Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.74%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84674.25 (-5.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.74%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84674.25 (-5.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.74%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84674.25 (-5.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FP thành TND
FP/TND: 1 FP = 0.4430 TND. Giá chuyển đổi 1 Fren Pet (FP) thành Dinar Tunisia (TND) là 0.4430 TND hôm nay.
FP
TND
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FP/TND theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Fren Pet (FP) thành Dinar Tunisia (TND) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FP hiện có giá trị là 0.4430 TND. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FP hiện có giá 0.4430 TND, nghĩa là mua 5 FP sẽ mất 2.22 TND. Tương tự, د.ت1 TND có thể được chuyển đổi thành 2.26 FP và د.ت50 TND có thể được chuyển đổi thành 11.29 FP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FP sang TND
Chuyển đổi TND sang FP
Fren Pet
Dinar Tunisia
1 FP
0.4430 TND
Đổi 1 FP sang 0.4430 TND
2 FP
0.8861 TND
Đổi 2 FP sang 0.8861 TND
5 FP
2.22 TND
Đổi 5 FP sang 2.22 TND
10 FP
4.43 TND
Đổi 10 FP sang 4.43 TND
20 FP
8.86 TND
Đổi 20 FP sang 8.86 TND
50 FP
22.15 TND
Đổi 50 FP sang 22.15 TND
100 FP
44.3 TND
Đổi 100 FP sang 44.3 TND
200 FP
88.61 TND
Đổi 200 FP sang 88.61 TND
500 FP
221.52 TND
Đổi 500 FP sang 221.52 TND
1000 FP
443.03 TND
Đổi 1000 FP sang 443.03 TND
5000 FP
2,215.17 TND
Đổi 5000 FP sang 2,215.17 TND
10000 FP
4,430.35 TND
Đổi 10000 FP sang 4,430.35 TND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FP thành TND toàn diện, cho thấy giá trị của Fren Pet tính theo Dinar Tunisia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FP sang TND, lên đến 10000 FP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Tunisia
Fren Pet
1 TND
2.26 FP
Đổi 1 TND sang 2.26 FP
10 TND
22.57 FP
Đổi 10 TND sang 22.57 FP
50 TND
112.86 FP
Đổi 50 TND sang 112.86 FP
100 TND
225.72 FP
Đổi 100 TND sang 225.72 FP
200 TND
451.43 FP
Đổi 200 TND sang 451.43 FP
500 TND
1,128.58