Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC1.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93749.23 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC1.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93749.23 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC1.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93749.23 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HAKKA thành AZN
HAKKA/AZN: 1 HAKKA = 0.004076 AZN. Giá chuyển đổi 1 Hakka.Finance (HAKKA) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.004076 AZN hôm nay.

HAKKA
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HAKKA/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hakka.Finance (HAKKA) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HAKKA hiện có giá trị là 0.004076 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HAKKA hiện có giá 0.004076 AZN, nghĩa là mua 5 HAKKA sẽ mất 0.02038 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 245.33 HAKKA và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 1,226.64 HAKKA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HAKKA sang AZN
Chuyển đổi AZN sang HAKKA
Hakka.Finance
Manat Azerbaijani
1 HAKKA
0.004076 AZN
Đổi 1 HAKKA sang 0.004076 AZN
2 HAKKA
0.008152 AZN
Đổi 2 HAKKA sang 0.008152 AZN
5 HAKKA
0.02038 AZN
Đổi 5 HAKKA sang 0.02038 AZN
10 HAKKA
0.04076 AZN
Đổi 10 HAKKA sang 0.04076 AZN
20 HAKKA
0.08152 AZN
Đổi 20 HAKKA sang 0.08152 AZN
50 HAKKA
0.2038 AZN
Đổi 50 HAKKA sang 0.2038 AZN
100 HAKKA
0.4076 AZN
Đổi 100 HAKKA sang 0.4076 AZN
200 HAKKA
0.8152 AZN
Đổi 200 HAKKA sang 0.8152 AZN
500 HAKKA
2.04 AZN
Đổi 500 HAKKA sang 2.04 AZN
1000 HAKKA
4.08 AZN
Đổi 1000 HAKKA sang 4.08 AZN
5000 HAKKA
20.38 AZN
Đổi 5000 HAKKA sang 20.38 AZN
10000 HAKKA
40.76 AZN
Đổi 10000 HAKKA sang 40.76 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HAKKA thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Hakka.Finance tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HAKKA sang AZN, lên đến 10000 HAKKA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Hakka.Finance
1 AZN
245.33 HAKKA
Đổi 1 AZN sang 245.33 HAKKA
10 AZN
2,453.27 HAKKA
Đổi 10 AZN sang 2,453.27 HAKKA
50 AZN
12,266.36 HAKKA
Đổi 50 AZN sang 12,266.36 HAKKA
100 AZN
24,532.72 HAKKA
Đổi 100 AZN sang 24,532.72 HAKKA
200 AZN
49,065.43 HAKKA
Đổi 200 AZN sang 49,065.43 HAKKA
500 AZN
122,663.59 HAKKA
Đổi 500 AZN sang 122,663.59 HAKKA
1000 AZN
245,327.17 HAKKA
Đổi 1000 AZN sang 245,327.17 HAKKA
2000 AZN
490,654.35 HAKKA
Đổi 2000 AZN sang 490,654.35 HAKKA
5000 AZN
1,226,635.87 HAKKA
Đổi 5000 AZN sang 1,226,635.87 HAKKA
10000 AZN
2,453,271.75 HAKKA
Đổi 10000 AZN sang 2,453,271.75 HAKKA
50000 AZN
12,266,358.74 HAKKA
Đổi 50000 AZN sang 12,266,358.74 HAKKA
100000 AZN
24,532,717.48 HAKKA
Đổi 100000 AZN sang 24,532,717.48 HAKKA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành HAKKA toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Hakka.Finance đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang HAKKA, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HAKKA/AZN
HAKKA/AZN: 1 HAKKA = 0.004076 AZN; 2026/01/06 06:16:25
Trong 1D vừa qua, Hakka.Finance đã thay đổi +0.13% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hakka.Finance(HAKKA) đã thay đổi +0.13% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành HAKKA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HAKKA sang AZN: Biến động và thay đổi giá của Hakka.Finance/AZN
Giá Hakka.Finance cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.004413 AZN trong khi giá Hakka.Finance thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.004052 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hakka.Finance theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HAKKA theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.004413 AZN | 0.004413 AZN | 0.004413 AZN | 0.005072 AZN |
Thấp | 0.004071 AZN | 0.004052 AZN | 0.003822 AZN | 0.003764 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.13% | -0.56% | -3.03% | -20.62% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HAKKA (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HAKKA bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HAKKA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hakka.Finance
Số liệu thị trường HAKKA sang AZN
HAKKA/AZN:
₼0.004076
Khối lượng HAKKA 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HAKKA:
₼1,634,809.58
Nguồn cung lưu hành HAKKA:
401.06M HAKKA
Tỷ giá HAKKA sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hakka.Finance thành Manat Azerbaijani đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hakka.Finance là ₼0.004076 mỗi HAKKA, với tổng vốn hoá thị trường của ₼1,634,809.58 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của 401,063,200 HAKKA. Khối lượng giao dịch của Hakka.Finance đã thay đổi 0.00% (₼0 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HAKKA là ₼0.
Thông tin thêm về Hakka.Finance trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hakka.Finance phổ biến nhất là HAKKA sang AZN, trong đó mã của Hakka.Finance là HAKKA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79839.01 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69103.89 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128952.70 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506630.68 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8443048.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HAKKA sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HAKKA sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hakka.Finance phổ biến
HAKKA đến TWD
1 HAKKA thành NT$0.07539 TWD
HAKKA đến AZN
1 HAKKA thành ₼0.004076 AZN
HAKKA đến CNY
1 HAKKA thành ¥0.01674 CNY
HAKKA đến USD
1 HAKKA thành $0.002398 USD
HAKKA đến AUD
1 HAKKA thành AU$0.003566 AUD
HAKKA đến EUR
1 HAKKA thành €0.002044 EUR
HAKKA đến CAD
1 HAKKA thành C$0.003301 CAD
HAKKA đến KRW
1 HAKKA thành ₩3.46 KRW
HAKKA đến JPY
1 HAKKA thành ¥0.3750 JPY
HAKKA đến GBP
1 HAKKA thành £0.001769 GBP
HAKKA đến BRL
1 HAKKA thành R$0.01297 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

XRP đến AZN
1 XRP thành ₼4.06 AZN

BTC đến AZN
1 BTC thành ₼159,048.68 AZN

ETH đến AZN
1 ETH thành ₼5,469.81 AZN

SUI đến AZN
1 SUI thành ₼3.35 AZN

XCN đến AZN
1 XCN thành ₼0.01533 AZN

SHIB đến AZN
1 SHIB thành ₼0.{4}1576 AZN

LINK đến AZN
1 LINK thành ₼23.5 AZN

XLM đến AZN
1 XLM thành ₼0.4274 AZN

SOL đến AZN
1 SOL thành ₼237.22 AZN

ADA đến AZN
1 ADA thành ₼0.7184 AZN
Bảng chuyển đổi từ HAKKA sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của Hakka.Finance đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HAKKA thành Manat Azerbaijani đã thay đổi -0.56% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.13%, đạt mức cao nhất là 0.004413 AZN và mức thấp nhất là 0.004071 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 HAKKA là ₼0.004203 AZN , thay đổi -3.03% so với giá hiện tại. Hakka.Finance đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -2.65% so với năm trước.
-₼
0.0001110AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:16 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HAKKA | ₼0.002038 | ₼0.002035 | +0.13% |
1 HAKKA | ₼0.004076 | ₼0.004071 | +0.13% |
5 HAKKA | ₼0.02038 | ₼0.02035 | +0.13% |
10 HAKKA | ₼0.04076 | ₼0.04071 | +0.13% |
50 HAKKA | ₼0.2038 | ₼0.2035 | +0.13% |
100 HAKKA | ₼0.4076 | ₼0.4071 | +0.13% |
500 HAKKA | ₼2.04 | ₼2.04 | +0.13% |
1000 HAKKA | ₼4.08 | ₼4.07 | +0.13% |
Câu Hỏi Thường Gặp HAKKA/AZN
1 Hakka.Finance bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 Hakka.Finance (HAKKA) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.004076.
Tôi có thể mua bao nhiêu HAKKA với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 245.33 HAKKA đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HAKKA sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HAKKA sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HAKKA bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 1,226.64 HAKKA, trong khi 5 HAKKA sẽ có giá khoảng 0.02038AZN.
Giá cao nhất của HAKKA/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HAKKA tính theo AZN là ₼1.83. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HAKKA/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hakka.Finance tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hakka.Finance (HAKKA) đã giảm 0.56%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hakka.Finance (HAKKA) đã giảm 3.03% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HAKKA thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hakka.Finance và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HAKKA/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HAKKA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HAKKA/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HAKKA/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác đ ộng trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HAKKA/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hakka.Finance và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hakka.Finance: HAKKA sang Đô la Mỹ (USD), HAKKA sang Euro (EUR), HAKKA sang Bảng Anh (GBP), HAKKA sang Đô la Canada (CAD), HAKKA sang Rupee Ấn Độ (INR), HAKKA sang Rupee Pakistan (PKR), HAKKA sang Real Brazil (BRL), HAKKA sang ...
Giá của Hakka.Finance ở Mỹ là $0.002398 USD. Ngoài ra, giá của Hakka.Finance là €0.002044 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001769 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003301 CAD ở Canada, ₹0.2161 INR ở Ấn Độ, ₨0.6691 PKR ở Pakistan, R$0.01297 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hakka.Finance phổ biến nhất là HAKKA sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Hakka.Finance (HAKKA) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.004076.
Giá của Hakka.Finance ở Mỹ là $0.002398 USD. Ngoài ra, giá của Hakka.Finance là €0.002044 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001769 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003301 CAD ở Canada, ₹0.2161 INR ở Ấn Độ, ₨0.6691 PKR ở Pakistan, R$0.01297 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hakka.Finance phổ biến nhất là HAKKA sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Hakka.Finance (HAKKA) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.004076.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil










