Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Joystream sang Dinar Tunisia (JOY sang TND)

Máy tính và công cụ chuyển đổi JOY thành TND

JOY/TND: 1 JOY = 0.0003941 TND. Giá chuyển đổi 1 Joystream (JOY) thành Dinar Tunisia (TND) là 0.0003941 TND hôm nay.
JOY
JOY
TND
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá JOY/TND theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Joystream (JOY) thành Dinar Tunisia (TND) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 JOY hiện có giá trị là 0.0003941 TND. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 JOY hiện có giá 0.0003941 TND, nghĩa là mua 5 JOY sẽ mất 0.001971 TND. Tương tự, د.ت1 TND có thể được chuyển đổi thành 2,537.32 JOY và د.ت50 TND có thể được chuyển đổi thành 12,686.58 JOY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi JOY sang TND

Chuyển đổi TND sang JOY

Joystream
Dinar Tunisia
1 JOY
0.0003941  TND
Đổi 1 JOY sang 0.0003941 TND
2 JOY
0.0007882  TND
Đổi 2 JOY sang 0.0007882 TND
5 JOY
0.001971  TND
Đổi 5 JOY sang 0.001971 TND
10 JOY
0.003941  TND
Đổi 10 JOY sang 0.003941 TND
20 JOY
0.007882  TND
Đổi 20 JOY sang 0.007882 TND
50 JOY
0.01971  TND
Đổi 50 JOY sang 0.01971 TND
100 JOY
0.03941  TND
Đổi 100 JOY sang 0.03941 TND
200 JOY
0.07882  TND
Đổi 200 JOY sang 0.07882 TND
500 JOY
0.1971  TND
Đổi 500 JOY sang 0.1971 TND
1000 JOY
0.3941  TND
Đổi 1000 JOY sang 0.3941 TND
5000 JOY
1.97  TND
Đổi 5000 JOY sang 1.97 TND
10000 JOY
3.94  TND
Đổi 10000 JOY sang 3.94 TND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JOY thành TND toàn diện, cho thấy giá trị của Joystream tính theo Dinar Tunisia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JOY sang TND, lên đến 10000 JOY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Tunisia
Joystream
1 TND
2,537.32 JOY
Đổi 1 TND sang 2,537.32 JOY
10 TND
25,373.15 JOY
Đổi 10 TND sang 25,373.15 JOY
50 TND
126,865.76 JOY
Đổi 50 TND sang 126,865.76 JOY
100 TND
253,731.53 JOY
Đổi 100 TND sang 253,731.53 JOY
200 TND
507,463.05 JOY
Đổi 200 TND sang 507,463.05 JOY
500 TND
1,268,657.63 JOY
Đổi 500 TND sang 1,268,657.63 JOY
1000 TND
2,537,315.25 JOY
Đổi 1000 TND sang 2,537,315.25 JOY
2000 TND
5,074,630.51 JOY
Đổi 2000 TND sang 5,074,630.51 JOY
5000 TND
12,686,576.27 JOY
Đổi 5000 TND sang 12,686,576.27 JOY
10000 TND
25,373,152.54 JOY
Đổi 10000 TND sang 25,373,152.54 JOY
50000 TND
126,865,762.71 JOY
Đổi 50000 TND sang 126,865,762.71 JOY
100000 TND
253,731,525.41 JOY
Đổi 100000 TND sang 253,731,525.41 JOY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TND thành JOY toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Tunisia tính theo Joystream đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TND sang JOY, lên đến 100000 TND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ JOY/TND

JOY/TND: 1 JOY = 0.0003941 TND; 2026/02/02 08:17:53
Trong 1D vừa qua, Joystream đã thay đổi -8.08% thành TND. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Joystream(JOY) đã thay đổi -8.08% thành TND trong khi đó Dinar Tunisia(TND) đã thay đổi % thành JOY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi JOY sang TND: Biến động và thay đổi giá của /TND

Giá cao nhất theo TND 7 ngày qua là 0.0005327 TND trong khi giá thấp nhất theo TND trong 7 ngày qua là 0.0003868 TND. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo TND trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá JOY theo TND trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0004283 TND
0.0005327 TND
0.001281 TND
0.001541 TND
Thấp
0.0003891 TND
0.0003868 TND
0.0003375 TND
0.0003375 TND
Bình thường
0 TND
0 TND
0 TND
0 TND
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-8.08%
-19.09%
-52.34%
-67.95%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua JOY (hoặc USDT) bằng TND (Tunisian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp JOY bằng TND. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua JOY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Joystream

Số liệu thị trường JOY sang TND

JOY/TND:
د.ت0.0003941
Khối lượng JOY 24 giờ:
د.ت321,999.76
Vốn hóa thị trường JOY:
د.ت441,017.27
Nguồn cung lưu hành JOY:
1.12B JOY

Tỷ giá JOY sang TND hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Joystream thành Dinar Tunisia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Joystream là د.ت0.0003941 mỗi JOY, với tổng vốn hoá thị trường của د.ت441,017.27 TND dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,118,999,800 JOY. Khối lượng giao dịch của Joystream đã thay đổi +1.38% (د.ت4,375.9 TND) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của JOY là د.ت317,623.85.

Thông tin thêm về Joystream trên Bitget

Thông tin Dinar Tunisia

Gii thiu v đng Dinar Tunisia (TND)

Đng Dinar Tunisia (TND), đưc gii thiu vào năm 1960, không ch là đng tin chính thc ca Tunisia mà còn là biu tưng ca s kiên cưng kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đng tin này thưng đưc viết tt là TND và đưc biu th bng ký hiu د.ت. Thay thế cho Đng Franc Tunisia, Dinar đưc thiết lp không lâu sau khi Tunisia giành đưc đc lp t Pháp, đánh du bưc tiến quan trng trong hành trình hưng ti ch quyn kinh tế ca đt nưc.

Bi cnh lch s

S ra đi ca Đng Dinar Tunisia là mt phát trin quan trng trong giai đon hu thuc đa ca Tunisia. Nó biu th s thoát khi quá kh thuc đa và đã góp phn quan trng trong vic xây dng nn tng cho mt h thng tin t đc lp. Vic thiết lp Đng Dinar din ra đng thi vi n lc rng ln hơn ca Tunisia trong vic xây dng mt nn kinh tế đa dng và t cung t cp.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Đng Dinar Tunisia phn ánh lch s phong phú và bc tranh văn hóa đa dng ca đt nưc. Tin giy và tin xu khc ho hình nh ca các nhân vt lch s, các đa danh c đi và biu tưng ca ngh thut cũng như v đp t nhiên ca Tunisia. Nhng thiết kế này không ch dùng cho các giao dch tài chính; chúng còn k li nhng câu chuyn v quá kh và hin ti ca Tunisia, nuôi dưng bn sc và nim t hào quc gia.

Vai trò kinh tế

Dinar đóng vai trò trung tâm trong nn kinh tế Tunisia, bao gm các ngành quan trng như nông nghip, du lch, dt may và chế to. Là phương tin trao đi chính, đng tin này h tr các ngành này, thúc đy thương mi và đu tư. S n đnh ca Dinar là yếu t quan trng cho sc khe kinh tế ca đt nưc và s t tin ca c nhà đu tư trong nưc và quc tế.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Tunisia, Dinar đã vưt qua nhiu thách thc kinh tế khác nhau, bao gm lm phát và s mt giá ca tin t. Chính sách tin t ca ngân hàng tp trung vào vic n đnh đng tin, kim soát lm phát và h tr tăng trưng kinh tế bn vng, điu cn thiết đ duy trì nim tin ca công chúng và các nhà đu tư.

Thương mi quc tế và đng Dinar Tunisia

Trong thương mi quc tế, giá tr ca Dinar rt quan trng, đc bit là đi vi các mt hàng xut khu ca Tunisia như du ô liu, dt may và sn phm nông nghip. Mt đng Dinar n đnh là điu cn thiết đ duy trì giá xut khu cnh tranh và thu hút đu tư trc tiếp nưc ngoài.

Kiu hi và tác đng kinh tế

Kiu hi t ngưi Tunisia sng c ngoài, đc bit là t châu Âu, cũng là mt ngun thu nhp ngoi t quan trng. Nhng khon kiu hi này, khi đưc quy đi sang đng Dinar, đóng mt vai trò quan trng trong vic h tr các h gia đình và đóng góp vào nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Joystream phổ biến nhất là JOY sang TND, trong đó mã của Joystream là JOY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị TND đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 66195.40 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 107047.06 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 413371.64 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7217458.75 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 14.53 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi JOY sang TND

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi JOY sang TND
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Joystream phổ biến

popular info Dinar Tunisia
JOY đến TND
1 JOY thành د.ت0.0003941 TND
popular info Đô la Đài Loan mới
JOY đến TWD
1 JOY thành NT$0.004304 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
JOY đến CNY
1 JOY thành ¥0.0009472 CNY
popular info Đô la Mỹ
JOY đến USD
1 JOY thành $0.0001363 USD
popular info Đô la Úc
JOY đến AUD
1 JOY thành AU$0.0001958 AUD
popular info Euro
JOY đến EUR
1 JOY thành €0.0001148 EUR
popular info Đô la Canada
JOY đến CAD
1 JOY thành C$0.0001857 CAD
popular info Won Hàn Quốc
JOY đến KRW
1 JOY thành ₩0.1987 KRW
popular info Yên Nhật
JOY đến JPY
1 JOY thành ¥0.02113 JPY
popular info Bảng Anh
JOY đến GBP
1 JOY thành £0.{4}9952 GBP
popular info Real Brazil
JOY đến BRL
1 JOY thành R$0.0007171 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang TND

other assets Tether Gold
XAUt đến TND
1 XAUt thành د.ت13,253.75 TND
other assets MYX Finance
MYX đến TND
1 MYX thành د.ت16.14 TND
other assets UnifAI Network
UAI đến TND
1 UAI thành د.ت0.5627 TND
other assets Balancer
BAL đến TND
1 BAL thành د.ت0.5643 TND
other assets elizaOS
ELIZAOS đến TND
1 ELIZAOS thành د.ت0.005515 TND
other assets 1inch
1INCH đến TND
1 1INCH thành د.ت0.3241 TND
other assets Stable
STABLE đến TND
1 STABLE thành د.ت0.07705 TND
other assets World Liberty Financial
WLFI đến TND
1 WLFI thành د.ت0.3622 TND
other assets QuarkChain
QKC đến TND
1 QKC thành د.ت0.01169 TND
other assets Bitcoin
BTC đến TND
1 BTC thành د.ت221,910.95 TND

Bảng chuyển đổi từ JOY sang TND

Tỷ giá hoán đổi của Joystream đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 JOY thành Dinar Tunisia đã thay đổi -19.09% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -8.08%, đạt mức cao nhất là 0.0004283 TND và mức thấp nhất là 0.0003891 TND . Một tháng trước, giá trị của 1 JOY là د.ت0.0008257 TND , thay đổi -52.34% so với giá hiện tại. Joystream đã thay đổi
-د.ت
0.01328TND
, tương đương mức thay đổi -97.13% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 08:17 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 JOY
د.ت0.0001971د.ت0.0002143
-8.08%
1 JOY
د.ت0.0003941د.ت0.0004286
-8.08%
5 JOY
د.ت0.001971د.ت0.002143
-8.08%
10 JOY
د.ت0.003941د.ت0.004286
-8.08%
50 JOY
د.ت0.01971د.ت0.02143
-8.08%
100 JOY
د.ت0.03941د.ت0.04286
-8.08%
500 JOY
د.ت0.1971د.ت0.2143
-8.08%
1000 JOY
د.ت0.3941د.ت0.4286
-8.08%

Câu Hỏi Thường Gặp JOY/TND

1 Joystream bằng bao nhiêu TND?
Hiện tại, giá 1 Joystream (JOY) trong Dinar Tunisia (TND) là د.ت0.0003941.
Tôi có thể mua bao nhiêu JOY với 1 TND?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2,537.32 JOY đối với TND.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển JOY sang TND?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi JOY sang TND của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng JOY bất kỳ sang TND. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 TND tương đương 12,686.58 JOY, trong khi 5 JOY sẽ có giá khoảng 0.001971TND.
Giá cao nhất của JOY/TND trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 JOY tính theo TND là د.ت0.1745. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 JOY/TND có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo TND như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Joystream (JOY) đã giảm 19.09%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Joystream (JOY) đã giảm 52.34% so với Dinar Tunisia (TND).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ JOY thành TND?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Joystream và Dinar Tunisia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của JOY/TND. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với JOY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá JOY/TND tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá JOY/TND giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá JOY/TND. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Joystream và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Joystream: JOY sang Đô la Mỹ (USD), JOY sang Euro (EUR), JOY sang Bảng Anh (GBP), JOY sang Đô la Canada (CAD), JOY sang Rupee Ấn Độ (INR), JOY sang Rupee Pakistan (PKR), JOY sang Real Brazil (BRL), JOY sang ...
Giá của Joystream ở Mỹ là $0.0001363 USD. Ngoài ra, giá của Joystream là €0.0001148 EUR ở khu vực đồng euro, £0.C$0.00018579952 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01252 INR ở Ấn Độ, ₨0.03837 PKR ở Pakistan, R$0.0007171 BRL ở Brazil, ...
Cặp Joystream phổ biến nhất là JOY sang Dinar Tunisia(TND). Giá của 1 Joystream (JOY) ở Dinar Tunisia (TND) là د.ت0.0003941.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget