Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Game Coin sang Króna Iceland (GMEX sang ISK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GMEX thành ISK

GMEX/ISK: 1 GMEX = 0.008076 ISK. Giá chuyển đổi 1 Game Coin (GMEX) thành Króna Iceland (ISK) là 0.008076 ISK hôm nay.
GMEX
GMEX
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GMEX/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Game Coin (GMEX) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GMEX hiện có giá trị là 0.008076 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GMEX hiện có giá 0.008076 ISK, nghĩa là mua 5 GMEX sẽ mất 0.04038 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 123.82 GMEX và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 619.11 GMEX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GMEX sang ISK

Chuyển đổi ISK sang GMEX

Game Coin
Króna Iceland
1 GMEX
0.008076  ISK
Đổi 1 GMEX sang 0.008076 ISK
2 GMEX
0.01615  ISK
Đổi 2 GMEX sang 0.01615 ISK
5 GMEX
0.04038  ISK
Đổi 5 GMEX sang 0.04038 ISK
10 GMEX
0.08076  ISK
Đổi 10 GMEX sang 0.08076 ISK
20 GMEX
0.1615  ISK
Đổi 20 GMEX sang 0.1615 ISK
50 GMEX
0.4038  ISK
Đổi 50 GMEX sang 0.4038 ISK
100 GMEX
0.8076  ISK
Đổi 100 GMEX sang 0.8076 ISK
200 GMEX
1.62  ISK
Đổi 200 GMEX sang 1.62 ISK
500 GMEX
4.04  ISK
Đổi 500 GMEX sang 4.04 ISK
1000 GMEX
8.08  ISK
Đổi 1000 GMEX sang 8.08 ISK
5000 GMEX
40.38  ISK
Đổi 5000 GMEX sang 40.38 ISK
10000 GMEX
80.76  ISK
Đổi 10000 GMEX sang 80.76 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GMEX thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Game Coin tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GMEX sang ISK, lên đến 10000 GMEX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Game Coin
1 ISK
123.82 GMEX
Đổi 1 ISK sang 123.82 GMEX
10 ISK
1,238.22 GMEX
Đổi 10 ISK sang 1,238.22 GMEX
50 ISK
6,191.11 GMEX
Đổi 50 ISK sang 6,191.11 GMEX
100 ISK
12,382.22 GMEX
Đổi 100 ISK sang 12,382.22 GMEX
200 ISK
24,764.43 GMEX
Đổi 200 ISK sang 24,764.43 GMEX
500 ISK
61,911.08 GMEX
Đổi 500 ISK sang 61,911.08 GMEX
1000 ISK
123,822.16 GMEX
Đổi 1000 ISK sang 123,822.16 GMEX
2000 ISK
247,644.31 GMEX
Đổi 2000 ISK sang 247,644.31 GMEX
5000 ISK
619,110.78 GMEX
Đổi 5000 ISK sang 619,110.78 GMEX
10000 ISK
1,238,221.57 GMEX
Đổi 10000 ISK sang 1,238,221.57 GMEX
50000 ISK
6,191,107.85 GMEX
Đổi 50000 ISK sang 6,191,107.85 GMEX
100000 ISK
12,382,215.69 GMEX
Đổi 100000 ISK sang 12,382,215.69 GMEX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành GMEX toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Game Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang GMEX, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GMEX/ISK

GMEX/ISK: 1 GMEX = 0.008076 ISK; 2026/02/02 18:01:27
Trong 1D vừa qua, Game Coin đã thay đổi -0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Game Coin(GMEX) đã thay đổi -0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành GMEX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GMEX sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Game Coin/ISK

Giá Game Coin cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.01020 ISK trong khi giá Game Coin thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.008076 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Game Coin theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GMEX theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.008930 ISK
0.01020 ISK
0.01114 ISK
0.01114 ISK
Thấp
0.008076 ISK
0.008076 ISK
0.008076 ISK
0.008076 ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.00%
-20.79%
-21.85%
-8.59%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GMEX (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GMEX bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GMEX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Game Coin

Số liệu thị trường GMEX sang ISK

GMEX/ISK:
kr0.008076
Khối lượng GMEX 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GMEX:
--
Nguồn cung lưu hành GMEX:
0 GMEX

Tỷ giá GMEX sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Game Coin thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Game Coin là kr0.008076 mỗi GMEX, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GMEX. Khối lượng giao dịch của Game Coin đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GMEX là kr0.

Thông tin thêm về Game Coin trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Game Coin phổ biến nhất là GMEX sang ISK, trong đó mã của Game Coin là GMEX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 78910.80 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2364.11 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.65 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 105.12 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 66521.81 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 57644.34 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 107650.12 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 415307.57 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7226525.26 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 14.48 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GMEX sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GMEX sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Game Coin phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
GMEX đến TWD
1 GMEX thành NT$0.002076 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GMEX đến CNY
1 GMEX thành ¥0.0004567 CNY
popular info Króna Iceland
GMEX đến ISK
1 GMEX thành kr0.008031 ISK
popular info Đô la Mỹ
GMEX đến USD
1 GMEX thành $0.{4}6570 USD
popular info Đô la Úc
GMEX đến AUD
1 GMEX thành AU$0.{4}9456 AUD
popular info Euro
GMEX đến EUR
1 GMEX thành €0.{4}5538 EUR
popular info Đô la Canada
GMEX đến CAD
1 GMEX thành C$0.{4}8962 CAD
popular info Won Hàn Quốc
GMEX đến KRW
1 GMEX thành ₩0.09572 KRW
popular info Yên Nhật
GMEX đến JPY
1 GMEX thành ¥0.01017 JPY
popular info Bảng Anh
GMEX đến GBP
1 GMEX thành £0.{4}4799 GBP
popular info Real Brazil
GMEX đến BRL
1 GMEX thành R$0.0003458 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets Bitcoin
BTC đến ISK
1 BTC thành kr9,694,699.89 ISK
other assets Ethereum
ETH đến ISK
1 ETH thành kr289,243.82 ISK
other assets Zama
ZAMA đến ISK
1 ZAMA thành kr4.55 ISK
other assets XRP
XRP đến ISK
1 XRP thành kr201.51 ISK
other assets Solana
SOL đến ISK
1 SOL thành kr12,858.32 ISK
other assets BNB
BNB đến ISK
1 BNB thành kr95,149.62 ISK
other assets Dogecoin
DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr13.32 ISK
other assets Tether Gold
XAUt đến ISK
1 XAUt thành kr574,089.04 ISK
other assets Hyperliquid
HYPE đến ISK
1 HYPE thành kr4,053.55 ISK
other assets Chainlink
LINK đến ISK
1 LINK thành kr1,214.74 ISK

Bảng chuyển đổi từ GMEX sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của Game Coin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GMEX thành Króna Iceland đã thay đổi -20.79% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.00%, đạt mức cao nhất là 0.008930 ISK và mức thấp nhất là 0.008076 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 GMEX là kr0.01033 ISK , thay đổi -21.85% so với giá hiện tại. Game Coin đã thay đổi
-kr
0.001717ISK
, tương đương mức thay đổi -17.53% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 18:01 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GMEX
kr0.004038kr0.004038
-0.00%
1 GMEX
kr0.008076kr0.008076
-0.00%
5 GMEX
kr0.04038kr0.04038
-0.00%
10 GMEX
kr0.08076kr0.08076
-0.00%
50 GMEX
kr0.4038kr0.4038
-0.00%
100 GMEX
kr0.8076kr0.8076
-0.00%
500 GMEX
kr4.04kr4.04
-0.00%
1000 GMEX
kr8.08kr8.08
-0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp GMEX/ISK

1 Game Coin bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Game Coin (GMEX) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.008076.
Tôi có thể mua bao nhiêu GMEX với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 123.82 GMEX đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GMEX sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GMEX sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GMEX bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 619.11 GMEX, trong khi 5 GMEX sẽ có giá khoảng 0.04038ISK.
Giá cao nhất của GMEX/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GMEX tính theo ISK là kr4,808,928,664.92. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GMEX/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Game Coin tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Game Coin (GMEX) đã giảm 20.79%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Game Coin (GMEX) đã giảm 21.85% so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GMEX thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Game Coin và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GMEX/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GMEX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GMEX/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GMEX/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GMEX/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Game Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Game Coin: GMEX sang Đô la Mỹ (USD), GMEX sang Euro (EUR), GMEX sang Bảng Anh (GBP), GMEX sang Đô la Canada (CAD), GMEX sang Rupee Ấn Độ (INR), GMEX sang Rupee Pakistan (PKR), GMEX sang Real Brazil (BRL), GMEX sang ...
Giá của Game Coin ở Mỹ là $0.C$0.{4}89626570 USD. Ngoài ra, giá của Game Coin là €0.{4}5538 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4799 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.006016 INR ở Ấn Độ, ₨0.01850 PKR ở Pakistan, R$0.0003458 BRL ở Brazil, ...
Cặp Game Coin phổ biến nhất là GMEX sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Game Coin (GMEX) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.008076.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget