Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90718.54 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90718.54 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90718.54 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HRT thành GTQ
HRT/GTQ: 1 HRT = 0.0002279 GTQ. Giá chuyển đổi 1 HIRO (HRT) thành Quetzal Guatemala (GTQ) là 0.0002279 GTQ hôm nay.

HRT
GTQ
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HRT/GTQ theo thời gian thực, giúp chuyển đổi HIRO (HRT) thành Quetzal Guatemala (GTQ) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HRT hiện có giá trị là 0.0002279 GTQ. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HRT hiện có giá 0.0002279 GTQ, nghĩa là mua 5 HRT sẽ mất 0.001139 GTQ. Tương tự, Q1 GTQ có thể được chuyển đổi thành 4,388.42 HRT và Q50 GTQ có thể được chuyển đổi thành 21,942.09 HRT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HRT sang GTQ
Chuyển đổi GTQ sang HRT
HIRO
Quetzal Guatemala
1 HRT
0.0002279 GTQ
Đổi 1 HRT sang 0.0002279 GTQ
2 HRT
0.0004557 GTQ
Đổi 2 HRT sang 0.0004557 GTQ
5 HRT
0.001139 GTQ
Đổi 5 HRT sang 0.001139 GTQ
10 HRT
0.002279 GTQ
Đổi 10 HRT sang 0.002279 GTQ
20 HRT
0.004557 GTQ
Đổi 20 HRT sang 0.004557 GTQ
50 HRT
0.01139 GTQ
Đổi 50 HRT sang 0.01139 GTQ
100 HRT
0.02279 GTQ
Đổi 100 HRT sang 0.02279 GTQ
200 HRT
0.04557 GTQ
Đổi 200 HRT sang 0.04557 GTQ
500 HRT
0.1139 GTQ
Đổi 500 HRT sang 0.1139 GTQ
1000 HRT
0.2279 GTQ
Đổi 1000 HRT sang 0.2279 GTQ
5000 HRT
1.14 GTQ
Đổi 5000 HRT sang 1.14 GTQ
10000 HRT
2.28 GTQ
Đổi 10000 HRT sang 2.28 GTQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HRT thành GTQ toàn diện, cho thấy giá trị của HIRO tính theo Quetzal Guatemala đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HRT sang GTQ, lên đến 10000 HRT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Quetzal Guatemala
HIRO
1 GTQ
4,388.42 HRT
Đổi 1 GTQ sang 4,388.42 HRT
10 GTQ
43,884.19 HRT
Đổi 10 GTQ sang 43,884.19 HRT
50 GTQ
219,420.93 HRT
Đổi 50 GTQ sang 219,420.93 HRT
100 GTQ
438,841.86 HRT
Đổi 100 GTQ sang 438,841.86 HRT
200 GTQ
877,683.72 HRT
Đổi 200 GTQ sang 877,683.72 HRT
500 GTQ
2,194,209.29 HRT
Đổi 500 GTQ sang 2,194,209.29 HRT
1000 GTQ
4,388,418.59 HRT
Đổi 1000 GTQ sang 4,388,418.59 HRT
2000 GTQ
8,776,837.18 HRT
Đổi 2000 GTQ sang 8,776,837.18 HRT
5000 GTQ
21,942,092.95 HRT
Đổi 5000 GTQ sang 21,942,092.95 HRT
10000 GTQ
43,884,185.89 HRT
Đổi 10000 GTQ sang 43,884,185.89 HRT
50000 GTQ
219,420,929.45 HRT
Đổi 50000 GTQ sang 219,420,929.45 HRT
100000 GTQ
438,841,858.91 HRT
Đổi 100000 GTQ sang 438,841,858.91 HRT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GTQ thành HRT toàn diện, cho thấy giá trị của Quetzal Guatemala tính theo HIRO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GTQ sang HRT, lên đến 100000 GTQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HRT/GTQ
HRT/GTQ: 1 HRT = 0.0002279 GTQ; 2026/01/10 12:59:17
Trong 1D vừa qua, HIRO đã thay đổi +3.04% thành GTQ. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy HIRO(HRT) đã thay đổi +3.04% thành GTQ trong khi đó Quetzal Guatemala(GTQ) đã thay đổi % thành HRT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HRT sang GTQ: Biến động và thay đổi giá của HIRO/GTQ
Giá HIRO cao nhất theo GTQ 7 ngày qua là 0.0002751 GTQ trong khi giá HIRO thấp nhất theo GTQ trong 7 ngày qua là 0.0002044 GTQ. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá HIRO theo GTQ trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HRT theo GTQ trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0002295 GTQ | 0.0002751 GTQ | 0.0002809 GTQ | 0.0004492 GTQ |
Thấp | 0.0002168 GTQ | 0.0002044 GTQ | 0.0001726 GTQ | 0.0001530 GTQ |
Bình thường | 0 GTQ | 0 GTQ | 0 GTQ | 0 GTQ |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.04% | -1.20% | +16.49% | -14.56% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HRT (hoặc USDT) bằng GTQ (Guatemalan Quetzal)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HRT bằng GTQ. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HRT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin HIRO
Số liệu thị trường HRT sang GTQ
HRT/GTQ:
Q0.0002279
Khối lượng HRT 24 giờ:
Q91,813.05
Vốn hóa thị trường HRT:
--
Nguồn cung lưu hành HRT:
0 HRT
Tỷ giá HRT sang GTQ hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi HIRO thành Quetzal Guatemala đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của HIRO là Q0.0002279 mỗi HRT, với tổng vốn hoá thị trường của Q0 GTQ dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HRT. Khối lượng giao dịch của HIRO đã thay đổi -3.91% (Q-3,732.09 GTQ) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HRT là Q95,545.14.
Thông tin thêm về HIRO trên Bitget
Thông tin Quetzal Guatemala
Ký hiệu của GTQ là Q.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá HIRO phổ biến nhất là HRT sang GTQ, trong đó mã của HIRO là HRT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GTQ đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HRT sang GTQ

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HRT sang GTQ
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi HIRO phổ biến
HRT đến GTQ
1 HRT thành Q0.0002279 GTQ
HRT đến TWD
1 HRT thành NT$0.0009392 TWD
HRT đến CNY
1 HRT thành ¥0.0002073 CNY
HRT đến USD
1 HRT thành $0.{4}2971 USD
HRT đến AUD
1 HRT thành AU$0.{4}4437 AUD
HRT đến EUR
1 HRT thành €0.{4}2553 EUR
HRT đến CAD
1 HRT thành C$0.{4}4136 CAD
HRT đến KRW
1 HRT thành ₩0.04330 KRW
HRT đến JPY
1 HRT thành ¥0.004691 JPY
HRT đến GBP
1 HRT thành £0.{4}2216 GBP
HRT đến BRL
1 HRT thành R$0.0001597 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GTQ

ID đến GTQ
1 ID thành Q0.6807 GTQ

GPS đến GTQ
1 GPS thành Q0.05039 GTQ

HOOT đến GTQ
1 HOOT thành Q0 GTQ

GMT đến GTQ
1 GMT thành Q0.1645 GTQ

AVNT đến GTQ
1 AVNT thành Q2.51 GTQ

AKT đến GTQ
1 AKT thành Q3.86 GTQ

BEL đến GTQ
1 BEL thành Q1.16 GTQ
