Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.73%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82915.40 (-5.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.73%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82915.40 (-5.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.73%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82915.40 (-5.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ESIM thành GHS
ESIM/GHS: 1 ESIM = 0.2404 GHS. Giá chuyển đổi 1 Depinsim (ESIM) thành Cedi Ghana (GHS) là 0.2404 GHS hôm nay.

ESIM
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ESIM/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Depinsim (ESIM) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ESIM hiện có giá trị là 0.2404 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ESIM hiện có giá 0.2404 GHS, nghĩa là mua 5 ESIM sẽ mất 1.2 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 4.16 ESIM và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 20.8 ESIM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ESIM sang GHS
Chuyển đổi GHS sang ESIM
Depinsim
Cedi Ghana
1 ESIM
0.2404 GHS
Đổi 1 ESIM sang 0.2404 GHS
2 ESIM
0.4808 GHS
Đổi 2 ESIM sang 0.4808 GHS
5 ESIM
1.2 GHS
Đổi 5 ESIM sang 1.2 GHS
10 ESIM
2.4 GHS
Đổi 10 ESIM sang 2.4 GHS
20 ESIM
4.81 GHS
Đổi 20 ESIM sang 4.81 GHS
50 ESIM
12.02 GHS
Đổi 50 ESIM sang 12.02 GHS
100 ESIM
24.04 GHS
Đổi 100 ESIM sang 24.04 GHS
200 ESIM
48.08 GHS
Đổi 200 ESIM sang 48.08 GHS
500 ESIM
120.21 GHS
Đổi 500 ESIM sang 120.21 GHS
1000 ESIM
240.42 GHS
Đổi 1000 ESIM sang 240.42 GHS
5000 ESIM
1,202.09 GHS
Đổi 5000 ESIM sang 1,202.09 GHS
10000 ESIM
2,404.18 GHS
Đổi 10000 ESIM sang 2,404.18 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ESIM thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của Depinsim tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ESIM sang GHS, lên đến 10000 ESIM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
Depinsim
1 GHS
4.16 ESIM
Đổi 1 GHS sang 4.16 ESIM
10 GHS
41.59 ESIM
Đổi 10 GHS sang 41.59 ESIM
50 GHS
207.97 ESIM
Đổi 50 GHS sang 207.97 ESIM
100 GHS
415.94 ESIM
Đổi 100 GHS sang 415.94 ESIM
200 GHS
831.88 ESIM
Đổi 200 GHS sang 831.88 ESIM
500 GHS
2,079.71 ESIM
Đổi 500 GHS sang 2,079.71 ESIM
1000 GHS
4,159.42 ESIM
Đổi 1000 GHS sang 4,159.42 ESIM
2000 GHS
8,318.84 ESIM
Đổi 2000 GHS sang 8,318.84 ESIM
5000 GHS
20,797.09 ESIM
Đổi 5000 GHS sang 20,797.09 ESIM
10000 GHS
41,594.18 ESIM
Đổi 10000 GHS sang 41,594.18 ESIM
50000 GHS
207,970.88 ESIM
Đổi 50000 GHS sang 207,970.88 ESIM
100000 GHS
415,941.75 ESIM
Đổi 100000 GHS sang 415,941.75 ESIM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành ESIM toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo Depinsim đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang ESIM, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ESIM/GHS
ESIM/GHS: 1 ESIM = 0.2404 GHS; 2026/01/30 13:44:42
Trong 1D vừa qua, Depinsim đã thay đổi -2.99% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Depinsim(ESIM) đã thay đổi -2.99% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành ESIM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ESIM sang GHS: Biến động và thay đổi giá của Depinsim/GHS
Giá Depinsim cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 0.2855 GHS trong khi giá Depinsim thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 0.2300 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Depinsim theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ESIM theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2666 GHS | 0.2855 GHS | 1.56 GHS | 1.56 GHS |
Thấp | 0.2300 GHS | 0.2300 GHS | 0.08761 GHS | 0.08761 GHS |
Bình thường | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.99% | -16.56% | +172.15% | +172.15% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ESIM (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ESIM bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ESIM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Depinsim
Số liệu thị trường ESIM sang GHS
ESIM/GHS:
₵0.2404
Khối lượng ESIM 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ESIM:
--
Nguồn cung lưu hành ESIM:
-- ESIM
Tỷ giá ESIM sang GHS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Depinsim thành Cedi Ghana đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Depinsim là ₵0.2404 mỗi ESIM, với tổng vốn hoá thị trường của ₵-- GHS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ESIM. Khối lượng giao dịch của Depinsim đã thay đổi --% (₵-- GHS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ESIM là ₵--.
Thông tin thêm về Depinsim trên Bitget
Thông tin Cedi Ghana
Ký hiệu của GHS là ₵.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Depinsim phổ biến nhất là ESIM sang GHS, trong đó mã của Depinsim là ESIM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GHS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87870.89 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2943.98 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 122.97 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 73627.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 63855.78 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 118836.59 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 455742.37 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8077267.95 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.00 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ESIM sang GHS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ESIM sang GHS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Depinsim phổ biến
ESIM đến TWD
1 ESIM thành NT$0.6902 TWD
ESIM đến CNY
1 ESIM thành ¥0.1526 CNY
ESIM đến USD
1 ESIM thành $0.02195 USD
ESIM đến AUD
1 ESIM thành AU$0.03132 AUD
ESIM đến GHS
1 ESIM thành ₵0.2404 GHS
ESIM đến EUR
1 ESIM thành €0.01839 EUR
ESIM đến CAD
1 ESIM thành C$0.02969 CAD
ESIM đến KRW
1 ESIM thành ₩31.63 KRW
ESIM đến JPY
1 ESIM thành ¥3.38 JPY
ESIM đến GBP
1 ESIM thành £0.01595 GBP
ESIM đến BRL
1 ESIM thành R$0.1139 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GHS

BTC đến GHS
1 BTC thành ₵903,573.33 GHS

ETH đến GHS
1 ETH thành ₵29,836.11 GHS

SOL đến GHS
1 SOL thành ₵1,265.51 GHS

BNB đến GHS
1 BNB thành ₵9,238.54 GHS

XRP đến GHS
1 XRP thành ₵19.18 GHS

EPT đến GHS
1 EPT thành ₵0.01150 GHS

ESPORTS đến GHS
1 ESPORTS thành ₵5.18 GHS

ROSE đến GHS
1 ROSE thành ₵0.2206 GHS

0G đến GHS
1 0G thành ₵9.42 GHS

WFI đến GHS
1 WFI thành ₵29.73 GHS
Bảng chuyển đổi từ ESIM sang GHS
Tỷ giá hoán đổi của Depinsim đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ESIM thành Cedi Ghana đã thay đổi -16.56% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.99%, đạt mức cao nhất là 0.2666 GHS và mức thấp nhất là 0.2300 GHS . Một tháng trước, giá trị của 1 ESIM là ₵0.08959 GHS , thay đổi +172.15% so với giá hiện tại. Depinsim đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +171.61% so với năm trước.
+₵
0.1504GHS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:44 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ESIM | ₵0.1202 | ₵0.1239 | -2.99% |
1 ESIM | ₵0.2404 | ₵0.2477 | -2.99% |
5 ESIM | ₵1.2 | ₵1.24 | -2.99% |
10 ESIM | ₵2.4 | ₵2.48 | -2.99% |
50 ESIM | ₵12.02 | ₵12.39 | -2.99% |
100 ESIM |