Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi KNOT thành CAD

KNOT/CAD: 1 KNOT = 0.0006187 CAD. Giá chuyển đổi 1 Knot Diffie-Hellman (KNOT) thành Đô la Canada (CAD) là 0.0006187 CAD hôm nay.
KNOT
KNOT
CAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KNOT/CAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Knot Diffie-Hellman (KNOT) thành Đô la Canada (CAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KNOT hiện có giá trị là 0.0006187 CAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KNOT hiện có giá 0.0006187 CAD, nghĩa là mua 5 KNOT sẽ mất 0.003094 CAD. Tương tự, C$1 CAD có thể được chuyển đổi thành 1,616.21 KNOT và C$50 CAD có thể được chuyển đổi thành 8,081.05 KNOT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi KNOT sang CAD

Chuyển đổi CAD sang KNOT

Knot Diffie-Hellman
Đô la Canada
1 KNOT
0.0006187  CAD
Đổi 1 KNOT sang 0.0006187 CAD
2 KNOT
0.001237  CAD
Đổi 2 KNOT sang 0.001237 CAD
5 KNOT
0.003094  CAD
Đổi 5 KNOT sang 0.003094 CAD
10 KNOT
0.006187  CAD
Đổi 10 KNOT sang 0.006187 CAD
20 KNOT
0.01237  CAD
Đổi 20 KNOT sang 0.01237 CAD
50 KNOT
0.03094  CAD
Đổi 50 KNOT sang 0.03094 CAD
100 KNOT
0.06187  CAD
Đổi 100 KNOT sang 0.06187 CAD
200 KNOT
0.1237  CAD
Đổi 200 KNOT sang 0.1237 CAD
500 KNOT
0.3094  CAD
Đổi 500 KNOT sang 0.3094 CAD
1000 KNOT
0.6187  CAD
Đổi 1000 KNOT sang 0.6187 CAD
5000 KNOT
3.09  CAD
Đổi 5000 KNOT sang 3.09 CAD
10000 KNOT
6.19  CAD
Đổi 10000 KNOT sang 6.19 CAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KNOT thành CAD toàn diện, cho thấy giá trị của Knot Diffie-Hellman tính theo Đô la Canada đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KNOT sang CAD, lên đến 10000 KNOT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Canada
Knot Diffie-Hellman
1 CAD
1,616.21 KNOT
Đổi 1 CAD sang 1,616.21 KNOT
10 CAD
16,162.1 KNOT
Đổi 10 CAD sang 16,162.1 KNOT
50 CAD
80,810.5 KNOT
Đổi 50 CAD sang 80,810.5 KNOT
100 CAD
161,621.01 KNOT
Đổi 100 CAD sang 161,621.01 KNOT
200 CAD
323,242.01 KNOT
Đổi 200 CAD sang 323,242.01 KNOT
500 CAD
808,105.04 KNOT
Đổi 500 CAD sang 808,105.04 KNOT
1000 CAD
1,616,210.07 KNOT
Đổi 1000 CAD sang 1,616,210.07 KNOT
2000 CAD
3,232,420.14 KNOT
Đổi 2000 CAD sang 3,232,420.14 KNOT
5000 CAD
8,081,050.35 KNOT
Đổi 5000 CAD sang 8,081,050.35 KNOT
10000 CAD
16,162,100.71 KNOT
Đổi 10000 CAD sang 16,162,100.71 KNOT
50000 CAD
80,810,503.54 KNOT
Đổi 50000 CAD sang 80,810,503.54 KNOT
100000 CAD
161,621,007.07 KNOT
Đổi 100000 CAD sang 161,621,007.07 KNOT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CAD thành KNOT toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Canada tính theo Knot Diffie-Hellman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CAD sang KNOT, lên đến 100000 CAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ KNOT/CAD

KNOT/CAD: 1 KNOT = 0.0006187 CAD; 2025/11/29 18:14:15
Trong 1D vừa qua, Knot Diffie-Hellman đã thay đổi -4.64% thành CAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Knot Diffie-Hellman(KNOT) đã thay đổi -4.64% thành CAD trong khi đó Đô la Canada(CAD) đã thay đổi % thành KNOT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi KNOT sang CAD: Biến động và thay đổi giá của Knot Diffie-Hellman/CAD

Giá Knot Diffie-Hellman cao nhất theo CAD 7 ngày qua là 0.001207 CAD trong khi giá Knot Diffie-Hellman thấp nhất theo CAD trong 7 ngày qua là 0.0002454 CAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Knot Diffie-Hellman theo CAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KNOT theo CAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0006489 CAD
0.001207 CAD
0.001207 CAD
0.001207 CAD
Thấp
0.0006161 CAD
0.0002454 CAD
0.0002347 CAD
0.0002347 CAD
Bình thường
0 CAD
0 CAD
0 CAD
0 CAD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-4.64%
+151.96%
+58.82%
-45.39%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua KNOT (hoặc USDT) bằng CAD (Canadian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KNOT bằng CAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KNOT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Knot Diffie-Hellman

Số liệu thị trường KNOT sang CAD

KNOT/CAD:
C$0.0006187
Khối lượng KNOT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường KNOT:
--
Nguồn cung lưu hành KNOT:
0 KNOT

Tỷ giá KNOT sang CAD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Knot Diffie-Hellman thành Đô la Canada đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Knot Diffie-Hellman là C$0.0006187 mỗi KNOT, với tổng vốn hoá thị trường của C$0 CAD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- KNOT. Khối lượng giao dịch của Knot Diffie-Hellman đã thay đổi 0.00% (C$0 CAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KNOT là C$0.

Thông tin thêm về Knot Diffie-Hellman trên Bitget

Thông tin Đô la Canada

Ký hiệu của CAD là C$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Knot Diffie-Hellman phổ biến nhất là KNOT sang CAD, trong đó mã của Knot Diffie-Hellman là KNOT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CAD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8131327.95 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 21.56 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi KNOT sang CAD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi KNOT sang CAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Knot Diffie-Hellman phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
KNOT đến TWD
1 KNOT thành NT$0.01389 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
KNOT đến CNY
1 KNOT thành ¥0.003130 CNY
popular info Đô la Mỹ
KNOT đến USD
1 KNOT thành $0.0004424 USD
popular info Đô la Úc
KNOT đến AUD
1 KNOT thành AU$0.0006767 AUD
popular info Euro
KNOT đến EUR
1 KNOT thành €0.0003814 EUR
popular info Đô la Canada
KNOT đến CAD
1 KNOT thành C$0.0006187 CAD
popular info Won Hàn Quốc
KNOT đến KRW
1 KNOT thành ₩0.6492 KRW
popular info Yên Nhật
KNOT đến JPY
1 KNOT thành ¥0.06908 JPY
popular info Bảng Anh
KNOT đến GBP
1 KNOT thành £0.0003340 GBP
popular info Real Brazil
KNOT đến BRL
1 KNOT thành R$0.002360 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang CAD

other assets Sahara AI
SAHARA đến CAD
1 SAHARA thành C$0.06586 CAD
other assets SKALE
SKL đến CAD
1 SKL thành C$0.02053 CAD
other assets pippin
PIPPIN đến CAD
1 PIPPIN thành C$0.1410 CAD
other assets ChainOpera AI
COAI đến CAD
1 COAI thành C$0.8485 CAD
other assets Tether Gold
XAUt đến CAD
1 XAUt thành C$5,895.62 CAD
other assets Marina Protocol
BAY đến CAD
1 BAY thành C$0.1858 CAD
other assets Neon EVM
NEON đến CAD
1 NEON thành C$0.1205 CAD
other assets Lisk
LSK đến CAD
1 LSK thành C$0.3388 CAD
other assets MovieBloc
MBL đến CAD
1 MBL thành C$0.002240 CAD
other assets Hyperliquid
HYPE đến CAD
1 HYPE thành C$48.17 CAD

Bảng chuyển đổi từ KNOT sang CAD

Tỷ giá hoán đổi của Knot Diffie-Hellman đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 KNOT thành Đô la Canada đã thay đổi +151.96% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.64%, đạt mức cao nhất là 0.0006489 CAD và mức thấp nhất là 0.0006161 CAD . Một tháng trước, giá trị của 1 KNOT là C$0.0003896 CAD , thay đổi +58.82% so với giá hiện tại. Knot Diffie-Hellman đã thay đổi
-C$
0.001733CAD
, tương đương mức thay đổi -73.69% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 18:14 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 KNOT
C$0.0003094C$0.0003244
-4.64%
1 KNOT
C$0.0006187C$0.0006488
-4.64%
5 KNOT
C$0.003094C$0.003244
-4.64%
10 KNOT
C$0.006187C$0.006488
-4.64%
50 KNOT
C$0.03094C$0.03244
-4.64%
100 KNOT
C$0.06187C$0.06488
-4.64%
500 KNOT
C$0.3094C$0.3244
-4.64%
1000 KNOT
C$0.6187C$0.6488
-4.64%

Câu Hỏi Thường Gặp KNOT/CAD

1 Knot Diffie-Hellman bằng bao nhiêu CAD?
Hiện tại, giá 1 Knot Diffie-Hellman (KNOT) trong Đô la Canada (CAD) là C$0.0006187.
Tôi có thể mua bao nhiêu KNOT với 1 CAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,616.21 KNOT đối với CAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KNOT sang CAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KNOT sang CAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KNOT bất kỳ sang CAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CAD tương đương 8,081.05 KNOT, trong khi 5 KNOT sẽ có giá khoảng 0.003094CAD.
Giá cao nhất của KNOT/CAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KNOT tính theo CAD là C$0.01668. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KNOT/CAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Knot Diffie-Hellman tính theo CAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Knot Diffie-Hellman (KNOT) đã tăng 151.96%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Knot Diffie-Hellman (KNOT) đã tăng 58.82% so với Đô la Canada (CAD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KNOT thành CAD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Knot Diffie-Hellman và Đô la Canada, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KNOT/CAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KNOT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KNOT/CAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KNOT/CAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KNOT/CAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Knot Diffie-Hellman và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Knot Diffie-Hellman: KNOT sang Đô la Mỹ (USD), KNOT sang Euro (EUR), KNOT sang Bảng Anh (GBP), KNOT sang Đô la Canada (CAD), KNOT sang Rupee Ấn Độ (INR), KNOT sang Rupee Pakistan (PKR), KNOT sang Real Brazil (BRL), KNOT sang ...
Giá của Knot Diffie-Hellman ở Mỹ là $0.0004424 USD. Ngoài ra, giá của Knot Diffie-Hellman là €0.0003814 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003340 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006187 CAD ở Canada, ₹0.03952 INR ở Ấn Độ, ₨0.1246 PKR ở Pakistan, R$0.002360 BRL ở Brazil, ...
Cặp Knot Diffie-Hellman phổ biến nhất là KNOT sang Đô la Canada(CAD). Giá của 1 Knot Diffie-Hellman (KNOT) ở Đô la Canada (CAD) là C$0.0006187.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.