Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.62%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84499.17 (-5.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.62%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84499.17 (-5.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.62%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84499.17 (-5.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FP thành NPR
FP/NPR: 1 FP = 22.77 NPR. Giá chuyển đổi 1 Fren Pet (FP) thành Rupee Nepal (NPR) là 22.77 NPR hôm nay.
FP
NPR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FP/NPR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Fren Pet (FP) thành Rupee Nepal (NPR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FP hiện có giá trị là 22.77 NPR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FP hiện có giá 22.77 NPR, nghĩa là mua 5 FP sẽ mất 113.87 NPR. Tương tự, ₨1 NPR có thể được chuyển đổi thành 0.04391 FP và ₨50 NPR có thể được chuyển đổi thành 0.2195 FP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FP sang NPR
Chuyển đổi NPR sang FP
Fren Pet
Rupee Nepal
1 FP
22.77 NPR
Đổi 1 FP sang 22.77 NPR
2 FP
45.55 NPR
Đổi 2 FP sang 45.55 NPR
5 FP
113.87 NPR
Đổi 5 FP sang 113.87 NPR
10 FP
227.74 NPR
Đổi 10 FP sang 227.74 NPR
20 FP
455.49 NPR
Đ ổi 20 FP sang 455.49 NPR
50 FP
1,138.72 NPR
Đổi 50 FP sang 1,138.72 NPR
100 FP
2,277.44 NPR
Đổi 100 FP sang 2,277.44 NPR
200 FP
4,554.88 NPR
Đổi 200 FP sang 4,554.88 NPR
500 FP
11,387.19 NPR
Đổi 500 FP sang 11,387.19 NPR
1000 FP
22,774.38 NPR
Đổi 1000 FP sang 22,774.38 NPR
5000 FP
113,871.88 NPR
Đổi 5000 FP sang 113,871.88 NPR
10000 FP
227,743.76 NPR
Đổi 10000 FP sang 227,743.76 NPR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FP thành NPR toàn diện, cho thấy giá trị của Fren Pet tính theo Rupee Nepal đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FP sang NPR, lên đến 10000 FP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Nepal
Fren Pet
1 NPR
0.04391 FP
Đổi 1 NPR sang 0.04391 FP
10 NPR
0.4391 FP
Đổi 10 NPR sang 0.4391 FP
50 NPR
2.2 FP
Đổi 50 NPR sang 2.2 FP
100 NPR
4.39 FP
Đổi 100 NPR sang 4.39 FP
200 NPR
8.78 FP
Đổi 200 NPR sang 8.78 FP
500 NPR
21.95 FP
Đổi 500 NPR sang 21.95 FP
1000 NPR
43.91 FP
Đổi 1000 NPR sang 43.91 FP
2000 NPR
87.82 FP
Đổi 2000 NPR sang 87.82 FP
5000 NPR
219.54 FP
Đổi 5000 NPR sang 219.54 FP
10000 NPR
439.09 FP
Đổi 10000 NPR sang 439.09 FP
50000 NPR
2,195.45 FP
Đổi 50000 NPR sang 2,195.45 FP
100000 NPR
4,390.9 FP
Đổi 100000 NPR sang 4,390.9 FP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NPR thành FP toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Nepal tính theo Fren Pet đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NPR sang FP, lên đến 100000 NPR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FP/NPR
FP/NPR: 1 FP = 22.77 NPR; 2026/01/29 18:10:15
Trong 1D vừa qua, Fren Pet đã thay đổi -0.05% thành NPR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Fren Pet(FP) đã thay đổi -0.05% thành NPR trong khi đó Rupee Nepal(NPR) đã thay đổi % thành FP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FP sang NPR: Biến động và thay đổi giá của Fren Pet/NPR
Giá Fren Pet cao nhất theo NPR 7 ngày qua là -- NPR trong khi giá Fren Pet thấp nhất theo NPR trong 7 ngày qua là -- NPR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Fren Pet theo NPR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FP theo NPR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 23.9 NPR | -- NPR | -- NPR | -- NPR |
Thấp | 22.77 NPR | -- NPR | -- NPR | -- NPR |
Bình thường | 0 NPR | 0 NPR | 0 NPR | 0 NPR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.05% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FP (hoặc USDT) bằng NPR (Nepalese Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FP bằng NPR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Fren Pet
Số liệu thị trường FP sang NPR
FP/NPR:
₨22.77
Khối lượng FP 24 giờ:
₨310,242.35
Vốn hóa thị trường FP: