Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.68%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92852.31 (+1.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.68%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92852.31 (+1.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.68%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92852.31 (+1.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EVR thành CRC
EVR/CRC: 1 EVR = 0.02931 CRC. Giá chuyển đổi 1 Evrmore (EVR) thành Colón Costa Rica (CRC) là 0.02931 CRC hôm nay.

EVR
CRC
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVR/CRC theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Evrmore (EVR) thành Colón Costa Rica (CRC) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVR hiện có giá trị là 0.02931 CRC. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVR hiện có giá 0.02931 CRC, nghĩa là mua 5 EVR sẽ mất 0.1465 CRC. Tương tự, ₡1 CRC có thể được chuyển đổi thành 34.12 EVR và ₡50 CRC có thể được chuyển đổi thành 170.6 EVR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EVR sang CRC
Chuyển đổi CRC sang EVR
Evrmore
Colón Costa Rica
1 EVR
0.02931 CRC
Đổi 1 EVR sang 0.02931 CRC
2 EVR
0.05862 CRC
Đổi 2 EVR sang 0.05862 CRC
5 EVR
0.1465 CRC
Đổi 5 EVR sang 0.1465 CRC
10 EVR
0.2931 CRC
Đổi 10 EVR sang 0.2931 CRC
20 EVR
0.5862 CRC
Đổi 20 EVR sang 0.5862 CRC
50 EVR
1.47 CRC
Đổi 50 EVR sang 1.47 CRC
100 EVR
2.93 CRC
Đổi 100 EVR sang 2.93 CRC
200 EVR
5.86 CRC
Đổi 200 EVR sang 5.86 CRC
500 EVR
14.65 CRC
Đổi 500 EVR sang 14.65 CRC
1000 EVR
29.31 CRC
Đổi 1000 EVR sang 29.31 CRC
5000 EVR
146.54 CRC
Đổi 5000 EVR sang 146.54 CRC
10000 EVR
293.08 CRC
Đổi 10000 EVR sang 293.08 CRC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVR thành CRC toàn diện, cho thấy giá trị của Evrmore tính theo Colón Costa Rica đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVR sang CRC, lên đến 10000 EVR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Colón Costa Rica
Evrmore
1 CRC
34.12 EVR
Đổi 1 CRC sang 34.12 EVR
10 CRC
341.21 EVR
Đổi 10 CRC sang 341.21 EVR
50 CRC
1,706.04 EVR
Đổi 50 CRC sang 1,706.04 EVR
100 CRC
3,412.08 EVR
Đổi 100 CRC sang 3,412.08 EVR
200 CRC
6,824.16 EVR
Đổi 200 CRC sang 6,824.16 EVR
500 CRC
17,060.39 EVR
Đổi 500 CRC sang 17,060.39 EVR
1000 CRC
34,120.78 EVR
Đổi 1000 CRC sang 34,120.78 EVR
2000 CRC
68,241.56 EVR
Đổi 2000 CRC sang 68,241.56 EVR
5000 CRC
170,603.91 EVR
Đổi 5000 CRC sang 170,603.91 EVR
10000 CRC
341,207.81 EVR
Đổi 10000 CRC sang 341,207.81 EVR
50000 CRC
1,706,039.07 EVR
Đổi 50000 CRC sang 1,706,039.07 EVR
100000 CRC
3,412,078.14 EVR
Đổi 100000 CRC sang 3,412,078.14 EVR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CRC thành EVR toàn diện, cho thấy giá trị của Colón Costa Rica tính theo Evrmore đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CRC sang EVR, lên đến 100000 CRC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EVR/CRC
EVR/CRC: 1 EVR = 0.02931 CRC; 2026/01/13 15:34:37
Trong 1D vừa qua, Evrmore đã thay đổi -0.80% thành CRC. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Evrmore(EVR) đã thay đổi -0.80% thành CRC trong khi đó Colón Costa Rica(CRC) đã thay đổi % thành EVR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EVR sang CRC: Biến động và thay đổi giá của Evrmore/CRC
Giá Evrmore cao nhất theo CRC 7 ngày qua là 0.03400 CRC trong khi giá Evrmore thấp nhất theo CRC trong 7 ngày qua là 0.02761 CRC. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Evrmore theo CRC trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVR theo CRC trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02957 CRC | 0.03400 CRC | 0.04969 CRC | 0.04972 CRC |
Thấp | 0.02761 CRC | 0.02761 CRC | 0.02121 CRC | 0.01553 CRC |
Bình thường | 0 CRC | 0 CRC | 0 CRC | 0 CRC |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.80% | -3.69% | +7.08% | -0.77% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EVR (hoặc USDT) bằng CRC (Costa Rican Colón)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EVR bằng CRC. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Evrmore
Số liệu thị trường EVR sang CRC
EVR/CRC:
₡0.02931
Khối lượng EVR 24 giờ:
₡2,619,249.73
Vốn hóa thị trường EVR:
--
Nguồn cung lưu hành EVR:
0 EVR
Tỷ giá EVR sang CRC hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Evrmore thành Colón Costa Rica đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Evrmore là ₡0.02931 mỗi EVR, với tổng vốn hoá thị trường của ₡0 CRC dựa trên nguồn cung lưu hành của -- EVR. Khối lượng giao dịch của Evrmore đã thay đổi -2.29% (₡-61,350.91 CRC) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EVR là ₡2,680,600.63.
Thông tin thêm về Evrmore trên Bitget
Thông tin Colón Costa Rica
Ký hiệu của CRC là ₡.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Evrmore phổ biến nhất là EVR sang CRC, trong đó mã của Evrmore là EVR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CRC đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90586.37 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3112.03 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77641.58 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67251.32 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125643.30 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486693.39 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8176398.23 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.63 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EVR sang CRC

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EVR sang CRC
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Evrmore phổ biến
EVR đến TWD
1 EVR thành NT$0.001862 TWD
EVR đến CNY
1 EVR thành ¥0.0004112 CNY
EVR đến USD
1 EVR thành $0.{4}5895 USD
EVR đến AUD
1 EVR thành AU$0.{4}8786 AUD
EVR đến EUR
1 EVR thành €0.{4}5053 EUR
EVR đến CAD
1 EVR thành C$0.{4}8177 CAD
EVR đến CRC
1 EVR thành ₡0.02931 CRC
EVR đến KRW
1 EVR thành ₩0.08691 KRW
EVR đến JPY
1 EVR thành ¥0.009369 JPY
EVR đến GBP
1 EVR thành £0.{4}4377 GBP
EVR đến BRL
1 EVR thành R$0.0003167 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CRC

BTC đến CRC
1 BTC thành ₡45,989,248.33 CRC

DASH đến CRC
1 DASH thành ₡30,403.3 CRC

BNB đến CRC
1 BNB thành ₡452,640.45 CRC

KGEN đến CRC
1 KGEN thành ₡104.39 CRC

IR đến CRC
1 IR thành ₡41.38 CRC

TIMI đến CRC
1 TIMI thành ₡6.99 CRC

ZKP đến CRC
1 ZKP thành ₡72.76 CRC

ESPORTS đến CRC
1 ESPORTS thành ₡210.93 CRC

CHZ đến CRC
1 CHZ thành ₡26.44 CRC

BREV đến CRC
1 BREV thành ₡165.16 CRC
Bảng chuyển đổi từ EVR sang CRC
Tỷ giá hoán đổi của Evrmore đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 EVR thành Colón Costa Rica đã thay đổi -3.69% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.80%, đạt mức cao nhất là 0.02957 CRC và mức thấp nhất là 0.02761 CRC . Một tháng trước, giá trị của 1 EVR là ₡0.02737 CRC , thay đổi +7.08% so với giá hiện tại. Evrmore đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -71.51% so với năm trước.
-₡
0.07356CRC24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:34 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EVR | ₡0.01465 | ₡0.01477 | -0.80% |
1 EVR | ₡0.02931 | ₡0.02954 | -0.80% |
5 EVR | ₡0.1465 | ₡0.1477 | -0.80% |
10 EVR | ₡0.2931 | ₡0.2954 | -0.80% |
50 EVR | ₡1.47 | ₡1.48 | -0.80% |
100 EVR | ₡2.93 | ₡2.95 | -0.80% |
500 EVR | ₡14.65 | ₡14.77 | -0.80% |
1000 EVR | ₡29.31 | ₡29.54 | -0.80% |
Câu Hỏi Thường Gặp EVR/CRC
1 Evrmore bằng bao nhiêu CRC?
Hiện tại, giá 1 Evrmore (EVR) trong Colón Costa Rica (CRC) là ₡0.02931.
Tôi có thể mua bao nhiêu EVR với 1 CRC?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 34.12 EVR đối với CRC.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EVR sang CRC?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EVR sang CRC của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EVR bất kỳ sang CRC. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CRC tương đương 170.6 EVR, trong khi 5 EVR sẽ có giá khoảng 0.1465CRC.
Giá cao nhất của EVR/CRC trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EVR tính theo CRC là ₡102.66. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EVR/CRC có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Evrmore tính theo CRC như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Evrmore (EVR) đã giảm 3.69%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Evrmore (EVR) đã tăng 7.08% so với Colón Costa Rica (CRC).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EVR thành CRC?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Evrmore và Colón Costa Rica, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EVR/CRC. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EVR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EVR/CRC tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EVR/CRC giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EVR/CRC. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Evrmore và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













