Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90054.58 (+1.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90054.58 (+1.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90054.58 (+1.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ESG thành ISK
ESG/ISK: 1 ESG = 2.26 ISK. Giá chuyển đổi 1 ESG (ESG) thành Króna Iceland (ISK) là 2.26 ISK hôm nay.

ESG
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ESG/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ESG (ESG) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ESG hiện có giá trị là 2.26 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ESG hiện có giá 2.26 ISK, nghĩa là mua 5 ESG sẽ mất 11.3 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.4424 ESG và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 2.21 ESG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ESG sang ISK
Chuyển đổi ISK sang ESG
ESG
Króna Iceland
1 ESG
2.26 ISK
Đổi 1 ESG sang 2.26 ISK
2 ESG
4.52 ISK
Đổi 2 ESG sang 4.52 ISK
5 ESG
11.3 ISK
Đổi 5 ESG sang 11.3 ISK
10 ESG
22.6 ISK
Đổi 10 ESG sang 22.6 ISK
20 ESG
45.21 ISK
Đổi 20 ESG sang 45.21 ISK
50 ESG
113.02 ISK
Đổi 50 ESG sang 113.02 ISK
100 ESG
226.04 ISK
Đổi 100 ESG sang 226.04 ISK
200 ESG
452.09 ISK
Đổi 200 ESG sang 452.09 ISK
500 ESG
1,130.22 ISK
Đổi 500 ESG sang 1,130.22 ISK
1000 ESG
2,260.44 ISK
Đổi 1000 ESG sang 2,260.44 ISK
5000 ESG
11,302.21 ISK
Đổi 5000 ESG sang 11,302.21 ISK
10000 ESG
22,604.41 ISK
Đổi 10000 ESG sang 22,604.41 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ESG thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của ESG tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ESG sang ISK, lên đến 10000 ESG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
ESG
1 ISK
0.4424 ESG
Đổi 1 ISK sang 0.4424 ESG
10 ISK
4.42 ESG
Đổi 10 ISK sang 4.42 ESG
50 ISK
22.12 ESG
Đổi 50 ISK sang 22.12 ESG
100 ISK
44.24 ESG
Đổi 100 ISK sang 44.24 ESG
200 ISK
88.48 ESG
Đổi 200 ISK sang 88.48 ESG
500 ISK
221.2 ESG
Đổi 500 ISK sang 221.2 ESG
1000 ISK
442.39 ESG
Đổi 1000 ISK sang 442.39 ESG
2000 ISK
884.78 ESG
Đổi 2000 ISK sang 884.78 ESG
5000 ISK
2,211.96 ESG
Đổi 5000 ISK sang 2,211.96 ESG
10000 ISK
4,423.91