Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.09%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$86472.13 (-3.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.09%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$86472.13 (-3.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.09%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$86472.13 (-3.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FRM thành QAR
FRM/QAR: 1 FRM = 0.0007497 QAR. Giá chuyển đổi 1 Ferrum Network (FRM) thành Rial Qatar (QAR) là 0.0007497 QAR hôm nay.

FRM
QAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FRM/QAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ferrum Network (FRM) thành Rial Qatar (QAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FRM hiện có giá trị là 0.0007497 QAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FRM hiện có giá 0.0007497 QAR, nghĩa là mua 5 FRM sẽ mất 0.003749 QAR. Tương tự, ر.ق1 QAR có thể được chuyển đổi thành 1,333.83 FRM và ر.ق50 QAR có thể được chuyển đổi thành 6,669.16 FRM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FRM sang QAR
Chuyển đổi QAR sang FRM
Ferrum Network
Rial Qatar
1 FRM
0.0007497 QAR
Đổi 1 FRM sang 0.0007497 QAR
2 FRM
0.001499 QAR
Đổi 2 FRM sang 0.001499 QAR
5 FRM
0.003749 QAR
Đổi 5 FRM sang 0.003749 QAR
10 FRM
0.007497 QAR
Đổi 10 FRM sang 0.007497 QAR
20 FRM
0.01499 QAR
Đổi 20 FRM sang 0.01499 QAR
50 FRM
0.03749 QAR
Đổi 50 FRM sang 0.03749 QAR
100 FRM
0.07497 QAR
Đổi 100 FRM sang 0.07497 QAR
200 FRM
0.1499 QAR
Đổi 200 FRM sang 0.1499 QAR
500 FRM
0.3749 QAR
Đổi 500 FRM sang 0.3749 QAR
1000 FRM
0.7497 QAR
Đổi 1000 FRM sang 0.7497 QAR
5000 FRM
3.75 QAR
Đổi 5000 FRM sang 3.75 QAR
10000 FRM
7.5 QAR
Đổi 10000 FRM sang 7.5 QAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FRM thành QAR toàn diện, cho thấy giá trị của Ferrum Network tính theo Rial Qatar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FRM sang QAR, lên đến 10000 FRM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Qatar
Ferrum Network
1 QAR
1,333.83 FRM
Đổi 1 QAR sang 1,333.83 FRM
10 QAR
13,338.32 FRM
Đổi 10 QAR sang 13,338.32 FRM
50 QAR
66,691.58 FRM
Đổi 50 QAR sang 66,691.58 FRM
100 QAR
133,383.17 FRM
Đổi 100 QAR sang 133,383.17 FRM
200 QAR
266,766.33 FRM
Đổi 200 QAR sang 266,766.33 FRM
500 QAR
666,915.83 FRM
Đổi 500 QAR sang 666,915.83 FRM
1000 QAR
1,333,831.66 FRM
Đổi 1000 QAR sang 1,333,831.66 FRM
2000 QAR
2,667,663.32 FRM
Đổi 2000 QAR sang 2,667,663.32 FRM
5000 QAR
6,669,158.29 FRM
Đổi 5000 QAR sang 6,669,158.29 FRM
10000 QAR
13,338,316.59 FRM
Đổi 10000 QAR sang 13,338,316.59 FRM
50000 QAR
66,691,582.94 FRM
Đổi 50000 QAR sang 66,691,582.94 FRM
100000 QAR
133,383,165.87 FRM
Đổi 100000 QAR sang 133,383,165.87 FRM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi QAR thành FRM toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Qatar tính theo Ferrum Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 QAR sang FRM, lên đến 100000 QAR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FRM/QAR
FRM/QAR: 1 FRM = 0.0007497 QAR; 2026/01/29 15:05:31
Trong 1D vừa qua, Ferrum Network đã thay đổi +0.94% thành QAR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ferrum Network(FRM) đã thay đổi +0.94% thành QAR trong khi đó Rial Qatar(QAR) đã thay đổi % thành FRM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FRM sang QAR: Biến động và thay đổi giá của Ferrum Network/QAR
Giá Ferrum Network cao nhất theo QAR 7 ngày qua là 0.0007703 QAR trong khi giá Ferrum Network thấp nhất theo QAR trong 7 ngày qua là 0.0007097 QAR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ferrum Network theo QAR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FRM theo QAR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0007687 QAR | 0.0007703 QAR | 0.0008824 QAR | 0.001171 QAR |
Thấp | 0.0007097 QAR | 0.0007097 QAR | 0.0007097 QAR | 0.0007097 QAR |
Bình thường | 0 QAR | 0 QAR | 0 QAR | 0 QAR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.94% | -1.32% | -13.11% | -33.05% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FRM (hoặc USDT) bằng QAR (Qatari Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FRM bằng QAR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FRM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ferrum Network
Số liệu thị trường FRM sang QAR
FRM/QAR: