Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90736.34 (+0.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90736.34 (+0.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90736.34 (+0.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DINO thành ISK
DINO/ISK: 1 DINO = 0.08314 ISK. Giá chuyển đổi 1 DinoLFG (DINO) thành Króna Iceland (ISK) là 0.08314 ISK hôm nay.

DINO
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DINO/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi DinoLFG (DINO) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DINO hiện có giá trị là 0.08314 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DINO hiện có giá 0.08314 ISK, nghĩa là mua 5 DINO sẽ mất 0.4157 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 12.03 DINO và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 60.14 DINO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DINO sang ISK
Chuyển đổi ISK sang DINO
DinoLFG
Króna Iceland
1 DINO
0.08314 ISK
Đổi 1 DINO sang 0.08314 ISK
2 DINO
0.1663 ISK
Đổi 2 DINO sang 0.1663 ISK
5 DINO
0.4157 ISK
Đổi 5 DINO sang 0.4157 ISK
10 DINO
0.8314 ISK
Đổi 10 DINO sang 0.8314 ISK
20 DINO
1.66 ISK
Đổi 20 DINO sang 1.66 ISK
50 DINO
4.16 ISK
Đổi 50 DINO sang 4.16 ISK
100 DINO
8.31 ISK
Đổi 100 DINO sang 8.31 ISK
200 DINO
16.63 ISK
Đổi 200 DINO sang 16.63 ISK
500 DINO
41.57 ISK
Đổi 500 DINO sang 41.57 ISK
1000 DINO
83.14 ISK
Đổi 1000 DINO sang 83.14 ISK
5000 DINO
415.7 ISK
Đổi 5000 DINO sang 415.7 ISK
10000 DINO
831.4 ISK
Đổi 10000 DINO sang 831.4 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DINO thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của DinoLFG tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DINO sang ISK, lên đến 10000 DINO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
DinoLFG
1 ISK
12.03 DINO
Đổi 1 ISK sang 12.03 DINO
10 ISK
120.28 DINO
Đổi 10 ISK sang 120.28 DINO
50 ISK
601.39 DINO
Đổi 50 ISK sang 601.39 DINO
100 ISK
1,202.79 DINO
Đổi 100 ISK sang 1,202.79 DINO
200 ISK
2,405.57 DINO
Đổi 200 ISK sang 2,405.57 DINO
500 ISK
6,013.94 DINO
Đổi 500 ISK sang 6,013.94 DINO
1000 ISK
12,027.87 DINO
Đổi 1000 ISK sang 12,027.87 DINO
2000 ISK
24,055.74 DINO
Đổi 2000 ISK sang 24,055.74 DINO
5000 ISK
60,139.36 DINO
Đổi 5000 ISK sang 60,139.36 DINO
10000 ISK
120,278.72 DINO
Đổi 10000 ISK sang 120,278.72 DINO
50000 ISK
601,393.62 DINO
Đổi 50000 ISK sang 601,393.62 DINO
100000 ISK
1,202,787.23 DINO
Đổi 100000 ISK sang 1,202,787.23 DINO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành DINO toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo DinoLFG đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang DINO, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DINO/ISK
DINO/ISK: 1 DINO = 0.08314 ISK; 2026/01/10 13:11:40
Trong 1D vừa qua, DinoLFG đã thay đổi -0.75% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy DinoLFG(DINO) đã thay đổi -0.75% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành DINO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DINO sang ISK: Biến động và thay đổi giá của /ISK
Giá cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.09008 ISK trong khi giá thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.08180 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DINO theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.08449 ISK | 0.09008 ISK | 0.09029 ISK | 0.1219 ISK |
Thấp | 0.08314 ISK | 0.08180 ISK | 0.06148 ISK | 0.06014 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.75% | +1.63% | +1.82% | -22.44% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DINO (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DINO bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DINO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin DinoLFG
Số liệu thị trường DINO sang ISK
DINO/ISK:
kr0.08314
Khối lượng DINO 24 giờ:
kr480.82
Vốn hóa thị trường DINO:
kr26,018,606.66
Nguồn cung lưu hành DINO:
312.95M DINO
Tỷ giá DINO sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi DinoLFG thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của DinoLFG là kr0.08314 mỗi DINO, với tổng vốn hoá thị trường của kr26,018,606.66 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 312,948,480 DINO. Khối lượng giao dịch của DinoLFG đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DINO là kr480.82.
Thông tin thêm về DinoLFG trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá DinoLFG phổ biến nhất là DINO sang ISK, trong đó mã của DinoLFG là DINO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DINO sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DINO sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi DinoLFG phổ biến
DINO đến TWD
1 DINO thành NT$0.02078 TWD
DINO đến CNY
1 DINO thành ¥0.004586 CNY
DINO đến ISK
1 DINO thành kr0.08314 ISK
DINO đến USD
1 DINO thành $0.0006573 USD
DINO đến AUD
1 DINO thành AU$0.0009815 AUD
DINO đến EUR
1 DINO thành €0.0005649 EUR
DINO đến CAD
1 DINO thành C$0.0009150 CAD
DINO đến KRW
1 DINO thành ₩0.9580 KRW
DINO đến JPY
1 DINO thành ¥0.1038 JPY
DINO đến GBP
1 DINO thành £0.0004902 GBP
DINO đến BRL
1 DINO thành R$0.003532 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ID đến ISK
1 ID thành kr11.23 ISK

GPS đến ISK
1 GPS thành kr0.8310 ISK

HOOT đến ISK
1 HOOT thành kr0 ISK

GMT đến ISK
1 GMT thành kr2.71 ISK

AVNT đến ISK
1 AVNT thành kr41.4 ISK

AKT đến ISK
1 AKT thành kr63.58 ISK

BEL đến ISK
1 BEL thành kr19.06 ISK
