Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78793.60 (+0.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78793.60 (+0.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78793.60 (+0.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GMEX thành DZD
GMEX/DZD: 1 GMEX = 0.008535 DZD. Giá chuyển đổi 1 Game Coin (GMEX) thành Dinar Algeria (DZD) là 0.008535 DZD hôm nay.

GMEX
DZD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GMEX/DZD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Game Coin (GMEX) thành Dinar Algeria (DZD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GMEX hiện có giá trị là 0.008535 DZD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GMEX hiện có giá 0.008535 DZD, nghĩa là mua 5 GMEX sẽ mất 0.04267 DZD. Tương tự, د.ج1 DZD có thể được chuyển đổi thành 117.17 GMEX và د.ج50 DZD có thể được chuyển đổi thành 585.85 GMEX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GMEX sang DZD
Chuyển đổi DZD sang GMEX
Game Coin
Dinar Algeria
1 GMEX
0.008535 DZD
Đổi 1 GMEX sang 0.008535 DZD
2 GMEX
0.01707 DZD
Đổi 2 GMEX sang 0.01707 DZD
5 GMEX
0.04267 DZD
Đổi 5 GMEX sang 0.04267 DZD
10 GMEX
0.08535 DZD
Đổi 10 GMEX sang 0.08535 DZD
20 GMEX
0.1707 DZD
Đổi 20 GMEX sang 0.1707 DZD
50 GMEX
0.4267 DZD
Đổi 50 GMEX sang 0.4267 DZD
100 GMEX
0.8535 DZD
Đổi 100 GMEX sang 0.8535 DZD
200 GMEX
1.71 DZD
Đổi 200 GMEX sang 1.71 DZD
500 GMEX
4.27 DZD
Đổi 500 GMEX sang 4.27 DZD
1000 GMEX
8.53 DZD
Đổi 1000 GMEX sang 8.53 DZD
5000 GMEX
42.67 DZD
Đổi 5000 GMEX sang 42.67 DZD
10000 GMEX
85.35 DZD
Đổi 10000 GMEX sang 85.35 DZD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GMEX thành DZD toàn diện, cho thấy giá trị của Game Coin tính theo Dinar Algeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GMEX sang DZD, lên đến 10000 GMEX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Algeria
Game Coin
1 DZD
117.17 GMEX
Đổi 1 DZD sang 117.17 GMEX
10 DZD
1,171.7 GMEX
Đổi 10 DZD sang 1,171.7 GMEX
50 DZD
5,858.49 GMEX
Đổi 50 DZD sang 5,858.49 GMEX
100 DZD
11,716.99 GMEX
Đổi 100 DZD sang 11,716.99 GMEX
200 DZD
23,433.98 GMEX
Đổi 200 DZD sang 23,433.98 GMEX
500 DZD
58,584.94 GMEX
Đổi 500 DZD sang 58,584.94 GMEX
1000 DZD
117,169.89 GMEX
Đổi 1000 DZD sang 117,169.89 GMEX
2000 DZD
234,339.77 GMEX
Đổi 2000 DZD sang 234,339.77 GMEX
5000 DZD
585,849.43 GMEX
Đổi 5000 DZD sang 585,849.43 GMEX
10000 DZD
1,171,698.85 GMEX
Đổi 10000 DZD sang 1,171,698.85 GMEX
50000 DZD
5,858,494.25 GMEX
Đổi 50000 DZD sang 5,858,494.25 GMEX
100000 DZD
11,716,988.51 GMEX
Đổi 100000 DZD sang 11,716,988.51 GMEX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DZD thành GMEX toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Algeria tính theo Game Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DZD sang GMEX, lên đến 100000 DZD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GMEX/DZD
GMEX/DZD: 1 GMEX = 0.008535 DZD; 2026/02/02 18:05:55
Trong 1D vừa qua, Game Coin đã thay đổi -0.00% thành DZD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Game Coin(GMEX) đã thay đổi -0.00% thành DZD trong khi đó Dinar Algeria(DZD) đã thay đổi % thành GMEX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GMEX sang DZD: Biến động và thay đổi giá của Game Coin/DZD
Giá Game Coin cao nhất theo DZD 7 ngày qua là 0.01078 DZD trong khi giá Game Coin thấp nhất theo DZD trong 7 ngày qua là 0.008535 DZD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Game Coin theo DZD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GMEX theo DZD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.009437 DZD | 0.01078 DZD | 0.01178 DZD | 0.01178 DZD |
Thấp | 0.008535 DZD | 0.008535 DZD | 0.008535 DZD | 0.008535 DZD |
Bình thường | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | -20.79% | -21.85% | -8.59% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GMEX (hoặc USDT) bằng DZD (Algerian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GMEX bằng DZD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GMEX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Game Coin
Số liệu thị trường GMEX sang DZD
GMEX/DZD:
د.ج0.008535
Khối lượng GMEX 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GMEX:
--
Nguồn cung lưu hành GMEX:
0 GMEX
Tỷ giá GMEX sang DZD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Game Coin thành Dinar Algeria đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Game Coin là د.ج0.008535 mỗi GMEX, với tổng vốn hoá thị trường của د.ج0 DZD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GMEX. Khối lượng giao dịch của Game Coin đã thay đổi 0.00% (د.ج0 DZD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GMEX là د.ج0.
Thông tin thêm về Game Coin trên Bitget
Thông tin Dinar Algeria
Ký hiệu của DZD là د.ج.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Game Coin phổ biến nhất là GMEX sang DZD, trong đó mã của Game Coin là GMEX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DZD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78910.80 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2364.11 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.65 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 105.12 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66521.81 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57644.34 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107650.12 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 415307.57 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7226525.26 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GMEX sang DZD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GMEX sang DZD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Game Coin phổ biến
GMEX đến TWD
1 GMEX thành NT$0.002076 TWD
GMEX đến CNY
1 GMEX thành ¥0.0004567 CNY
GMEX đến USD
1 GMEX thành $0.{4}6570 USD
GMEX đến DZD
1 GMEX thành د.ج0.008517 DZD
GMEX đến AUD
1 GMEX thành AU$0.{4}9456 AUD
GMEX đến EUR
1 GMEX thành €0.{4}5538 EUR
GMEX đến CAD
1 GMEX thành C$0.{4}8962 CAD
GMEX đến KRW
1 GMEX thành ₩0.09572 KRW
GMEX đến JPY
1 GMEX thành ¥0.01017 JPY
GMEX đến GBP
1 GMEX thành £0.{4}4799 GBP
GMEX đến BRL
1 GMEX thành R$0.0003458 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DZD

BTC đến DZD
1 BTC thành د.ج10,264,725.53 DZD

ETH đến DZD
1 ETH thành د.ج305,946.11 DZD

ZAMA đến DZD
1 ZAMA thành د.ج4.8 DZD

XRP đến DZD
1 XRP thành د.ج213.2 DZD

SOL đến DZD
1 SOL thành د.ج13,595.81 DZD

BNB đến DZD
1 BNB thành د.ج100,522.23 DZD

DOGE đến DZD
1 DOGE thành د.ج14.07 DZD

XAUt đến DZD
1 XAUt thành د.ج607,843.67 DZD

HYPE đến DZD
1 HYPE thành د.ج4,274.65 DZD

LINK đến DZD
1 LINK thành د.ج1,282.43 DZD
Bảng chuyển đổi từ GMEX sang DZD
Tỷ giá hoán đổi của Game Coin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GMEX thành Dinar Algeria đã thay đổi -20.79% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.00%, đạt mức cao nhất là 0.009437 DZD và mức thấp nhất là 0.008535 DZD . Một tháng trước, giá trị của 1 GMEX là د.ج0.01092 DZD , thay đổi -21.85% so với giá hiện tại. Game Coin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -17.53% so với năm trước.
-د.ج
0.001814DZD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:05 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GMEX | د.ج0.004267 | د.ج0.004267 | -0.00% |
1 GMEX | د.ج0.008535 | د.ج0.008535 | -0.00% |
5 GMEX | د.ج0.04267 | د.ج0.04267 | -0.00% |
10 GMEX | د.ج0.08535 | د.ج0.08535 | -0.00% |
50 GMEX | د.ج0.4267 | د.ج0.4267 | -0.00% |
100 GMEX | د.ج0.8535 | د.ج0.8535 | -0.00% |
500 GMEX | د.ج4.27 | د.ج4.27 | -0.00% |
1000 GMEX | د.ج8.53 | د.ج8.53 | -0.00% |
Câu Hỏi Thư ờng Gặp GMEX/DZD
1 Game Coin bằng bao nhiêu DZD?
Hiện tại, giá 1 Game Coin (GMEX) trong Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.008535.
Tôi có thể mua bao nhiêu GMEX với 1 DZD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 117.17 GMEX đối với DZD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GMEX sang DZD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GMEX sang DZD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GMEX bất kỳ sang DZD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DZD tương đương 585.85 GMEX, trong khi 5 GMEX sẽ có giá khoảng 0.04267DZD.
Giá cao nhất của GMEX/DZD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GMEX tính theo DZD là د.ج5,081,953,604.57. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GMEX/DZD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Game Coin tính theo DZD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Game Coin (GMEX) đã giảm 20.79%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Game Coin (GMEX) đã giảm 21.85% so với Dinar Algeria (DZD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GMEX thành DZD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Game Coin và Dinar Algeria, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GMEX/DZD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GMEX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GMEX/DZD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GMEX/DZD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin c ủa nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GMEX/DZD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Game Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Game Coin: GMEX sang Đô la Mỹ (USD), GMEX sang Euro (EUR), GMEX sang Bảng Anh (GBP), GMEX sang Đô la Canada (CAD), GMEX sang Rupee Ấn Độ (INR), GMEX sang Rupee Pakistan (PKR), GMEX sang Real Brazil (BRL), GMEX sang ...
Giá của Game Coin ở Mỹ là $0.C$0.{4}89626570 USD. Ngoài ra, giá của Game Coin là €0.{4}5538 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4799 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.006016 INR ở Ấn Độ, ₨0.01850 PKR ở Pakistan, R$0.0003458 BRL ở Brazil, ...
Cặp Game Coin phổ biến nhất là GMEX sang Dinar Algeria(DZD). Giá của 1 Game Coin (GMEX) ở Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.008535.
Giá của Game Coin ở Mỹ là $0.C$0.{4}89626570 USD. Ngoài ra, giá của Game Coin là €0.{4}5538 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4799 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.006016 INR ở Ấn Độ, ₨0.01850 PKR ở Pakistan, R$0.0003458 BRL ở Brazil, ...
Cặp Game Coin phổ biến nhất là GMEX sang Dinar Algeria(DZD). Giá của 1 Game Coin (GMEX) ở Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.008535.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil












