Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90539.99 (-1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90539.99 (-1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90539.99 (-1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MGP thành MNT
MGP/MNT: 1 MGP = 37.54 MNT. Giá chuyển đổi 1 Magpie (MGP) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 37.54 MNT hôm nay.

MGP
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MGP/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Magpie (MGP) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MGP hiện có giá trị là 37.54 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MGP hiện có giá 37.54 MNT, nghĩa là mua 5 MGP sẽ mất 187.72 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.02664 MGP và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.1332 MGP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MGP sang MNT
Chuyển đổi MNT sang MGP
Magpie
Tugrik Mông Cổ
1 MGP
37.54 MNT
Đổi 1 MGP sang 37.54 MNT
2 MGP
75.09 MNT
Đổi 2 MGP sang 75.09 MNT
5 MGP
187.72 MNT
Đổi 5 MGP sang 187.72 MNT
10 MGP
375.44 MNT
Đổi 10 MGP sang 375.44 MNT
20 MGP
750.88 MNT
Đổi 20 MGP sang 750.88 MNT
50 MGP
1,877.19 MNT
Đổi 50 MGP sang 1,877.19 MNT
100 MGP
3,754.38 MNT
Đổi 100 MGP sang 3,754.38 MNT
200 MGP
7,508.76 MNT
Đổi 200 MGP sang 7,508.76 MNT
500 MGP
18,771.89 MNT
Đổi 500 MGP sang 18,771.89 MNT
1000 MGP
37,543.78 MNT
Đổi 1000 MGP sang 37,543.78 MNT
5000 MGP
187,718.91 MNT
Đổi 5000 MGP sang 187,718.91 MNT
10000 MGP
375,437.81 MNT
Đổi 10000 MGP sang 375,437.81 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MGP thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Magpie tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MGP sang MNT, lên đến 10000 MGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Magpie
1 MNT
0.02664 MGP
Đổi 1 MNT sang 0.02664 MGP
10 MNT
0.2664 MGP
Đổi 10 MNT sang 0.2664 MGP
50 MNT
1.33 MGP
Đổi 50 MNT sang 1.33 MGP
100 MNT
2.66 MGP
Đổi 100 MNT sang 2.66 MGP
200 MNT
5.33 MGP
Đổi 200 MNT sang 5.33 MGP
500 MNT
13.32 MGP
Đổi 500 MNT sang 13.32 MGP
1000 MNT
26.64 MGP
Đổi 1000 MNT sang 26.64 MGP
2000 MNT
53.27 MGP
Đổi 2000 MNT sang 53.27 MGP
5000 MNT
133.18 MGP
Đổi 5000 MNT sang 133.18 MGP
10000 MNT
266.36 MGP
Đổi 10000 MNT sang 266.36 MGP
50000 MNT
1,331.78 MGP
Đổi 50000 MNT sang 1,331.78 MGP
100000 MNT
2,663.56 MGP
Đổi 100000 MNT sang 2,663.56 MGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành MGP toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Magpie đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang MGP, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MGP/MNT
MGP/MNT: 1 MGP = 37.54 MNT; 2026/01/08 16:31:01
Trong 1D vừa qua, Magpie đã thay đổi -2.26% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Magpie(MGP) đã thay đổi -2.26% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành MGP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MGP sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Magpie/MNT
Giá Magpie cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 43.42 MNT trong khi giá Magpie thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 37.37 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Magpie theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MGP theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 38.41 MNT | 43.42 MNT | 55.01 MNT | 100.95 MNT |
Thấp | 37.37 MNT | 37.37 MNT | 37.37 MNT | 37.37 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.26% | -8.89% | -29.81% | -54.93% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MGP (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MGP bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MGP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Magpie
Số liệu thị trường MGP sang MNT
MGP/MNT:
₮37.54
Khối lượng MGP 24 giờ:
₮15,241,134.36
Vốn hóa thị trường MGP:
₮21,323,852,405.11
Nguồn cung lưu hành MGP:
567.97M MGP
Tỷ giá MGP sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Magpie thành Tugrik Mông Cổ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Magpie là ₮37.54 mỗi MGP, với tổng vốn hoá thị trường của ₮21,323,852,405.11 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 567,972,900 MGP. Khối lượng giao dịch của Magpie đã thay đổi +140.12% (₮8,893,713.76 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MGP là ₮6,347,420.6.
Thông tin thêm về Magpie trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Magpie phổ biến nhất là MGP sang MNT, trong đó mã của Magpie là MGP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MGP sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MGP sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Magpie phổ biến
MGP đến TWD
1 MGP thành NT$0.3328 TWD
MGP đến CNY
1 MGP thành ¥0.07364 CNY
MGP đến USD
1 MGP thành $0.01055 USD
MGP đến AUD
1 MGP thành AU$0.01576 AUD
MGP đến EUR
1 MGP thành €0.009040 EUR
MGP đến CAD
1 MGP thành C$0.01462 CAD
MGP đến KRW
1 MGP thành ₩15.33 KRW
MGP đến MNT
1 MGP thành ₮37.54 MNT
MGP đến JPY
1 MGP thành ¥1.66 JPY
MGP đến GBP
1 MGP thành £0.007855 GBP
MGP đến BRL
1 MGP thành R$0.05682 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

ZEC đến MNT
1 ZEC thành ₮1,498,791.61 MNT
