Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91300.50 (+1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91300.50 (+1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91300.50 (+1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FIG thành EUR
FIG/EUR: 1 FIG = 0.001260 EUR. Giá chuyển đổi 1 FILLiquid (FIG) thành Euro (EUR) là 0.001260 EUR hôm nay.

FIG
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FIG/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi FILLiquid (FIG) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FIG hiện có giá trị là 0.001260 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FIG hiện có giá 0.001260 EUR, nghĩa là mua 5 FIG sẽ mất 0.006302 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 793.38 FIG và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 3,966.92 FIG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FIG sang EUR
Chuyển đổi EUR sang FIG
FILLiquid
Euro
1 FIG
0.001260 EUR
Đổi 1 FIG sang 0.001260 EUR
2 FIG
0.002521 EUR
Đổi 2 FIG sang 0.002521 EUR
5 FIG
0.006302 EUR
Đổi 5 FIG sang 0.006302 EUR
10 FIG
0.01260 EUR
Đổi 10 FIG sang 0.01260 EUR
20 FIG
0.02521 EUR
Đổi 20 FIG sang 0.02521 EUR
50 FIG
0.06302 EUR
Đổi 50 FIG sang 0.06302 EUR
100 FIG
0.1260 EUR
Đổi 100 FIG sang 0.1260 EUR
200 FIG
0.2521 EUR
Đổi 200 FIG sang 0.2521 EUR
500 FIG
0.6302 EUR
Đổi 500 FIG sang 0.6302 EUR
1000 FIG
1.26 EUR
Đổi 1000 FIG sang 1.26 EUR
5000 FIG
6.3 EUR
Đổi 5000 FIG sang 6.3 EUR
10000 FIG
12.6 EUR
Đổi 10000 FIG sang 12.6 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FIG thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của FILLiquid tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FIG sang EUR, lên đến 10000 FIG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
FILLiquid
1 EUR
793.38 FIG
Đổi 1 EUR sang 793.38 FIG
10 EUR
7,933.84 FIG
Đổi 10 EUR sang 7,933.84 FIG
50 EUR
39,669.21 FIG
Đổi 50 EUR sang 39,669.21 FIG
100 EUR
79,338.41 FIG
Đổi 100 EUR sang 79,338.41 FIG
200 EUR
158,676.82 FIG
Đổi 200 EUR sang 158,676.82 FIG
500 EUR
396,692.06 FIG
Đổi 500 EUR sang 396,692.06 FIG
1000 EUR
793,384.12 FIG
Đổi 1000 EUR sang 793,384.12 FIG
2000 EUR
1,586,768.25 FIG
Đổi 2000 EUR sang 1,586,768.25 FIG
5000 EUR
3,966,920.62 FIG
Đổi 5000 EUR sang 3,966,920.62 FIG
10000 EUR
7,933,841.23 FIG
Đổi 10000 EUR sang 7,933,841.23 FIG
50000 EUR
39,669,206.17 FIG
Đổi 50000 EUR sang 39,669,206.17 FIG
100000 EUR
79,338,412.34 FIG
Đổi 100000 EUR sang 79,338,412.34 FIG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành FIG toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo FILLiquid đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang FIG, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FIG/EUR
FIG/EUR: 1 FIG = 0.001260 EUR; 2026/01/04 20:33:16
Trong 1D vừa qua, FILLiquid đã thay đổi -0.36% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy FILLiquid(FIG) đã thay đổi -0.36% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành FIG trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FIG sang EUR: Biến động và thay đổi giá của FILLiquid/EUR
Giá FILLiquid cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.001681 EUR trong khi giá FILLiquid thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.001241 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá FILLiquid theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FIG theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001270 EUR | 0.001681 EUR | 0.001955 EUR | 0.003017 EUR |
Thấp | 0.001253 EUR | 0.001241 EUR | 0.001241 EUR | 0.001241 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.36% | -25.03% | -35.52% | -57.86% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FIG (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FIG bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FIG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin FILLiquid
Số liệu thị trường FIG sang EUR
FIG/EUR: