Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90473.90 (-0.95%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90473.90 (-0.95%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90473.90 (-0.95%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EPIKO thành ISK
EPIKO/ISK: 1 EPIKO = 0.08577 ISK. Giá chuyển đổi 1 Epiko (EPIKO) thành Króna Iceland (ISK) là 0.08577 ISK hôm nay.

EPIKO
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EPIKO/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Epiko (EPIKO) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EPIKO hiện có giá trị là 0.08577 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EPIKO hiện có giá 0.08577 ISK, nghĩa là mua 5 EPIKO sẽ mất 0.4288 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 11.66 EPIKO và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 58.3 EPIKO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EPIKO sang ISK
Chuyển đổi ISK sang EPIKO
Epiko
Króna Iceland
1 EPIKO
0.08577 ISK
Đổi 1 EPIKO sang 0.08577 ISK
2 EPIKO
0.1715 ISK
Đổi 2 EPIKO sang 0.1715 ISK
5 EPIKO
0.4288 ISK
Đổi 5 EPIKO sang 0.4288 ISK
10 EPIKO
0.8577 ISK
Đổi 10 EPIKO sang 0.8577 ISK
20 EPIKO
1.72 ISK
Đổi 20 EPIKO sang 1.72 ISK
50 EPIKO
4.29 ISK
Đổi 50 EPIKO sang 4.29 ISK
100 EPIKO
8.58 ISK
Đổi 100 EPIKO sang 8.58 ISK
200 EPIKO
17.15 ISK
Đổi 200 EPIKO sang 17.15 ISK
500 EPIKO
42.88 ISK
Đổi 500 EPIKO sang 42.88 ISK
1000 EPIKO
85.77 ISK
Đổi 1000 EPIKO sang 85.77 ISK
5000 EPIKO
428.84 ISK
Đổi 5000 EPIKO sang 428.84 ISK
10000 EPIKO
857.67 ISK
Đổi 10000 EPIKO sang 857.67 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EPIKO thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Epiko tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EPIKO sang ISK, lên đến 10000 EPIKO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Epiko
1 ISK
11.66 EPIKO
Đổi 1 ISK sang 11.66 EPIKO
10 ISK
116.59 EPIKO
Đổi 10 ISK sang 116.59 EPIKO
50 ISK
582.97 EPIKO
Đổi 50 ISK sang 582.97 EPIKO
100 ISK
1,165.95 EPIKO
Đổi 100 ISK sang 1,165.95 EPIKO
200 ISK
2,331.9 EPIKO
Đổi 200 ISK sang 2,331.9 EPIKO
500 ISK
5,829.74 EPIKO
Đổi 500 ISK sang 5,829.74 EPIKO
1000 ISK
11,659.49 EPIKO
Đổi 1000 ISK sang 11,659.49 EPIKO
2000 ISK
23,318.97 EPIKO
Đổi 2000 ISK sang 23,318.97 EPIKO
5000 ISK
58,297.44 EPIKO
Đổi 5000 ISK sang 58,297.44 EPIKO
10000 ISK
116,594.87 EPIKO
Đổi 10000 ISK sang 116,594.87 EPIKO
50000 ISK
582,974.37 EPIKO
Đổi 50000 ISK sang 582,974.37 EPIKO
100000 ISK
1,165,948.73 EPIKO
Đổi 100000 ISK sang 1,165,948.73 EPIKO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành EPIKO toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Epiko đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang EPIKO, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EPIKO/ISK
EPIKO/ISK: 1 EPIKO = 0.08577 ISK; 2026/01/08 15:56:07
Trong 1D vừa qua, Epiko đã thay đổi +9.36% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Epiko(EPIKO) đã thay đổi +9.36% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành EPIKO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EPIKO sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Epiko/ISK
Giá Epiko cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.08590 ISK trong khi giá Epiko thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.07468 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Epiko theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EPIKO theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.08610 ISK | 0.08590 ISK | 0.08610 ISK | 0.08610 ISK |
Thấp | 0.07773 ISK | 0.07468 ISK | 0.07399 ISK | 0.07399 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +9.36% | +12.93% | -52.89% | -73.67% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EPIKO (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EPIKO bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EPIKO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Epiko
Số liệu thị trường EPIKO sang ISK
EPIKO/ISK:
kr0.08577
Khối lượng EPIKO 24 giờ:
kr5,118,141.72
Vốn hóa thị trường EPIKO:
kr14,968,549.05
Nguồn cung lưu hành EPIKO:
174.53M EPIKO
Tỷ giá EPIKO sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Epiko thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Epiko là kr0.08577 mỗi EPIKO, với tổng vốn hoá thị trường của kr14,968,549.05 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 174,525,600 EPIKO. Khối lượng giao dịch của Epiko đã thay đổi +2.27% (kr113,554.09 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EPIKO là kr5,004,587.63.
Thông tin thêm về Epiko trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Epiko phổ biến nhất là EPIKO sang ISK, trong đó mã của Epiko là EPIKO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EPIKO sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EPIKO sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Epiko phổ biến
EPIKO đến TWD
1 EPIKO thành NT$0.02145 TWD
EPIKO đến CNY
1 EPIKO thành ¥0.004746 CNY
EPIKO đến ISK
1 EPIKO thành kr0.08577 ISK
EPIKO đến USD
1 EPIKO thành $0.0006797 USD
EPIKO đến AUD
1 EPIKO thành AU$0.001016 AUD
EPIKO đến EUR
1 EPIKO thành €0.0005827 EUR
EPIKO đến CAD
1 EPIKO thành C$0.0009421 CAD
EPIKO đến KRW
1 EPIKO thành ₩0.9879 KRW
EPIKO đến JPY
1 EPIKO thành ¥0.1067 JPY
EPIKO đến GBP
1 EPIKO thành £0.0005063 GBP
EPIKO đến BRL
1 EPIKO thành R$0.003662 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ZEC đến ISK
1 ZEC thành kr53,703.29 ISK
