Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Depinsim sang Đô la Namibia (ESIM sang NAD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ESIM thành NAD

ESIM/NAD: 1 ESIM = 0.3546 NAD. Giá chuyển đổi 1 Depinsim (ESIM) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.3546 NAD hôm nay.
ESIM
ESIM
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ESIM/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Depinsim (ESIM) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ESIM hiện có giá trị là 0.3546 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ESIM hiện có giá 0.3546 NAD, nghĩa là mua 5 ESIM sẽ mất 1.77 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 2.82 ESIM và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 14.1 ESIM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ESIM sang NAD

Chuyển đổi NAD sang ESIM

Depinsim
Đô la Namibia
1 ESIM
0.3546  NAD
Đổi 1 ESIM sang 0.3546 NAD
2 ESIM
0.7092  NAD
Đổi 2 ESIM sang 0.7092 NAD
5 ESIM
1.77  NAD
Đổi 5 ESIM sang 1.77 NAD
10 ESIM
3.55  NAD
Đổi 10 ESIM sang 3.55 NAD
20 ESIM
7.09  NAD
Đổi 20 ESIM sang 7.09 NAD
50 ESIM
17.73  NAD
Đổi 50 ESIM sang 17.73 NAD
100 ESIM
35.46  NAD
Đổi 100 ESIM sang 35.46 NAD
200 ESIM
70.92  NAD
Đổi 200 ESIM sang 70.92 NAD
500 ESIM
177.31  NAD
Đổi 500 ESIM sang 177.31 NAD
1000 ESIM
354.62  NAD
Đổi 1000 ESIM sang 354.62 NAD
5000 ESIM
1,773.08  NAD
Đổi 5000 ESIM sang 1,773.08 NAD
10000 ESIM
3,546.16  NAD
Đổi 10000 ESIM sang 3,546.16 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ESIM thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Depinsim tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ESIM sang NAD, lên đến 10000 ESIM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Depinsim
1 NAD
2.82 ESIM
Đổi 1 NAD sang 2.82 ESIM
10 NAD
28.2 ESIM
Đổi 10 NAD sang 28.2 ESIM
50 NAD
141 ESIM
Đổi 50 NAD sang 141 ESIM
100 NAD
282 ESIM
Đổi 100 NAD sang 282 ESIM
200 NAD
563.99 ESIM
Đổi 200 NAD sang 563.99 ESIM
500 NAD
1,409.98 ESIM
Đổi 500 NAD sang 1,409.98 ESIM
1000 NAD
2,819.95 ESIM
Đổi 1000 NAD sang 2,819.95 ESIM
2000 NAD
5,639.9 ESIM
Đổi 2000 NAD sang 5,639.9 ESIM
5000 NAD
14,099.76 ESIM
Đổi 5000 NAD sang 14,099.76 ESIM
10000 NAD
28,199.51 ESIM
Đổi 10000 NAD sang 28,199.51 ESIM
50000 NAD
140,997.57 ESIM
Đổi 50000 NAD sang 140,997.57 ESIM
100000 NAD
281,995.15 ESIM
Đổi 100000 NAD sang 281,995.15 ESIM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành ESIM toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Depinsim đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang ESIM, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ESIM/NAD

ESIM/NAD: 1 ESIM = 0.3546 NAD; 2026/01/30 20:37:08
Trong 1D vừa qua, Depinsim đã thay đổi +3.16% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Depinsim(ESIM) đã thay đổi +3.16% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành ESIM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ESIM sang NAD: Biến động và thay đổi giá của Depinsim/NAD

Giá Depinsim cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.4139 NAD trong khi giá Depinsim thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.3335 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Depinsim theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ESIM theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.3535 NAD
0.4139 NAD
2.26 NAD
2.26 NAD
Thấp
0.3335 NAD
0.3335 NAD
0.1270 NAD
0.1270 NAD
Bình thường
0 NAD
0 NAD
0 NAD
0 NAD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+3.16%
-15.64%
+174.64%
+174.64%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ESIM (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ESIM bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ESIM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Depinsim

Số liệu thị trường ESIM sang NAD

ESIM/NAD:
N$0.3546
Khối lượng ESIM 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ESIM:
--
Nguồn cung lưu hành ESIM:
-- ESIM

Tỷ giá ESIM sang NAD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Depinsim thành Đô la Namibia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Depinsim là N$0.3546 mỗi ESIM, với tổng vốn hoá thị trường của N$-- NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ESIM. Khối lượng giao dịch của Depinsim đã thay đổi --% (N$-- NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ESIM là N$--.

Thông tin thêm về Depinsim trên Bitget

Thông tin Đô la Namibia

Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Depinsim phổ biến nhất là ESIM sang NAD, trong đó mã của Depinsim là ESIM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 84319.48 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2739.07 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.76 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 122.97 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 71072.89 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 61578.52 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 114682.93 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 442888.09 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7740140.76 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 14.98 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ESIM sang NAD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ESIM sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Depinsim phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ESIM đến TWD
1 ESIM thành NT$0.7050 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ESIM đến CNY
1 ESIM thành ¥0.1552 CNY
popular info Đô la Mỹ
ESIM đến USD
1 ESIM thành $0.02233 USD
popular info Đô la Úc
ESIM đến AUD
1 ESIM thành AU$0.03206 AUD
popular info Euro
ESIM đến EUR
1 ESIM thành €0.01882 EUR
popular info Đô la Canada
ESIM đến CAD
1 ESIM thành C$0.03037 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ESIM đến KRW
1 ESIM thành ₩32.37 KRW
popular info Yên Nhật
ESIM đến JPY
1 ESIM thành ¥3.45 JPY
popular info Bảng Anh
ESIM đến GBP
1 ESIM thành £0.01631 GBP
popular info Đô la Namibia
ESIM đến NAD
1 ESIM thành N$0.3546 NAD
popular info Real Brazil
ESIM đến BRL
1 ESIM thành R$0.1173 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang NAD

other assets Bitcoin
BTC đến NAD
1 BTC thành N$1,324,855.81 NAD
other assets Ethereum
ETH đến NAD
1 ETH thành N$42,642.96 NAD
other assets XRP
XRP đến NAD
1 XRP thành N$27.87 NAD
other assets Solana
SOL đến NAD
1 SOL thành N$1,866.85 NAD
other assets Tether Gold
XAUt đến NAD
1 XAUt thành N$77,769.66 NAD
other assets PAX Gold
PAXG đến NAD
1 PAXG thành N$78,309.95 NAD
other assets BNB
BNB đến NAD
1 BNB thành N$13,490.26 NAD
other assets Enso
ENSO đến NAD
1 ENSO thành N$26.25 NAD
other assets Pi
PI đến NAD
1 PI thành N$2.65 NAD
other assets Chainlink
LINK đến NAD
1 LINK thành N$171.65 NAD

Bảng chuyển đổi từ ESIM sang NAD

Tỷ giá hoán đổi của Depinsim đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ESIM thành Đô la Namibia đã thay đổi -15.64% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.16%, đạt mức cao nhất là 0.3535 NAD và mức thấp nhất là 0.3335 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 ESIM là N$0.1327 NAD , thay đổi +174.64% so với giá hiện tại. Depinsim đã thay đổi
+N$
0.2219NAD
, tương đương mức thay đổi +174.64% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 20:37 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ESIM
N$0.1773N$0.1720
+3.16%
1 ESIM
N$0.3546N$0.3439
+3.16%
5 ESIM
N$1.77N$1.72
+3.16%
10 ESIM
N$3.55N$3.44
+3.16%
50 ESIM
N$17.73N$17.2
+3.16%
100 ESIM
N$35.46N$34.39
+3.16%
500 ESIM
N$177.31N$171.97
+3.16%
1000 ESIM
N$354.62N$343.94
+3.16%

Câu Hỏi Thường Gặp ESIM/NAD

1 Depinsim bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 Depinsim (ESIM) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.3546.
Tôi có thể mua bao nhiêu ESIM với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.82 ESIM đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ESIM sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ESIM sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ESIM bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 14.1 ESIM, trong khi 5 ESIM sẽ có giá khoảng 1.77NAD.
Giá cao nhất của ESIM/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ESIM tính theo NAD là N$2.26. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ESIM/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Depinsim tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Depinsim (ESIM) đã giảm 15.64%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Depinsim (ESIM) đã tăng 174.64% so với Đô la Namibia (NAD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ESIM thành NAD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Depinsim và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ESIM/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ESIM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ESIM/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ESIM/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ESIM/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Depinsim và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Depinsim: ESIM sang Đô la Mỹ (USD), ESIM sang Euro (EUR), ESIM sang Bảng Anh (GBP), ESIM sang Đô la Canada (CAD), ESIM sang Rupee Ấn Độ (INR), ESIM sang Rupee Pakistan (PKR), ESIM sang Real Brazil (BRL), ESIM sang ...
Giá của Depinsim ở Mỹ là $0.02233 USD. Ngoài ra, giá của Depinsim là €0.01882 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01631 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.03037 CAD ở Canada, ₹2.05 INR ở Ấn Độ, ₨6.25 PKR ở Pakistan, R$0.1173 BRL ở Brazil, ...
Cặp Depinsim phổ biến nhất là ESIM sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 Depinsim (ESIM) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.3546.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget