Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89882.08 (-2.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89882.08 (-2.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89882.08 (-2.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NEX thành ISK
NEX/ISK: 1 NEX = 0.008327 ISK. Giá chuyển đổi 1 Nexchain (NEX) thành Króna Iceland (ISK) là 0.008327 ISK hôm nay.

NEX
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NEX/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nexchain (NEX) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NEX hiện có giá trị là 0.008327 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NEX hiện có giá 0.008327 ISK, nghĩa là mua 5 NEX sẽ mất 0.04163 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 120.1 NEX và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 600.48 NEX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NEX sang ISK
Chuyển đổi ISK sang NEX
Nexchain
Króna Iceland
1 NEX
0.008327 ISK
Đổi 1 NEX sang 0.008327 ISK
2 NEX
0.01665 ISK
Đổi 2 NEX sang 0.01665 ISK
5 NEX
0.04163 ISK
Đổi 5 NEX sang 0.04163 ISK
10 NEX
0.08327 ISK
Đổi 10 NEX sang 0.08327 ISK
20 NEX
0.1665 ISK
Đổi 20 NEX sang 0.1665 ISK
50 NEX
0.4163 ISK
Đổi 50 NEX sang 0.4163 ISK
100 NEX
0.8327 ISK
Đổi 100 NEX sang 0.8327 ISK
200 NEX
1.67 ISK
Đổi 200 NEX sang 1.67 ISK
500 NEX
4.16 ISK
Đổi 500 NEX sang 4.16 ISK
1000 NEX
8.33 ISK
Đổi 1000 NEX sang 8.33 ISK
5000 NEX
41.63 ISK
Đổi 5000 NEX sang 41.63 ISK
10000 NEX
83.27 ISK
Đổi 10000 NEX sang 83.27 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NEX thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Nexchain tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NEX sang ISK, lên đến 10000 NEX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Nexchain
1 ISK
120.1 NEX
Đổi 1 ISK sang 120.1 NEX
10 ISK
1,200.96 NEX
Đổi 10 ISK sang 1,200.96 NEX
50 ISK
6,004.82 NEX
Đổi 50 ISK sang 6,004.82 NEX
100 ISK
12,009.64 NEX
Đổi 100 ISK sang 12,009.64 NEX
200 ISK
24,019.27 NEX
Đổi 200 ISK sang 24,019.27 NEX
500 ISK
60,048.18 NEX
Đổi 500 ISK sang 60,048.18 NEX
1000 ISK
120,096.36 NEX
Đổi 1000 ISK sang 120,096.36 NEX
2000 ISK
240,192.71 NEX
Đổi 2000 ISK sang 240,192.71 NEX
5000 ISK
600,481.79 NEX
Đổi 5000 ISK sang 600,481.79 NEX
10000 ISK
1,200,963.57 NEX
Đổi 10000 ISK sang 1,200,963.57 NEX
50000 ISK
6,004,817.87 NEX
Đổi 50000 ISK sang 6,004,817.87 NEX
100000 ISK
12,009,635.73 NEX
Đổi 100000 ISK sang 12,009,635.73 NEX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành NEX toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Nexchain đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang NEX, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NEX/ISK
NEX/ISK: 1 NEX = 0.008327 ISK; 2026/01/08 14:52:08
Trong 1D vừa qua, Nexchain đã thay đổi 0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Nexchain(NEX) đã thay đổi 0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành NEX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NEX sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Nexchain/ISK
Giá Nexchain cao nhất theo ISK 7 ngày qua là -- ISK trong khi giá Nexchain thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là -- ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Nexchain theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NEX theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Thấp | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NEX (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NEX bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NEX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Nexchain
Số liệu thị trường NEX sang ISK
NEX/ISK:
kr0.008327
Khối lượng NEX 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường NEX:
kr25,345.03
Nguồn cung lưu hành NEX:
3.04M NEX
Tỷ giá NEX sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Nexchain thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Nexchain là kr0.008327 mỗi NEX, với tổng vốn hoá thị trường của kr25,345.03 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,043,845.2 NEX. Khối lượng giao dịch của Nexchain đã thay đổi --% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NEX là kr--.
Thông tin thêm về Nexchain trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Nexchain phổ biến nhất là NEX sang ISK, trong đó mã của Nexchain là NEX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NEX sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy th ân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NEX sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Nexchain phổ biến
NEX đến TWD
1 NEX thành NT$0.002082 TWD
NEX đến CNY
1 NEX thành ¥0.0004608 CNY
NEX đến ISK
1 NEX thành kr0.008327 ISK
NEX đến USD
1 NEX thành $0.{4}6599 USD
NEX đến AUD
1 NEX thành AU$0.{4}9862 AUD
NEX đến EUR
1 NEX thành €0.{4}5657 EUR
NEX đến CAD
1 NEX thành C$0.{4}9146 CAD
NEX đến KRW
1 NEX thành ₩0.09591 KRW
NEX đến JPY
1 NEX thành ¥0.01036 JPY
NEX đến GBP
1 NEX thành £0.{4}4915 GBP
NEX đến BRL
1 NEX thành R$0.0003555 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ZEC đến ISK
1 ZEC thành kr51,521.67 ISK
