Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90713.52 (-0.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90713.52 (-0.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90713.52 (-0.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EVR thành LKR
EVR/LKR: 1 EVR = 0.01879 LKR. Giá chuyển đổi 1 Evrmore (EVR) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.01879 LKR hôm nay.

EVR
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVR/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Evrmore (EVR) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVR hiện có giá trị là 0.01879 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVR hiện có giá 0.01879 LKR, nghĩa là mua 5 EVR sẽ mất 0.09396 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 53.21 EVR và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 266.06 EVR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EVR sang LKR
Chuyển đổi LKR sang EVR
Evrmore
Rupee Sri Lanka
1 EVR
0.01879 LKR
Đổi 1 EVR sang 0.01879 LKR
2 EVR
0.03759 LKR
Đổi 2 EVR sang 0.03759 LKR
5 EVR
0.09396 LKR
Đổi 5 EVR sang 0.09396 LKR
10 EVR
0.1879 LKR
Đổi 10 EVR sang 0.1879 LKR
20 EVR
0.3759 LKR
Đổi 20 EVR sang 0.3759 LKR
50 EVR
0.9396 LKR
Đổi 50 EVR sang 0.9396 LKR
100 EVR
1.88 LKR
Đổi 100 EVR sang 1.88 LKR
200 EVR
3.76 LKR
Đổi 200 EVR sang 3.76 LKR
500 EVR
9.4 LKR
Đổi 500 EVR sang 9.4 LKR
1000 EVR
18.79 LKR
Đổi 1000 EVR sang 18.79 LKR
5000 EVR
93.96 LKR
Đổi 5000 EVR sang 93.96 LKR
10000 EVR
187.93 LKR
Đổi 10000 EVR sang 187.93 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVR thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Evrmore tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVR sang LKR, lên đến 10000 EVR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Evrmore
1 LKR
53.21 EVR
Đổi 1 LKR sang 53.21 EVR
10 LKR
532.12 EVR
Đổi 10 LKR sang 532.12 EVR
50 LKR
2,660.62 EVR
Đổi 50 LKR sang 2,660.62 EVR
100 LKR
5,321.24 EVR
Đổi 100 LKR sang 5,321.24 EVR
200 LKR
10,642.49 EVR
Đổi 200 LKR sang 10,642.49 EVR
500 LKR
26,606.22 EVR
Đổi 500 LKR sang 26,606.22 EVR
1000 LKR
53,212.43 EVR
Đổi 1000 LKR sang 53,212.43 EVR
2000 LKR
106,424.86 EVR
Đổi 2000 LKR sang 106,424.86 EVR
5000 LKR
266,062.16 EVR
Đổi 5000 LKR sang 266,062.16 EVR
10000 LKR
532,124.32 EVR
Đổi 10000 LKR sang 532,124.32 EVR
50000 LKR
2,660,621.62 EVR
Đổi 50000 LKR sang 2,660,621.62 EVR
100000 LKR
5,321,243.25 EVR
Đổi 100000 LKR sang 5,321,243.25 EVR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành EVR toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Evrmore đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang EVR, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EVR/LKR
EVR/LKR: 1 EVR = 0.01879 LKR; 2026/01/08 15:58:45
Trong 1D vừa qua, Evrmore đã thay đổi +0.05% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Evrmore(EVR) đã thay đổi +0.05% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành EVR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EVR sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Evrmore/LKR
Giá Evrmore cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.02351 LKR trong khi giá Evrmore thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.01640 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Evrmore theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVR theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01984 LKR | 0.02351 LKR | 0.03090 LKR | 0.03091 LKR |
Thấp | 0.01868 LKR | 0.01640 LKR | 0.01203 LKR | 0.009656 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.05% | +7.71% | +37.81% | -9.57% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EVR (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EVR bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Evrmore
Số liệu thị trường EVR sang LKR
EVR/LKR:
Rs0.01879
Khối lượng EVR 24 giờ:
Rs1,802,150.66
Vốn hóa thị trường EVR:
--
Nguồn cung lưu hành EVR:
0 EVR
Tỷ giá EVR sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Evrmore thành Rupee Sri Lanka đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Evrmore là Rs0.01879 mỗi EVR, với tổng vốn hoá thị trường của Rs0 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- EVR. Khối lượng giao dịch của Evrmore đã thay đổi +2.64% (Rs46,363.32 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EVR là Rs1,755,787.34.
Thông tin thêm về Evrmore trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Evrmore phổ biến nhất là EVR sang LKR, trong đó mã của Evrmore là EVR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EVR sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EVR sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Evrmore phổ biến
EVR đến TWD
1 EVR thành NT$0.001918 TWD
EVR đến CNY
1 EVR thành ¥0.0004245 CNY
EVR đến USD
1 EVR thành $0.{4}6079 USD
EVR đến AUD
1 EVR thành AU$0.{4}9085 AUD
EVR đến EUR
1 EVR thành €0.{4}5211 EUR
EVR đến CAD
1 EVR thành C$0.{4}8426 CAD
EVR đến LKR
1 EVR thành Rs0.01879 LKR
EVR đến KRW
1 EVR thành ₩0.08836 KRW
EVR đến JPY
1 EVR thành ¥0.009541 JPY
EVR đến GBP
1 EVR thành £0.{4}4528 GBP
EVR đến BRL
1 EVR thành R$0.0003275 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

ZEC đến LKR
1 ZEC thành Rs131,492.01 LKR
