Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Kim Exchange sang Dinar Bahrain (KIM sang BHD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi KIM thành BHD

KIM/BHD: 1 KIM = 0.{5}4313 BHD. Giá chuyển đổi 1 Kim Exchange (KIM) thành Dinar Bahrain (BHD) là 0.{5}4313 BHD hôm nay.
KIM
KIM
BHD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KIM/BHD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kim Exchange (KIM) thành Dinar Bahrain (BHD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KIM hiện có giá trị là 0.{5}4313 BHD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KIM hiện có giá 0.{5}4313 BHD, nghĩa là mua 5 KIM sẽ mất 0.{4}2156 BHD. Tương tự, .د.ب1 BHD có thể được chuyển đổi thành 231,875.38 KIM và .د.ب50 BHD có thể được chuyển đổi thành 1,159,376.89 KIM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi KIM sang BHD

Chuyển đổi BHD sang KIM

Kim Exchange
Dinar Bahrain
1 KIM
0.{5}4313  BHD
Đổi 1 KIM sang 0.{5}4313 BHD
2 KIM
0.{5}8625  BHD
Đổi 2 KIM sang 0.{5}8625 BHD
5 KIM
0.{4}2156  BHD
Đổi 5 KIM sang 0.{4}2156 BHD
10 KIM
0.{4}4313  BHD
Đổi 10 KIM sang 0.{4}4313 BHD
20 KIM
0.{4}8625  BHD
Đổi 20 KIM sang 0.{4}8625 BHD
50 KIM
0.0002156  BHD
Đổi 50 KIM sang 0.0002156 BHD
100 KIM
0.0004313  BHD
Đổi 100 KIM sang 0.0004313 BHD
200 KIM
0.0008625  BHD
Đổi 200 KIM sang 0.0008625 BHD
500 KIM
0.002156  BHD
Đổi 500 KIM sang 0.002156 BHD
1000 KIM
0.004313  BHD
Đổi 1000 KIM sang 0.004313 BHD
5000 KIM
0.02156  BHD
Đổi 5000 KIM sang 0.02156 BHD
10000 KIM
0.04313  BHD
Đổi 10000 KIM sang 0.04313 BHD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KIM thành BHD toàn diện, cho thấy giá trị của Kim Exchange tính theo Dinar Bahrain đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KIM sang BHD, lên đến 10000 KIM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Bahrain
Kim Exchange
1 BHD
231,875.38 KIM
Đổi 1 BHD sang 231,875.38 KIM
10 BHD
2,318,753.78 KIM
Đổi 10 BHD sang 2,318,753.78 KIM
50 BHD
11,593,768.92 KIM
Đổi 50 BHD sang 11,593,768.92 KIM
100 BHD
23,187,537.84 KIM
Đổi 100 BHD sang 23,187,537.84 KIM
200 BHD
46,375,075.68 KIM
Đổi 200 BHD sang 46,375,075.68 KIM
500 BHD
115,937,689.2 KIM
Đổi 500 BHD sang 115,937,689.2 KIM
1000 BHD
231,875,378.4 KIM
Đổi 1000 BHD sang 231,875,378.4 KIM
2000 BHD
463,750,756.79 KIM
Đổi 2000 BHD sang 463,750,756.79 KIM
5000 BHD
1,159,376,891.98 KIM
Đổi 5000 BHD sang 1,159,376,891.98 KIM
10000 BHD
2,318,753,783.96 KIM
Đổi 10000 BHD sang 2,318,753,783.96 KIM
50000 BHD
11,593,768,919.79 KIM
Đổi 50000 BHD sang 11,593,768,919.79 KIM
100000 BHD
23,187,537,839.57 KIM
Đổi 100000 BHD sang 23,187,537,839.57 KIM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BHD thành KIM toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Bahrain tính theo Kim Exchange đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BHD sang KIM, lên đến 100000 BHD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ KIM/BHD

KIM/BHD: 1 KIM = 0.{5}4313 BHD; 2026/02/02 07:14:09
Trong 1D vừa qua, Kim Exchange đã thay đổi -69.84% thành BHD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Kim Exchange(KIM) đã thay đổi -69.84% thành BHD trong khi đó Dinar Bahrain(BHD) đã thay đổi % thành KIM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi KIM sang BHD: Biến động và thay đổi giá của Kim Exchange/BHD

Giá Kim Exchange cao nhất theo BHD 7 ngày qua là 0.{4}3507 BHD trong khi giá Kim Exchange thấp nhất theo BHD trong 7 ngày qua là 0.{5}4112 BHD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Kim Exchange theo BHD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KIM theo BHD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}1464 BHD
0.{4}3507 BHD
0.0002116 BHD
0.0002116 BHD
Thấp
0.{5}4112 BHD
0.{5}4112 BHD
0.{5}4112 BHD
0.{5}4112 BHD
Bình thường
0 BHD
0 BHD
0 BHD
0 BHD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-69.84%
-90.38%
-93.03%
-96.34%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua KIM (hoặc USDT) bằng BHD (Bahraini Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KIM bằng BHD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KIM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Kim Exchange

Số liệu thị trường KIM sang BHD

KIM/BHD:
.د.ب0.{5}4313
Khối lượng KIM 24 giờ:
.د.ب235.04
Vốn hóa thị trường KIM:
--
Nguồn cung lưu hành KIM:
0 KIM

Tỷ giá KIM sang BHD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Kim Exchange thành Dinar Bahrain đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Kim Exchange là .د.ب0.KIM4313 mỗi KIM, với tổng vốn hoá thị trường của .د.ب0 BHD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- {5}. Khối lượng giao dịch của Kim Exchange đã thay đổi +913.19% (.د.ب211.84 BHD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KIM là .د.ب23.2.

Thông tin thêm về Kim Exchange trên Bitget

Thông tin Dinar Bahrain

Ký hiệu của BHD là .د.ب.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Kim Exchange phổ biến nhất là KIM sang BHD, trong đó mã của Kim Exchange là KIM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BHD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 66195.40 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 107047.06 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 413371.64 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7217458.75 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 14.53 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi KIM sang BHD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi KIM sang BHD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Kim Exchange phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
KIM đến TWD
1 KIM thành NT$0.0003590 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
KIM đến CNY
1 KIM thành ¥0.{4}7900 CNY
popular info Đô la Mỹ
KIM đến USD
1 KIM thành $0.{4}1137 USD
popular info Đô la Úc
KIM đến AUD
1 KIM thành AU$0.{4}1633 AUD
popular info Euro
KIM đến EUR
1 KIM thành €0.{5}9578 EUR
popular info Đô la Canada
KIM đến CAD
1 KIM thành C$0.{4}1549 CAD
popular info Dinar Bahrain
KIM đến BHD
1 KIM thành .د.ب0.{5}4313 BHD
popular info Won Hàn Quốc
KIM đến KRW
1 KIM thành ₩0.01658 KRW
popular info Yên Nhật
KIM đến JPY
1 KIM thành ¥0.001762 JPY
popular info Bảng Anh
KIM đến GBP
1 KIM thành £0.{5}8301 GBP
popular info Real Brazil
KIM đến BRL
1 KIM thành R$0.{4}5981 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang BHD

other assets MYX Finance
MYX đến BHD
1 MYX thành .د.ب2.15 BHD
other assets UnifAI Network
UAI đến BHD
1 UAI thành .د.ب0.07333 BHD
other assets 1inch
1INCH đến BHD
1 1INCH thành .د.ب0.04223 BHD
other assets elizaOS
ELIZAOS đến BHD
1 ELIZAOS thành .د.ب0.0007903 BHD
other assets Terra Classic
LUNC đến BHD
1 LUNC thành .د.ب0.{4}1407 BHD
other assets Tether Gold
XAUt đến BHD
1 XAUt thành .د.ب1,698.65 BHD
other assets River
RIVER đến BHD
1 RIVER thành .د.ب6.83 BHD
other assets Bitcoin
BTC đến BHD
1 BTC thành .د.ب28,935.9 BHD
other assets Stable
STABLE đến BHD
1 STABLE thành .د.ب0.009602 BHD
other assets SynFutures
F đến BHD
1 F thành .د.ب0.002259 BHD

Bảng chuyển đổi từ KIM sang BHD

Tỷ giá hoán đổi của Kim Exchange đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 KIM thành Dinar Bahrain đã thay đổi -90.38% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -69.84%, đạt mức cao nhất là 0.{4}1464 BHD và mức thấp nhất là 0.{5}4112 BHD . Một tháng trước, giá trị của 1 KIM là .د.ب0.{4}6190 BHD , thay đổi -93.03% so với giá hiện tại. Kim Exchange đã thay đổi
-.د.ب
0.001494BHD
, tương đương mức thay đổi -99.71% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 07:14 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 KIM
.د.ب0.{5}2156.د.ب0.{5}7150
-69.84%
1 KIM
.د.ب0.{5}4313.د.ب0.{4}1430
-69.84%
5 KIM
.د.ب0.{4}2156.د.ب0.{4}7150
-69.84%
10 KIM
.د.ب0.{4}4313.د.ب0.0001430
-69.84%
50 KIM
.د.ب0.0002156.د.ب0.0007150
-69.84%
100 KIM
.د.ب0.0004313.د.ب0.001430
-69.84%
500 KIM
.د.ب0.002156.د.ب0.007150
-69.84%
1000 KIM
.د.ب0.004313.د.ب0.01430
-69.84%

Câu Hỏi Thường Gặp KIM/BHD

1 Kim Exchange bằng bao nhiêu BHD?
Hiện tại, giá 1 Kim Exchange (KIM) trong Dinar Bahrain (BHD) là .د.ب0.{5}4313.
Tôi có thể mua bao nhiêu KIM với 1 BHD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 231,875.38 KIM đối với BHD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KIM sang BHD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KIM sang BHD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KIM bất kỳ sang BHD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BHD tương đương 1,159,376.89 KIM, trong khi 5 KIM sẽ có giá khoảng 0.{4}2156BHD.
Giá cao nhất của KIM/BHD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KIM tính theo BHD là .د.ب0.01533. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KIM/BHD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Kim Exchange tính theo BHD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Kim Exchange (KIM) đã giảm 90.38%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Kim Exchange (KIM) đã giảm 93.03% so với Dinar Bahrain (BHD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KIM thành BHD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Kim Exchange và Dinar Bahrain, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KIM/BHD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KIM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KIM/BHD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KIM/BHD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KIM/BHD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Kim Exchange và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Kim Exchange: KIM sang Đô la Mỹ (USD), KIM sang Euro (EUR), KIM sang Bảng Anh (GBP), KIM sang Đô la Canada (CAD), KIM sang Rupee Ấn Độ (INR), KIM sang Rupee Pakistan (PKR), KIM sang Real Brazil (BRL), KIM sang ...
Giá của Kim Exchange ở Mỹ là $0.C$0.{4}15491137 USD. Ngoài ra, giá của Kim Exchange là €0.₹0.0010449578 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}8301 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.003201 PKR ở Pakistan, R$0.{4}5981 BRL ở Brazil, ...
Cặp Kim Exchange phổ biến nhất là KIM sang Dinar Bahrain(BHD). Giá của 1 Kim Exchange (KIM) ở Dinar Bahrain (BHD) là .د.ب0.{5}4313.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget