Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92987.51 (+2.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92987.51 (+2.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92987.51 (+2.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MGP thành ILS
MGP/ILS: 1 MGP = 0.03448 ILS. Giá chuyển đổi 1 Magpie (MGP) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.03448 ILS hôm nay.

MGP
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MGP/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Magpie (MGP) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MGP hiện có giá trị là 0.03448 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MGP hiện có giá 0.03448 ILS, nghĩa là mua 5 MGP sẽ mất 0.1724 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 29.01 MGP và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 145.03 MGP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MGP sang ILS
Chuyển đổi ILS sang MGP
Magpie
Shekel Israel mới
1 MGP
0.03448 ILS
Đổi 1 MGP sang 0.03448 ILS
2 MGP
0.06895 ILS
Đổi 2 MGP sang 0.06895 ILS
5 MGP
0.1724 ILS
Đổi 5 MGP sang 0.1724 ILS
10 MGP
0.3448 ILS
Đổi 10 MGP sang 0.3448 ILS
20 MGP
0.6895 ILS
Đổi 20 MGP sang 0.6895 ILS
50 MGP
1.72 ILS
Đổi 50 MGP sang 1.72 ILS
100 MGP
3.45 ILS
Đổi 100 MGP sang 3.45 ILS
200 MGP
6.9 ILS
Đổi 200 MGP sang 6.9 ILS
500 MGP
17.24 ILS
Đổi 500 MGP sang 17.24 ILS
1000 MGP
34.48 ILS
Đổi 1000 MGP sang 34.48 ILS
5000 MGP
172.38 ILS
Đổi 5000 MGP sang 172.38 ILS
10000 MGP
344.76 ILS
Đổi 10000 MGP sang 344.76 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MGP thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Magpie tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MGP sang ILS, lên đến 10000 MGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Magpie
1 ILS
29.01 MGP
Đổi 1 ILS sang 29.01 MGP
10 ILS
290.06 MGP
Đổi 10 ILS sang 290.06 MGP
50 ILS
1,450.28 MGP
Đổi 50 ILS sang 1,450.28 MGP
100 ILS
2,900.56 MGP
Đổi 100 ILS sang 2,900.56 MGP
200 ILS
5,801.12 MGP
Đổi 200 ILS sang 5,801.12 MGP
500 ILS
14,502.79 MGP
Đổi 500 ILS sang 14,502.79 MGP
1000 ILS
29,005.58 MGP
Đổi 1000 ILS sang 29,005.58 MGP
2000 ILS
58,011.16 MGP
Đổi 2000 ILS sang 58,011.16 MGP
5000 ILS
145,027.91 MGP
Đổi 5000 ILS sang 145,027.91 MGP
10000 ILS
290,055.81 MGP
Đổi 10000 ILS sang 290,055.81 MGP
50000 ILS
1,450,279.07 MGP
Đổi 50000 ILS sang 1,450,279.07 MGP
100000 ILS
2,900,558.14 MGP
Đổi 100000 ILS sang 2,900,558.14 MGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành MGP toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Magpie đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang MGP, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MGP/ILS
MGP/ILS: 1 MGP = 0.03448 ILS; 2026/01/05 03:35:21
Trong 1D vừa qua, Magpie đã thay đổi -10.54% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Magpie(MGP) đã thay đổi -10.54% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành MGP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MGP sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Magpie/ILS
Giá Magpie cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.03886 ILS trong khi giá Magpie thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.03414 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Magpie theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MGP theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03886 ILS | 0.03886 ILS | 0.04952 ILS | 0.09036 ILS |
Thấp | 0.03414 ILS | 0.03414 ILS | 0.03414 ILS | 0.03414 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -10.54% | -5.31% | -27.75% | -58.17% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MGP (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MGP bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MGP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Magpie
Số liệu thị trường MGP sang ILS
MGP/ILS:
₪0.03448
Khối lượng MGP 24 giờ:
₪301,532.29
Vốn hóa thị trường MGP:
₪19,581,505.11
Nguồn cung lưu hành MGP:
567.97M MGP
Tỷ giá MGP sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Magpie thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Magpie là ₪0.03448 mỗi MGP, với tổng vốn hoá thị trường của ₪19,581,505.11 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 567,972,900 MGP. Khối lượng giao dịch của Magpie đã thay đổi +391108.06% (₪301,455.21 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MGP là ₪77.08.
Thông tin thêm về Magpie trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Magpie phổ biến nhất là MGP sang ILS, trong đó mã của Magpie là MGP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78032.11 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67933.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125521.57 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 494863.81 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219074.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MGP sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MGP sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Magpie phổ biến
MGP đến TWD
1 MGP thành NT$0.3398 TWD
MGP đến CNY
1 MGP thành ¥0.07555 CNY
MGP đến USD
1 MGP thành $0.01082 USD
MGP đến AUD
1 MGP thành AU$0.01619 AUD
MGP đến ILS
1 MGP thành ₪0.03448 ILS
MGP đến EUR
1 MGP thành €0.009246 EUR
MGP đến CAD
1 MGP thành C$0.01487 CAD
MGP đến KRW
1 MGP thành ₩15.66 KRW
MGP đến JPY
1 MGP thành ¥1.7 JPY
MGP đến GBP
1 MGP thành £0.008050 GBP
MGP đến BRL
1 MGP thành R$0.05864 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

BTC đến ILS
1 BTC thành ₪296,153.44 ILS

XRP đến ILS
1 XRP thành ₪6.83 ILS

ETH đến ILS
1 ETH thành ₪10,154.91 ILS

SHIB đến ILS
1 SHIB thành ₪0.{4}2838 ILS

SOL đến ILS
1 SOL thành ₪436.02 ILS

PEPE đến ILS
1 PEPE thành ₪0.{4}2248 ILS

BROCCOLI đến ILS
1 BROCCOLI thành ₪0.1035 ILS

BONK đến ILS
1 BONK thành ₪0.{4}3775 ILS

WIF đến ILS
1 WIF thành ₪1.28 ILS

LINK đến ILS
1 LINK thành ₪43.64 ILS
Bảng chuyển đổi từ MGP sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Magpie đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MGP thành Shekel Israel mới đã thay đổi -5.31% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -10.54%, đạt mức cao nhất là 0.03886 ILS và mức thấp nhất là 0.03414 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 MGP là ₪0.04774 ILS , thay đổi -27.75% so với giá hiện tại. Magpie đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -92.23% so với năm trước.
-₪
0.4102ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:35 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MGP | ₪0.01724 | ₪0.01927 | -10.54% |
1 MGP | ₪0.03448 | ₪0.03855 | -10.54% |
5 MGP | ₪0.1724 | ₪0.1927 | -10.54% |
10 MGP | ₪0.3448 | ₪0.3855 | -10.54% |
50 MGP | ₪1.72 | ₪1.93 | -10.54% |
100 MGP | ₪3.45 | ₪3.85 | -10.54% |
500 MGP | ₪17.24 | ₪19.27 | -10.54% |
1000 MGP | ₪34.48 | ₪38.55 | -10.54% |
Câu Hỏi Thường Gặp MGP/ILS
1 Magpie bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Magpie (MGP) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.03448.
Tôi có thể mua bao nhiêu MGP với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 29.01 MGP đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MGP sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MGP sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MGP bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 145.03 MGP, trong khi 5 MGP sẽ có giá khoảng 0.1724ILS.
Giá cao nhất của MGP/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MGP tính theo ILS là ₪0.6725. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MGP/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Magpie tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Magpie (MGP) đã giảm 5.31%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Magpie (MGP) đã giảm 27.75% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MGP thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Magpie và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MGP/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MGP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MGP/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MGP/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MGP/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Magpie và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Magpie: MGP sang Đô la Mỹ (USD), MGP sang Euro (EUR), MGP sang Bảng Anh (GBP), MGP sang Đô la Canada (CAD), MGP sang Rupee Ấn Độ (INR), MGP sang Rupee Pakistan (PKR), MGP sang Real Brazil (BRL), MGP sang ...
Giá của Magpie ở Mỹ là $0.01082 USD. Ngoài ra, giá của Magpie là €0.009246 EUR ở khu vực đồng euro, £0.008050 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01487 CAD ở Canada, ₹0.9739 INR ở Ấn Độ, ₨3.03 PKR ở Pakistan, R$0.05864 BRL ở Brazil, ...
Cặp Magpie phổ biến nhất là MGP sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Magpie (MGP) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.03448.
Giá của Magpie ở Mỹ là $0.01082 USD. Ngoài ra, giá của Magpie là €0.009246 EUR ở khu vực đồng euro, £0.008050 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01487 CAD ở Canada, ₹0.9739 INR ở Ấn Độ, ₨3.03 PKR ở Pakistan, R$0.05864 BRL ở Brazil, ...
Cặp Magpie phổ biến nhất là MGP sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Magpie (MGP) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.03448.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































