Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.12%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87833.78 (-0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.12%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87833.78 (-0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.12%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87833.78 (-0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi G thành ISK
G/ISK: 1 G = 0.5721 ISK. Giá chuyển đổi 1 Gravity (by Galxe) (G) thành Króna Iceland (ISK) là 0.5721 ISK hôm nay.

G
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá G/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gravity (by Galxe) (G) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 G hiện có giá trị là 0.5721 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 G hiện có giá 0.5721 ISK, nghĩa là mua 5 G sẽ mất 2.86 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 1.75 G và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 8.74 G, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi G sang ISK
Chuyển đổi ISK sang G
Gravity (by Galxe)
Króna Iceland
1 G
0.5721 ISK
Đổi 1 G sang 0.5721 ISK
2 G
1.14 ISK
Đổi 2 G sang 1.14 ISK
5 G
2.86 ISK
Đổi 5 G sang 2.86 ISK
10 G
5.72 ISK
Đổi 10 G sang 5.72 ISK
20 G
11.44 ISK
Đổi 20 G sang 11.44 ISK
50 G
28.61 ISK
Đổi 50 G sang 28.61 ISK
100 G
57.21 ISK
Đổi 100 G sang 57.21 ISK
200 G
114.42 ISK
Đổi 200 G sang 114.42 ISK
500 G
286.06 ISK
Đổi 500 G sang 286.06 ISK
1000 G
572.12 ISK
Đổi 1000 G sang 572.12 ISK
5000 G
2,860.59 ISK
Đổi 5000 G sang 2,860.59 ISK
10000 G
5,721.19 ISK
Đổi 10000 G sang 5,721.19 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi G thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Gravity (by Galxe) tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 G sang ISK, lên đến 10000 G, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Gravity (by Galxe)
1 ISK
1.75 G
Đổi 1 ISK sang 1.75 G
10 ISK
17.48 G
Đổi 10 ISK sang 17.48 G
50 ISK
87.39 G
Đổi 50 ISK sang 87.39 G
100 ISK
174.79 G
Đổi 100 ISK sang 174.79 G
200 ISK
349.58 G
Đổi 200 ISK sang 349.58 G
500 ISK
873.94 G
Đổi 500 ISK sang 873.94 G
1000 ISK
1,747.89 G
Đổi 1000 ISK sang 1,747.89 G
2000 ISK
3,495.78 G
Đổi 2000 ISK sang 3,495.78 G
5000 ISK
8,739.44 G
Đổi 5000 ISK sang 8,739.44 G
10000 ISK
17,478.88 G