.47AMD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:07 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OPAL | ֏10.19 | ֏10.62 | -4.05% |
1 OPAL | ֏20.39 | ֏21.25 | -4.05% |
5 OPAL | ֏101.94 | ֏106.25 | -4.05% |
10 OPAL | ֏203.87 | ֏212.49 | -4.05% |
50 OPAL | ֏1,019.37 | ֏1,062.46 | -4.05% |
100 OPAL | ֏2,038.74 | ֏2,124.92 | -4.05% |
500 OPAL | ֏10,193.71 | ֏10,624.58 | -4.05% |
1000 OPAL | ֏20,387.42 | ֏21,249.16 | -4.05% |
Câu Hỏi Thường Gặp OPAL/AMD
1 Opal bằng bao nhiêu AMD?
Hiện tại, giá 1 Opal (OPAL) trong Dram Armenian (AMD) là ֏20.39.
Tôi có thể mua bao nhiêu OPAL với 1 AMD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.04905 OPAL đối với AMD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OPAL sang AMD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OPAL sang AMD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OPAL bất kỳ sang AMD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AMD tương đương 0.2452 OPAL, trong khi 5 OPAL sẽ có giá khoảng 101.94AMD.
Giá cao nhất của OPAL/AMD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OPAL tính theo AMD là ֏81.02. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OPAL/AMD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Opal tính theo AMD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Opal (OPAL) đã giảm 26.63%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Opal (OPAL) đã giảm 20.75% so với Dram Armenian (AMD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OPAL thành AMD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Opal và Dram Armenian, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OPAL/AMD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OPAL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OPAL/AMD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OPAL/AMD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OPAL/AMD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Opal và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










