Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90500.00 (-0.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90500.00 (-0.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90500.00 (-0.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EPIKO thành LKR
EPIKO/LKR: 1 EPIKO = 0.2101 LKR. Giá chuyển đổi 1 Epiko (EPIKO) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.2101 LKR hôm nay.

EPIKO
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EPIKO/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Epiko (EPIKO) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EPIKO hiện có giá trị là 0.2101 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EPIKO hiện có giá 0.2101 LKR, nghĩa là mua 5 EPIKO sẽ mất 1.05 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 4.76 EPIKO và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 23.8 EPIKO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EPIKO sang LKR
Chuyển đổi LKR sang EPIKO
Epiko
Rupee Sri Lanka
1 EPIKO
0.2101 LKR
Đổi 1 EPIKO sang 0.2101 LKR
2 EPIKO
0.4202 LKR
Đổi 2 EPIKO sang 0.4202 LKR
5 EPIKO
1.05 LKR
Đổi 5 EPIKO sang 1.05 LKR
10 EPIKO
2.1 LKR
Đổi 10 EPIKO sang 2.1 LKR
20 EPIKO
4.2 LKR
Đổi 20 EPIKO sang 4.2 LKR
50 EPIKO
10.51 LKR
Đổi 50 EPIKO sang 10.51 LKR
100 EPIKO
21.01 LKR
Đổi 100 EPIKO sang 21.01 LKR
200 EPIKO
42.02 LKR
Đổi 200 EPIKO sang 42.02 LKR
500 EPIKO
105.06 LKR
Đổi 500 EPIKO sang 105.06 LKR
1000 EPIKO
210.11 LKR
Đổi 1000 EPIKO sang 210.11 LKR
5000 EPIKO
1,050.56 LKR
Đổi 5000 EPIKO sang 1,050.56 LKR
10000 EPIKO
2,101.13 LKR
Đổi 10000 EPIKO sang 2,101.13 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EPIKO thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Epiko tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EPIKO sang LKR, lên đến 10000 EPIKO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Epiko
1 LKR
4.76 EPIKO
Đổi 1 LKR sang 4.76 EPIKO
10 LKR
47.59 EPIKO
Đổi 10 LKR sang 47.59 EPIKO
50 LKR
237.97 EPIKO
Đổi 50 LKR sang 237.97 EPIKO
100 LKR
475.94 EPIKO
Đổi 100 LKR sang 475.94 EPIKO
200 LKR
951.87 EPIKO
Đổi 200 LKR sang 951.87 EPIKO
500 LKR
2,379.68 EPIKO
Đổi 500 LKR sang 2,379.68 EPIKO
1000 LKR
4,759.35 EPIKO
Đổi 1000 LKR sang 4,759.35 EPIKO
2000 LKR
9,518.71 EPIKO
Đổi 2000 LKR sang 9,518.71 EPIKO
5000 LKR
23,796.77 EPIKO
Đổi 5000 LKR sang 23,796.77 EPIKO
10000 LKR
47,593.53 EPIKO
Đổi 10000 LKR sang 47,593.53 EPIKO
50000 LKR
237,967.66 EPIKO
Đổi 50000 LKR sang 237,967.66 EPIKO
100000 LKR
475,935.31 EPIKO
Đổi 100000 LKR sang 475,935.31 EPIKO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành EPIKO toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Epiko đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang EPIKO, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EPIKO/LKR
EPIKO/LKR: 1 EPIKO = 0.2101 LKR; 2026/01/08 15:55:41
Trong 1D vừa qua, Epiko đã thay đổi +9.36% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Epiko(EPIKO) đã thay đổi +9.36% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành EPIKO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EPIKO sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Epiko/LKR
Giá Epiko cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.2104 LKR trong khi giá Epiko thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.1829 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Epiko theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EPIKO theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2109 LKR | 0.2104 LKR | 0.2109 LKR | 0.2109 LKR |
Thấp | 0.1904 LKR | 0.1829 LKR | 0.1813 LKR | 0.1813 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +9.36% | +12.93% | -52.89% | -73.67% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EPIKO (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EPIKO bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EPIKO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Epiko
Số liệu thị trường EPIKO sang LKR
EPIKO/LKR:
Rs0.2101
Khối lượng EPIKO 24 giờ:
Rs12,538,449.38
Vốn hóa thị trường EPIKO:
Rs36,670,026.92
Nguồn cung lưu hành EPIKO:
174.53M EPIKO
Tỷ giá EPIKO sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Epiko thành Rupee Sri Lanka đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Epiko là Rs0.2101 mỗi EPIKO, với tổng vốn hoá thị trường của Rs36,670,026.92 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 174,525,600 EPIKO. Khối lượng giao dịch của Epiko đã thay đổi +2.27% (Rs278,185.39 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EPIKO là Rs12,260,263.99.
Thông tin thêm về Epiko trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Epiko phổ biến nhất là EPIKO sang LKR, trong đó mã của Epiko là EPIKO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EPIKO sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EPIKO sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Epiko phổ biến
EPIKO đến TWD
1 EPIKO thành NT$0.02145 TWD
EPIKO đến CNY
1 EPIKO thành ¥0.004746 CNY
EPIKO đến USD
1 EPIKO thành $0.0006797 USD
EPIKO đến AUD
1 EPIKO thành AU$0.001016 AUD
EPIKO đến EUR
1 EPIKO thành €0.0005827 EUR
EPIKO đến CAD
1 EPIKO thành C$0.0009421 CAD
EPIKO đến LKR
1 EPIKO thành Rs0.2101 LKR
EPIKO đến KRW
1 EPIKO thành ₩0.9879 KRW
EPIKO đến JPY
1 EPIKO thành ¥0.1067 JPY
EPIKO đến GBP
1 EPIKO thành £0.0005063 GBP
EPIKO đến BRL
1 EPIKO thành R$0.003662 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

ZEC đến LKR
1 ZEC thành Rs131,492.01 LKR
