Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Kim Exchange sang Dinar Tunisia (KIM sang TND)

Máy tính và công cụ chuyển đổi KIM thành TND

KIM/TND: 1 KIM = 0.{4}3287 TND. Giá chuyển đổi 1 Kim Exchange (KIM) thành Dinar Tunisia (TND) là 0.{4}3287 TND hôm nay.
KIM
KIM
TND
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KIM/TND theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kim Exchange (KIM) thành Dinar Tunisia (TND) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KIM hiện có giá trị là 0.{4}3287 TND. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KIM hiện có giá 0.{4}3287 TND, nghĩa là mua 5 KIM sẽ mất 0.0001644 TND. Tương tự, د.ت1 TND có thể được chuyển đổi thành 30,420.2 KIM và د.ت50 TND có thể được chuyển đổi thành 152,101 KIM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi KIM sang TND

Chuyển đổi TND sang KIM

Kim Exchange
Dinar Tunisia
1 KIM
0.{4}3287  TND
Đổi 1 KIM sang 0.{4}3287 TND
2 KIM
0.{4}6575  TND
Đổi 2 KIM sang 0.{4}6575 TND
5 KIM
0.0001644  TND
Đổi 5 KIM sang 0.0001644 TND
10 KIM
0.0003287  TND
Đổi 10 KIM sang 0.0003287 TND
20 KIM
0.0006575  TND
Đổi 20 KIM sang 0.0006575 TND
50 KIM
0.001644  TND
Đổi 50 KIM sang 0.001644 TND
100 KIM
0.003287  TND
Đổi 100 KIM sang 0.003287 TND
200 KIM
0.006575  TND
Đổi 200 KIM sang 0.006575 TND
500 KIM
0.01644  TND
Đổi 500 KIM sang 0.01644 TND
1000 KIM
0.03287  TND
Đổi 1000 KIM sang 0.03287 TND
5000 KIM
0.1644  TND
Đổi 5000 KIM sang 0.1644 TND
10000 KIM
0.3287  TND
Đổi 10000 KIM sang 0.3287 TND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KIM thành TND toàn diện, cho thấy giá trị của Kim Exchange tính theo Dinar Tunisia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KIM sang TND, lên đến 10000 KIM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Tunisia
Kim Exchange
1 TND
30,420.2 KIM
Đổi 1 TND sang 30,420.2 KIM
10 TND
304,202 KIM
Đổi 10 TND sang 304,202 KIM
50 TND
1,521,009.98 KIM
Đổi 50 TND sang 1,521,009.98 KIM
100 TND
3,042,019.96 KIM
Đổi 100 TND sang 3,042,019.96 KIM
200 TND
6,084,039.93 KIM
Đổi 200 TND sang 6,084,039.93 KIM
500 TND
15,210,099.82 KIM
Đổi 500 TND sang 15,210,099.82 KIM
1000 TND
30,420,199.65 KIM
Đổi 1000 TND sang 30,420,199.65 KIM
2000 TND
60,840,399.3 KIM
Đổi 2000 TND sang 60,840,399.3 KIM
5000 TND
152,100,998.24 KIM
Đổi 5000 TND sang 152,100,998.24 KIM
10000 TND
304,201,996.48 KIM
Đổi 10000 TND sang 304,201,996.48 KIM
50000 TND
1,521,009,982.39 KIM
Đổi 50000 TND sang 1,521,009,982.39 KIM
100000 TND
3,042,019,964.77 KIM
Đổi 100000 TND sang 3,042,019,964.77 KIM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TND thành KIM toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Tunisia tính theo Kim Exchange đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TND sang KIM, lên đến 100000 TND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ KIM/TND

KIM/TND: 1 KIM = 0.{4}3287 TND; 2026/02/02 10:12:11
Trong 1D vừa qua, Kim Exchange đã thay đổi -69.73% thành TND. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Kim Exchange(KIM) đã thay đổi -69.73% thành TND trong khi đó Dinar Tunisia(TND) đã thay đổi % thành KIM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi KIM sang TND: Biến động và thay đổi giá của Kim Exchange/TND

Giá Kim Exchange cao nhất theo TND 7 ngày qua là 0.0002673 TND trong khi giá Kim Exchange thấp nhất theo TND trong 7 ngày qua là 0.{4}3134 TND. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Kim Exchange theo TND trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KIM theo TND trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0001116 TND
0.0002673 TND
0.001613 TND
0.001613 TND
Thấp
0.{4}3134 TND
0.{4}3134 TND
0.{4}3134 TND
0.{4}3134 TND
Bình thường
0 TND
0 TND
0 TND
0 TND
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-69.73%
-91.10%
-93.07%
-96.34%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua KIM (hoặc USDT) bằng TND (Tunisian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KIM bằng TND. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KIM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Kim Exchange

Số liệu thị trường KIM sang TND

KIM/TND:
د.ت0.{4}3287
Khối lượng KIM 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường KIM:
--
Nguồn cung lưu hành KIM:
0 KIM

Tỷ giá KIM sang TND hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Kim Exchange thành Dinar Tunisia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Kim Exchange là د.ت0.--3287 mỗi KIM, với tổng vốn hoá thị trường của د.ت0 TND dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} KIM. Khối lượng giao dịch của Kim Exchange đã thay đổi -100.00% (د.ت-- TND) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KIM là د.ت--.

Thông tin thêm về Kim Exchange trên Bitget

Thông tin Dinar Tunisia

Gii thiu v đng Dinar Tunisia (TND)

Đng Dinar Tunisia (TND), đưc gii thiu vào năm 1960, không ch là đng tin chính thc ca Tunisia mà còn là biu tưng ca s kiên cưng kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đng tin này thưng đưc viết tt là TND và đưc biu th bng ký hiu د.ت. Thay thế cho Đng Franc Tunisia, Dinar đưc thiết lp không lâu sau khi Tunisia giành đưc đc lp t Pháp, đánh du bưc tiến quan trng trong hành trình hưng ti ch quyn kinh tế ca đt nưc.

Bi cnh lch s

S ra đi ca Đng Dinar Tunisia là mt phát trin quan trng trong giai đon hu thuc đa ca Tunisia. Nó biu th s thoát khi quá kh thuc đa và đã góp phn quan trng trong vic xây dng nn tng cho mt h thng tin t đc lp. Vic thiết lp Đng Dinar din ra đng thi vi n lc rng ln hơn ca Tunisia trong vic xây dng mt nn kinh tế đa dng và t cung t cp.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Đng Dinar Tunisia phn ánh lch s phong phú và bc tranh văn hóa đa dng ca đt nưc. Tin giy và tin xu khc ho hình nh ca các nhân vt lch s, các đa danh c đi và biu tưng ca ngh thut cũng như v đp t nhiên ca Tunisia. Nhng thiết kế này không ch dùng cho các giao dch tài chính; chúng còn k li nhng câu chuyn v quá kh và hin ti ca Tunisia, nuôi dưng bn sc và nim t hào quc gia.

Vai trò kinh tế

Dinar đóng vai trò trung tâm trong nn kinh tế Tunisia, bao gm các ngành quan trng như nông nghip, du lch, dt may và chế to. Là phương tin trao đi chính, đng tin này h tr các ngành này, thúc đy thương mi và đu tư. S n đnh ca Dinar là yếu t quan trng cho sc khe kinh tế ca đt nưc và s t tin ca c nhà đu tư trong nưc và quc tế.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Tunisia, Dinar đã vưt qua nhiu thách thc kinh tế khác nhau, bao gm lm phát và s mt giá ca tin t. Chính sách tin t ca ngân hàng tp trung vào vic n đnh đng tin, kim soát lm phát và h tr tăng trưng kinh tế bn vng, điu cn thiết đ duy trì nim tin ca công chúng và các nhà đu tư.

Thương mi quc tế và đng Dinar Tunisia

Trong thương mi quc tế, giá tr ca Dinar rt quan trng, đc bit là đi vi các mt hàng xut khu ca Tunisia như du ô liu, dt may và sn phm nông nghip. Mt đng Dinar n đnh là điu cn thiết đ duy trì giá xut khu cnh tranh và thu hút đu tư trc tiếp nưc ngoài.

Kiu hi và tác đng kinh tế

Kiu hi t ngưi Tunisia sng c ngoài, đc bit là t châu Âu, cũng là mt ngun thu nhp ngoi t quan trng. Nhng khon kiu hi này, khi đưc quy đi sang đng Dinar, đóng mt vai trò quan trng trong vic h tr các h gia đình và đóng góp vào nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Kim Exchange phổ biến nhất là KIM sang TND, trong đó mã của Kim Exchange là KIM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị TND đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 66226.82 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 57388.72 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 107172.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 413465.91 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7194479.69 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 14.48 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi KIM sang TND

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi KIM sang TND
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Kim Exchange phổ biến

popular info Dinar Tunisia
KIM đến TND
1 KIM thành د.ت0.{4}3287 TND
popular info Đô la Đài Loan mới
KIM đến TWD
1 KIM thành NT$0.0003591 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
KIM đến CNY
1 KIM thành ¥0.{4}7902 CNY
popular info Đô la Mỹ
KIM đến USD
1 KIM thành $0.{4}1137 USD
popular info Đô la Úc
KIM đến AUD
1 KIM thành AU$0.{4}1636 AUD
popular info Euro
KIM đến EUR
1 KIM thành €0.{5}9582 EUR
popular info Đô la Canada
KIM đến CAD
1 KIM thành C$0.{4}1551 CAD
popular info Won Hàn Quốc
KIM đến KRW
1 KIM thành ₩0.01656 KRW
popular info Yên Nhật
KIM đến JPY
1 KIM thành ¥0.001760 JPY
popular info Bảng Anh
KIM đến GBP
1 KIM thành £0.{5}8303 GBP
popular info Real Brazil
KIM đến BRL
1 KIM thành R$0.{4}5982 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang TND

other assets Tether Gold
XAUt đến TND
1 XAUt thành د.ت13,611.91 TND
other assets Balancer
BAL đến TND
1 BAL thành د.ت0.6453 TND
other assets MYX Finance
MYX đến TND
1 MYX thành د.ت16.65 TND
other assets UnifAI Network
UAI đến TND
1 UAI thành د.ت0.5818 TND
other assets Stable
STABLE đến TND
1 STABLE thành د.ت0.08172 TND
other assets elizaOS
ELIZAOS đến TND
1 ELIZAOS thành د.ت0.005512 TND
other assets Bounce Token
AUCTION đến TND
1 AUCTION thành د.ت15.82 TND
other assets Bitcoin
BTC đến TND
1 BTC thành د.ت224,735.71 TND
other assets 1inch
1INCH đến TND
1 1INCH thành د.ت0.3303 TND
other assets QuarkChain
QKC đến TND
1 QKC thành د.ت0.01122 TND

Bảng chuyển đổi từ KIM sang TND

Tỷ giá hoán đổi của Kim Exchange đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 KIM thành Dinar Tunisia đã thay đổi -91.10% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -69.73%, đạt mức cao nhất là 0.0001116 TND và mức thấp nhất là 0.{4}3134 TND . Một tháng trước, giá trị của 1 KIM là د.ت0.0004745 TND , thay đổi -93.07% so với giá hiện tại. Kim Exchange đã thay đổi
-د.ت
0.01128TND
, tương đương mức thay đổi -99.71% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 10:12 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 KIM
د.ت0.{4}1644د.ت0.{4}5430
-69.73%
1 KIM
د.ت0.{4}3287د.ت0.0001086
-69.73%
5 KIM
د.ت0.0001644د.ت0.0005430
-69.73%
10 KIM
د.ت0.0003287د.ت0.001086
-69.73%
50 KIM
د.ت0.001644د.ت0.005430
-69.73%
100 KIM
د.ت0.003287د.ت0.01086
-69.73%
500 KIM
د.ت0.01644د.ت0.05430
-69.73%
1000 KIM
د.ت0.03287د.ت0.1086
-69.73%

Câu Hỏi Thường Gặp KIM/TND

1 Kim Exchange bằng bao nhiêu TND?
Hiện tại, giá 1 Kim Exchange (KIM) trong Dinar Tunisia (TND) là د.ت0.{4}3287.
Tôi có thể mua bao nhiêu KIM với 1 TND?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 30,420.2 KIM đối với TND.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KIM sang TND?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KIM sang TND của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KIM bất kỳ sang TND. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 TND tương đương 152,101 KIM, trong khi 5 KIM sẽ có giá khoảng 0.0001644TND.
Giá cao nhất của KIM/TND trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KIM tính theo TND là د.ت0.1169. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KIM/TND có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Kim Exchange tính theo TND như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Kim Exchange (KIM) đã giảm 91.10%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Kim Exchange (KIM) đã giảm 93.07% so với Dinar Tunisia (TND).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KIM thành TND?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Kim Exchange và Dinar Tunisia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KIM/TND. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KIM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KIM/TND tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KIM/TND giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KIM/TND. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Kim Exchange và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Kim Exchange: KIM sang Đô la Mỹ (USD), KIM sang Euro (EUR), KIM sang Bảng Anh (GBP), KIM sang Đô la Canada (CAD), KIM sang Rupee Ấn Độ (INR), KIM sang Rupee Pakistan (PKR), KIM sang Real Brazil (BRL), KIM sang ...
Giá của Kim Exchange ở Mỹ là $0.C$0.{4}15511137 USD. Ngoài ra, giá của Kim Exchange là €0.₹0.0010419582 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}8303 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.003201 PKR ở Pakistan, R$0.{4}5982 BRL ở Brazil, ...
Cặp Kim Exchange phổ biến nhất là KIM sang Dinar Tunisia(TND). Giá của 1 Kim Exchange (KIM) ở Dinar Tunisia (TND) là د.ت0.{4}3287.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget