Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$74809.96 (-4.96%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$74809.96 (-4.96%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$74809.96 (-4.96%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi JOY thành KES
JOY/KES: 1 JOY = 0.01780 KES. Giá chuyển đổi 1 Joystream (JOY) thành Shilling Kenya (KES) là 0.01780 KES hôm nay.

JOY
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá JOY/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Joystream (JOY) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 JOY hiện có giá trị là 0.01780 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 JOY hiện có giá 0.01780 KES, nghĩa là mua 5 JOY sẽ mất 0.08899 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 56.19 JOY và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 280.94 JOY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi JOY sang KES
Chuyển đổi KES sang JOY
Joystream
Shilling Kenya
1 JOY
0.01780 KES
Đổi 1 JOY sang 0.01780 KES
2 JOY
0.03559 KES
Đổi 2 JOY sang 0.03559 KES
5 JOY
0.08899 KES
Đổi 5 JOY sang 0.08899 KES
10 JOY
0.1780 KES
Đổi 10 JOY sang 0.1780 KES
20 JOY
0.3559 KES
Đổi 20 JOY sang 0.3559 KES
50 JOY
0.8899 KES
Đổi 50 JOY sang 0.8899 KES
100 JOY
1.78 KES
Đổi 100 JOY sang 1.78 KES
200 JOY
3.56 KES
Đổi 200 JOY sang 3.56 KES
500 JOY
8.9 KES
Đổi 500 JOY sang 8.9 KES
1000 JOY
17.8 KES
Đổi 1000 JOY sang 17.8 KES
5000 JOY
88.99 KES
Đổi 5000 JOY sang 88.99 KES
10000 JOY
177.97 KES
Đổi 10000 JOY sang 177.97 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JOY thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Joystream tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JOY sang KES, lên đến 10000 JOY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Joystream
1 KES
56.19 JOY
Đổi 1 KES sang 56.19 JOY
10 KES
561.89 JOY
Đổi 10 KES sang 561.89 JOY
50 KES
2,809.43 JOY
Đổi 50 KES sang 2,809.43 JOY
100 KES
5,618.86 JOY
Đổi 100 KES sang 5,618.86 JOY
200 KES
11,237.72 JOY
Đổi 200 KES sang 11,237.72 JOY
500 KES
28,094.29 JOY
Đổi 500 KES sang 28,094.29 JOY
1000 KES
56,188.58 JOY
Đổi 1000 KES sang 56,188.58 JOY
2000 KES
112,377.16 JOY
Đổi 2000 KES sang 112,377.16 JOY
5000 KES
280,942.91 JOY
Đổi 5000 KES sang 280,942.91 JOY
10000 KES
561,885.82 JOY
Đổi 10000 KES sang 561,885.82 JOY
50000 KES
2,809,429.12 JOY
Đổi 50000 KES sang 2,809,429.12 JOY
100000 KES
5,618,858.24 JOY
Đổi 100000 KES sang 5,618,858.24 JOY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành JOY toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Joystream đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang JOY, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ JOY/KES
JOY/KES: 1 JOY = 0.01780 KES; 2026/02/02 03:36:44
Trong 1D vừa qua, Joystream đã thay đổi -8.79% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Joystream(JOY) đã thay đổi -8.79% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành JOY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi JOY sang KES: Biến động và thay đổi giá của /KES
Giá cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.02394 KES trong khi giá thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.01738 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá JOY theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01939 KES | 0.02394 KES | 0.05754 KES | 0.06926 KES |
Thấp | 0.01748 KES | 0.01738 KES | 0.01516 KES | 0.01516 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -8.79% | -18.42% | -52.33% | -67.67% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua JOY (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp JOY bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua JOY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Joystream
Số liệu thị trường JOY sang KES
JOY/KES:
KSh0.01780
Khối lượng JOY 24 giờ:
KSh14,487,317.76
Vốn hóa thị trường JOY:
KSh19,914,481.56
Nguồn cung lưu hành JOY:
1.12B JOY
Tỷ giá JOY sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Joystream thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Joystream là KSh0.01780 mỗi JOY, với tổng vốn hoá thị trường của KSh19,914,481.56 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,118,966,500 JOY. Khối lượng giao dịch của Joystream đã thay đổi +1.84% (KSh262,113.61 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của JOY là KSh14,225,204.15.
Thông tin thêm về Joystream trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Joystream phổ biến nhất là JOY sang KES, trong đó mã của Joystream là JOY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66273.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107031.34 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 413128.10 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7202657.88 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.50 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi JOY sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi JOY sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Joystream phổ biến
JOY đến TWD
1 JOY thành NT$0.004327 TWD
JOY đến KES
1 JOY thành KSh0.01767 KES
JOY đến CNY
1 JOY thành ¥0.0009521 CNY
JOY đến USD
1 JOY thành $0.0001370 USD
JOY đến AUD
1 JOY thành AU$0.0001968 AUD
JOY đến EUR
1 JOY thành €0.0001155 EUR
JOY đến CAD
1 JOY thành C$0.0001866 CAD
JOY đến KRW
1 JOY thành ₩0.1987 KRW
JOY đến JPY
1 JOY thành ¥0.02119 JPY
JOY đến GBP
1 JOY thành £0.0001000 GBP
JOY đến BRL
1 JOY thành R$0.0007202 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

RIVER đến KES
1 RIVER thành KSh2,398.71 KES

LUNC đến KES
1 LUNC thành KSh0.004740 KES

BTC đến KES
1 BTC thành KSh9,849,480.98 KES

WLFI đến KES
1 WLFI thành KSh17 KES

1INCH đến KES
1 1INCH thành KSh14.87 KES

MYX đến KES
1 MYX thành KSh713.54 KES

UAI đến KES
1 UAI thành KSh26.32 KES

ELIZAOS đến KES
1 ELIZAOS thành KSh0.2289 KES

ZK đến KES
1 ZK thành KSh3.62 KES

XAUt đến KES
1 XAUt thành KSh610,360.73 KES
Bảng chuyển đổi từ JOY sang KES
Tỷ giá hoán đổi của Joystream đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 JOY thành Shilling Kenya đã thay đổi -18.42% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -8.79%, đạt mức cao nhất là 0.01939 KES và mức thấp nhất là 0.01748 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 JOY là KSh0.03718 KES , thay đổi -52.33% so với giá hiện tại. Joystream đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -97.16% so với năm trước.
-KSh
0.6032KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:36 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 JOY | KSh0.008899 | KSh0.009749 | -8.79% |
1 JOY | KSh0.01780 | KSh0.01950 | -8.79% |
5 JOY | KSh0.08899 | KSh0.09749 | -8.79% |
10 JOY | KSh0.1780 | KSh0.1950 | -8.79% |
50 JOY | KSh0.8899 | KSh0.9749 | -8.79% |
100 JOY | KSh1.78 | KSh1.95 | -8.79% |
500 JOY | KSh8.9 | KSh9.75 | -8.79% |
1000 JOY | KSh17.8 | KSh19.5 | -8.79% |
Câu Hỏi Thường Gặp JOY/KES
1 Joystream bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Joystream (JOY) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.01780.
Tôi có thể mua bao nhiêu JOY với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 56.19 JOY đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển JOY sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi JOY sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng JOY bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 280.94 JOY, trong khi 5 JOY sẽ có giá khoảng 0.08899KES.
Giá cao nhất của JOY/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 JOY tính theo KES là KSh7.84. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 JOY/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuy ển đổi Joystream (JOY) đã giảm 18.42%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Joystream (JOY) đã giảm 52.33% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ JOY thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Joystream và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của JOY/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với JOY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá JOY/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá JOY/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin c ủa nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá JOY/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Joystream và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Joystream: JOY sang Đô la Mỹ (USD), JOY sang Euro (EUR), JOY sang Bảng Anh (GBP), JOY sang Đô la Canada (CAD), JOY sang Rupee Ấn Độ (INR), JOY sang Rupee Pakistan (PKR), JOY sang Real Brazil (BRL), JOY sang ...
Giá của Joystream ở Mỹ là $0.0001370 USD. Ngoài ra, giá của Joystream là €0.0001155 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001000 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0001866 CAD ở Canada, ₹0.01256 INR ở Ấn Độ, ₨0.03832 PKR ở Pakistan, R$0.0007202 BRL ở Brazil, ...
Cặp Joystream phổ biến nhất là JOY sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Joystream (JOY) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.01780.
Giá của Joystream ở Mỹ là $0.0001370 USD. Ngoài ra, giá của Joystream là €0.0001155 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001000 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0001866 CAD ở Canada, ₹0.01256 INR ở Ấn Độ, ₨0.03832 PKR ở Pakistan, R$0.0007202 BRL ở Brazil, ...
Cặp Joystream phổ biến nhất là JOY sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Joystream (JOY) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.01780.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.






































