Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.74%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90889.37 (+0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.74%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90889.37 (+0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.74%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90889.37 (+0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KNOT thành KES
KNOT/KES: 1 KNOT = 0.05651 KES. Giá chuyển đổi 1 Knot Diffie-Hellman (KNOT) thành Shilling Kenya (KES) là 0.05651 KES hôm nay.

KNOT
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KNOT/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Knot Diffie-Hellman (KNOT) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KNOT hiện có giá trị là 0.05651 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KNOT hiện có giá 0.05651 KES, nghĩa là mua 5 KNOT sẽ mất 0.2825 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 17.7 KNOT và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 88.48 KNOT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KNOT sang KES
Chuyển đổi KES sang KNOT
Knot Diffie-Hellman
Shilling Kenya
1 KNOT
0.05651 KES
Đổi 1 KNOT sang 0.05651 KES
2 KNOT
0.1130 KES
Đổi 2 KNOT sang 0.1130 KES
5 KNOT
0.2825 KES
Đổi 5 KNOT sang 0.2825 KES
10 KNOT
0.5651 KES
Đổi 10 KNOT sang 0.5651 KES
20 KNOT
1.13 KES
Đổi 20 KNOT sang 1.13 KES
50 KNOT
2.83 KES
Đổi 50 KNOT sang 2.83 KES
100 KNOT
5.65 KES
Đổi 100 KNOT sang 5.65 KES
200 KNOT
11.3 KES
Đổi 200 KNOT sang 11.3 KES
500 KNOT
28.25 KES
Đổi 500 KNOT sang 28.25 KES
1000 KNOT
56.51 KES
Đổi 1000 KNOT sang 56.51 KES
5000 KNOT
282.55 KES
Đổi 5000 KNOT sang 282.55 KES
10000 KNOT
565.09 KES
Đổi 10000 KNOT sang 565.09 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KNOT thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Knot Diffie-Hellman tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KNOT sang KES, lên đến 10000 KNOT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Knot Diffie-Hellman
1 KES
17.7 KNOT
Đổi 1 KES sang 17.7 KNOT
10 KES
176.96 KNOT
Đổi 10 KES sang 176.96 KNOT
50 KES
884.81 KNOT
Đổi 50 KES sang 884.81 KNOT
100 KES
1,769.63 KNOT
Đổi 100 KES sang 1,769.63 KNOT
200 KES
3,539.26 KNOT
Đổi 200 KES sang 3,539.26 KNOT
500 KES
8,848.14 KNOT
Đổi 500 KES sang 8,848.14 KNOT
1000 KES
17,696.28 KNOT
Đổi 1000 KES sang 17,696.28 KNOT
2000 KES
35,392.56 KNOT
Đổi 2000 KES sang 35,392.56 KNOT
5000 KES
88,481.39 KNOT
Đổi 5000 KES sang 88,481.39 KNOT
10000 KES
176,962.78 KNOT
Đổi 10000 KES sang 176,962.78 KNOT
50000 KES
884,813.89 KNOT
Đổi 50000 KES sang 884,813.89 KNOT
100000 KES
1,769,627.79 KNOT
Đổi 100000 KES sang 1,769,627.79 KNOT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành KNOT toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Knot Diffie-Hellman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang KNOT, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KNOT/KES
KNOT/KES: 1 KNOT = 0.05651 KES; 2025/11/30 06:55:33
Trong 1D vừa qua, Knot Diffie-Hellman đã thay đổi -1.93% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Knot Diffie-Hellman(KNOT) đã thay đổi -1.93% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành KNOT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KNOT sang KES: Biến động và thay đổi giá của Knot Diffie-Hellman/KES
Giá Knot Diffie-Hellman cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.07785 KES trong khi giá Knot Diffie-Hellman thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.03085 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Knot Diffie-Hellman theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KNOT theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.05769 KES | 0.07785 KES | 0.1117 KES | 0.1117 KES |
Thấp | 0.05581 KES | 0.03085 KES | 0.02172 KES | 0.02172 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.93% | -20.29% | +65.32% | -45.10% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KNOT (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KNOT bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KNOT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Knot Diffie-Hellman
Số liệu thị trường KNOT sang KES
KNOT/KES:
KSh0.05651
Khối lượng KNOT 24 giờ:
KSh127,343.71
Vốn hóa thị trường KNOT:
--
Nguồn cung lưu hành KNOT:
0 KNOT
Tỷ giá KNOT sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Knot Diffie-Hellman thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Knot Diffie-Hellman là KSh0.05651 mỗi KNOT, với tổng vốn hoá thị trường của KSh0 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của -- KNOT. Khối lượng giao dịch của Knot Diffie-Hellman đã thay đổi 0.00% (KSh0 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KNOT là KSh127,343.71.
Thông tin thêm về Knot Diffie-Hellman trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Knot Diffie-Hellman phổ biến nhất là KNOT sang KES, trong đó mã của Knot Diffie-Hellman là KNOT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78361.03 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68619.29 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127106.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR

PI đến INR
1 PI thành 21.57 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KNOT sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KNOT sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Knot Diffie-Hellman phổ biến

KNOT đến TWD
1 KNOT thành NT$0.01370 TWD
KNOT đến KES
1 KNOT thành KSh0.05651 KES

KNOT đến CNY
1 KNOT thành ¥0.003089 CNY

KNOT đến USD
1 KNOT thành $0.0004365 USD

KNOT đến AUD
1 KNOT thành AU$0.0006682 AUD

KNOT đến EUR
1 KNOT thành €0.0003764 EUR

KNOT đến CAD
1 KNOT thành C$0.0006106 CAD

KNOT đến KRW
1 KNOT thành ₩0.6407 KRW

KNOT đến JPY
1 KNOT thành ¥0.06817 JPY

KNOT đến GBP
1 KNOT thành £0.0003296 GBP

KNOT đến BRL
1 KNOT thành R$0.002329 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

SAHARA đến KES
1 SAHARA thành KSh5.37 KES

TEL đến KES
1 TEL thành KSh0.7013 KES

IRYS đến KES
1 IRYS thành KSh5.12 KES

JCT đến KES
1 JCT thành KSh0.4215 KES

SKY đến KES
1 SKY thành KSh6.88 KES

KO đến KES
1 KO thành KSh2.52 KES

67 đến KES
1 67 thành KSh3.23 KES

BAY đến KES
1 BAY thành KSh15.15 KES

ULTIMA đến KES
1 ULTIMA thành KSh619,340.76 KES

XCN đến KES
1 XCN thành KSh0.7232 KES
Bảng chuyển đổi từ KNOT sang KES
Tỷ giá hoán đổi của Knot Diffie-Hellman đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 KNOT thành Shilling Kenya đã thay đổi -20.29% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.93%, đạt mức cao nhất là 0.05769 KES và mức thấp nhất là 0.05581 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 KNOT là KSh0.03418 KES , thay đổi +65.32% so với giá hiện tại. Knot Diffie-Hellman đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -82.14% so với năm trước.
-KSh
0.2599KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:55 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KNOT | KSh0.02825 | KSh0.02881 | -1.93% |
1 KNOT | KSh0.05651 | KSh0.05762 | -1.93% |
5 KNOT | KSh0.2825 | KSh0.2881 | -1.93% |
10 KNOT | KSh0.5651 | KSh0.5762 | -1.93% |
50 KNOT | KSh2.83 | KSh2.88 | -1.93% |
100 KNOT | KSh5.65 | KSh5.76 | -1.93% |
500 KNOT | KSh28.25 | KSh28.81 | -1.93% |
1000 KNOT | KSh56.51 | KSh57.62 | -1.93% |
Câu Hỏi Thường Gặp KNOT/KES
1 Knot Diffie-Hellman bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Knot Diffie-Hellman (KNOT) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.05651.
Tôi có thể mua bao nhiêu KNOT với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 17.7 KNOT đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KNOT sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KNOT sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KNOT bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 88.48 KNOT, trong khi 5 KNOT sẽ có giá khoảng 0.2825KES.
Giá cao nhất của KNOT/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KNOT tính theo KES là KSh1.54. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KNOT/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Knot Diffie-Hellman tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Knot Diffie-Hellman (KNOT) đã giảm 20.29%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Knot Diffie-Hellman (KNOT) đã tăng 65.32% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KNOT thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Knot Diffie-Hellman và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KNOT/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KNOT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KNOT/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KNOT/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KNOT/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Knot Diffie-Hellman và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Knot Diffie-Hellman: KNOT sang Đô la Mỹ (USD), KNOT sang Euro (EUR), KNOT sang Bảng Anh (GBP), KNOT sang Đô la Canada (CAD), KNOT sang Rupee Ấn Độ (INR), KNOT sang Rupee Pakistan (PKR), KNOT sang Real Brazil (BRL), KNOT sang ...
Giá của Knot Diffie-Hellman ở Mỹ là $0.0004365 USD. Ngoài ra, giá của Knot Diffie-Hellman là €0.0003764 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003296 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006106 CAD ở Canada, ₹0.03901 INR ở Ấn Độ, ₨0.1230 PKR ở Pakistan, R$0.002329 BRL ở Brazil, ...
Cặp Knot Diffie-Hellman phổ biến nhất là KNOT sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Knot Diffie-Hellman (KNOT) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.05651.
Giá của Knot Diffie-Hellman ở Mỹ là $0.0004365 USD. Ngoài ra, giá của Knot Diffie-Hellman là €0.0003764 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003296 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006106 CAD ở Canada, ₹0.03901 INR ở Ấn Độ, ₨0.1230 PKR ở Pakistan, R$0.002329 BRL ở Brazil, ...
Cặp Knot Diffie-Hellman phổ biến nhất là KNOT sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Knot Diffie-Hellman (KNOT) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.05651.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.













































