Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92916.89 (-0.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92916.89 (-0.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92916.89 (-0.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HAKKA thành ILS
HAKKA/ILS: 1 HAKKA = 0.007590 ILS. Giá chuyển đổi 1 Hakka.Finance (HAKKA) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.007590 ILS hôm nay.

HAKKA
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HAKKA/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hakka.Finance (HAKKA) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HAKKA hiện có giá trị là 0.007590 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HAKKA hiện có giá 0.007590 ILS, nghĩa là mua 5 HAKKA sẽ mất 0.03795 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 131.75 HAKKA và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 658.76 HAKKA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HAKKA sang ILS
Chuyển đổi ILS sang HAKKA
Hakka.Finance
Shekel Israel mới
1 HAKKA
0.007590 ILS
Đổi 1 HAKKA sang 0.007590 ILS
2 HAKKA
0.01518 ILS
Đổi 2 HAKKA sang 0.01518 ILS
5 HAKKA
0.03795 ILS
Đổi 5 HAKKA sang 0.03795 ILS
10 HAKKA
0.07590 ILS
Đổi 10 HAKKA sang 0.07590 ILS
20 HAKKA
0.1518 ILS
Đổi 20 HAKKA sang 0.1518 ILS
50 HAKKA
0.3795 ILS
Đổi 50 HAKKA sang 0.3795 ILS
100 HAKKA
0.7590 ILS
Đổi 100 HAKKA sang 0.7590 ILS
200 HAKKA
1.52 ILS
Đổi 200 HAKKA sang 1.52 ILS
500 HAKKA
3.8 ILS
Đổi 500 HAKKA sang 3.8 ILS
1000 HAKKA
7.59 ILS
Đổi 1000 HAKKA sang 7.59 ILS
5000 HAKKA
37.95 ILS
Đổi 5000 HAKKA sang 37.95 ILS
10000 HAKKA
75.9 ILS
Đổi 10000 HAKKA sang 75.9 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HAKKA thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Hakka.Finance tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HAKKA sang ILS, lên đến 10000 HAKKA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Hakka.Finance
1 ILS
131.75 HAKKA
Đổi 1 ILS sang 131.75 HAKKA
10 ILS
1,317.51 HAKKA
Đổi 10 ILS sang 1,317.51 HAKKA
50 ILS
6,587.55 HAKKA
Đổi 50 ILS sang 6,587.55 HAKKA
100 ILS
13,175.11 HAKKA
Đổi 100 ILS sang 13,175.11 HAKKA
200 ILS
26,350.21 HAKKA
Đổi 200 ILS sang 26,350.21 HAKKA
500 ILS
65,875.54 HAKKA
Đổi 500 ILS sang 65,875.54 HAKKA
1000 ILS
131,751.07 HAKKA
Đổi 1000 ILS sang 131,751.07 HAKKA
2000 ILS
263,502.15 HAKKA
Đổi 2000 ILS sang 263,502.15 HAKKA
5000 ILS
658,755.37 HAKKA
Đổi 5000 ILS sang 658,755.37 HAKKA
10000 ILS
1,317,510.74 HAKKA
Đổi 10000 ILS sang 1,317,510.74 HAKKA
50000 ILS
6,587,553.7 HAKKA
Đổi 50000 ILS sang 6,587,553.7 HAKKA
100000 ILS
13,175,107.41 HAKKA
Đổi 100000 ILS sang 13,175,107.41 HAKKA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành HAKKA toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Hakka.Finance đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang HAKKA, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HAKKA/ILS
HAKKA/ILS: 1 HAKKA = 0.007590 ILS; 2026/01/07 08:05:30
Trong 1D vừa qua, Hakka.Finance đã thay đổi -0.11% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hakka.Finance(HAKKA) đã thay đổi -0.11% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành HAKKA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HAKKA sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Hakka.Finance/ILS
Giá Hakka.Finance cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.008369 ILS trong khi giá Hakka.Finance thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.007553 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hakka.Finance theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HAKKA theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.008369 ILS | 0.008369 ILS | 0.008369 ILS | 0.009454 ILS |
Thấp | 0.007588 ILS | 0.007553 ILS | 0.007125 ILS | 0.007016 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.11% | -0.81% | -3.19% | -19.30% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HAKKA (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HAKKA bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HAKKA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hakka.Finance
Số liệu thị trường HAKKA sang ILS
HAKKA/ILS:
₪0.007590
Khối lượng HAKKA 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HAKKA:
₪3,044,098.19
Nguồn cung lưu hành HAKKA:
401.06M HAKKA
Tỷ giá HAKKA sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hakka.Finance thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hakka.Finance là ₪0.007590 mỗi HAKKA, với tổng vốn hoá thị trường của ₪3,044,098.19 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 401,063,200 HAKKA. Khối lượng giao dịch của Hakka.Finance đã thay đổi 0.00% (₪0 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HAKKA là ₪0.
Thông tin thêm về Hakka.Finance trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hakka.Finance phổ biến nhất là HAKKA sang ILS, trong đó mã của Hakka.Finance là HAKKA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68494.88 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127810.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497101.46 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8321295.19 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.13 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HAKKA sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HAKKA sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hakka.Finance phổ biến
HAKKA đến TWD
1 HAKKA thành NT$0.07535 TWD
HAKKA đến CNY
1 HAKKA thành ¥0.01673 CNY
HAKKA đến USD
1 HAKKA thành $0.002395 USD
HAKKA đến AUD
1 HAKKA thành AU$0.003542 AUD
HAKKA đến ILS
1 HAKKA thành ₪0.007590 ILS
HAKKA đến EUR
1 HAKKA thành €0.002048 EUR
HAKKA đến CAD
1 HAKKA thành C$0.003308 CAD
HAKKA đến KRW
1 HAKKA thành ₩3.47 KRW
HAKKA đến JPY
1 HAKKA thành ¥0.3747 JPY
HAKKA đến GBP
1 HAKKA thành £0.001773 GBP
HAKKA đến BRL
1 HAKKA thành R$0.01287 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

BTC đến ILS
1 BTC thành ₪293,924.72 ILS

ETH đến ILS
1 ETH thành ₪10,307.14 ILS

BREV đến ILS
1 BREV thành ₪1.55 ILS

SOL đến ILS
1 SOL thành ₪440.93 ILS

BNB đến ILS
1 BNB thành ₪2,903.41 ILS

SPK đến ILS
1 SPK thành ₪0.08151 ILS

BOUNTY đến ILS
1 BOUNTY thành ₪0.1338 ILS

WIF đến ILS
1 WIF thành ₪1.32 ILS

ZEC đến ILS
1 ZEC thành ₪1,567.65 ILS

CHEX đến ILS
1 CHEX thành ₪0.2049 ILS
Bảng chuyển đổi từ HAKKA sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Hakka.Finance đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HAKKA thành Shekel Israel mới đã thay đổi -0.81% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.11%, đạt mức cao nhất là 0.008369 ILS và mức thấp nhất là 0.007588 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 HAKKA là ₪0.007840 ILS , thay đổi -3.19% so với giá hiện tại. Hakka.Finance đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -2.87% so với năm trước.
-₪
0.0002241ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:05 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HAKKA | ₪0.003795 | ₪0.003799 | -0.11% |
1 HAKKA | ₪0.007590 | ₪0.007598 | -0.11% |
5 HAKKA | ₪0.03795 | ₪0.03799 | -0.11% |
10 HAKKA | ₪0.07590 | ₪0.07598 | -0.11% |
50 HAKKA | ₪0.3795 | ₪0.3799 | -0.11% |
100 HAKKA | ₪0.7590 | ₪0.7598 | -0.11% |
500 HAKKA | ₪3.8 | ₪3.8 | -0.11% |
1000 HAKKA | ₪7.59 | ₪7.6 | -0.11% |
Câu Hỏi Thường Gặp HAKKA/ILS
1 Hakka.Finance bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Hakka.Finance (HAKKA) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.007590.
Tôi có thể mua bao nhiêu HAKKA với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 131.75 HAKKA đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HAKKA sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HAKKA sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HAKKA bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 658.76 HAKKA, trong khi 5 HAKKA sẽ có giá khoảng 0.03795ILS.
Giá cao nhất của HAKKA/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HAKKA tính theo ILS là ₪3.41. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HAKKA/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hakka.Finance tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hakka.Finance (HAKKA) đã giảm 0.81%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hakka.Finance (HAKKA) đã giảm 3.19% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HAKKA thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hakka.Finance và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HAKKA/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HAKKA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HAKKA/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HAKKA/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ r àng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HAKKA/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hakka.Finance và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - B ộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hakka.Finance: HAKKA sang Đô la Mỹ (USD), HAKKA sang Euro (EUR), HAKKA sang Bảng Anh (GBP), HAKKA sang Đô la Canada (CAD), HAKKA sang Rupee Ấn Độ (INR), HAKKA sang Rupee Pakistan (PKR), HAKKA sang Real Brazil (BRL), HAKKA sang ...
Giá của Hakka.Finance ở Mỹ là $0.002395 USD. Ngoài ra, giá của Hakka.Finance là €0.002048 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001773 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003308 CAD ở Canada, ₹0.2154 INR ở Ấn Độ, ₨0.6712 PKR ở Pakistan, R$0.01287 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hakka.Finance phổ biến nhất là HAKKA sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Hakka.Finance (HAKKA) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.007590.
Giá của Hakka.Finance ở Mỹ là $0.002395 USD. Ngoài ra, giá của Hakka.Finance là €0.002048 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001773 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003308 CAD ở Canada, ₹0.2154 INR ở Ấn Độ, ₨0.6712 PKR ở Pakistan, R$0.01287 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hakka.Finance phổ biến nhất là HAKKA sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Hakka.Finance (HAKKA) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.007590.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













