Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76010.16 (-3.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$561.8M (1 ngày); -$1.03B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76010.16 (-3.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$561.8M (1 ngày); -$1.03B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76010.16 (-3.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$561.8M (1 ngày); -$1.03B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DFIAT thành ILS
DFIAT/ILS: 1 DFIAT = 0.001972 ILS. Giá chuyển đổi 1 DeFiato (DFIAT) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.001972 ILS hôm nay.

DFIAT
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DFIAT/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi DeFiato (DFIAT) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DFIAT hiện có giá trị là 0.001972 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DFIAT hiện có giá 0.001972 ILS, nghĩa là mua 5 DFIAT sẽ mất 0.009861 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 507.07 DFIAT và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 2,535.36 DFIAT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DFIAT sang ILS
Chuyển đổi ILS sang DFIAT
DeFiato
Shekel Israel mới
1 DFIAT
0.001972 ILS
Đổi 1 DFIAT sang 0.001972 ILS
2 DFIAT
0.003944 ILS
Đổi 2 DFIAT sang 0.003944 ILS
5 DFIAT
0.009861 ILS
Đổi 5 DFIAT sang 0.009861 ILS
10 DFIAT
0.01972 ILS
Đổi 10 DFIAT sang 0.01972 ILS
20 DFIAT
0.03944 ILS
Đổi 20 DFIAT sang 0.03944 ILS
50 DFIAT
0.09861 ILS
Đổi 50 DFIAT sang 0.09861 ILS
100 DFIAT
0.1972 ILS
Đổi 100 DFIAT sang 0.1972 ILS
200 DFIAT
0.3944 ILS
Đổi 200 DFIAT sang 0.3944 ILS
500 DFIAT
0.9861 ILS
Đổi 500 DFIAT sang 0.9861 ILS
1000 DFIAT
1.97 ILS
Đổi 1000 DFIAT sang 1.97 ILS
5000 DFIAT
9.86 ILS
Đổi 5000 DFIAT sang 9.86 ILS
10000 DFIAT
19.72 ILS
Đổi 10000 DFIAT sang 19.72 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DFIAT thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của DeFiato tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DFIAT sang ILS, lên đến 10000 DFIAT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
DeFiato
1 ILS
507.07 DFIAT
Đổi 1 ILS sang 507.07 DFIAT
10 ILS
5,070.73 DFIAT
Đổi 10 ILS sang 5,070.73 DFIAT
50 ILS
25,353.64 DFIAT
Đổi 50 ILS sang 25,353.64 DFIAT
100 ILS
50,707.28 DFIAT
Đổi 100 ILS sang 50,707.28 DFIAT
200 ILS
101,414.57 DFIAT
Đổi 200 ILS sang 101,414.57 DFIAT
500 ILS
253,536.42 DFIAT
Đổi 500 ILS sang 253,536.42 DFIAT
1000 ILS
507,072.85 DFIAT
Đổi 1000 ILS sang 507,072.85 DFIAT
2000 ILS
1,014,145.7 DFIAT
Đổi 2000 ILS sang 1,014,145.7 DFIAT
5000 ILS
2,535,364.24 DFIAT
Đổi 5000 ILS sang 2,535,364.24 DFIAT
10000 ILS
5,070,728.48 DFIAT
Đổi 10000 ILS sang 5,070,728.48 DFIAT
50000 ILS
25,353,642.42 DFIAT
Đổi 50000 ILS sang 25,353,642.42 DFIAT
100000 ILS
50,707,284.85 DFIAT
Đổi 100000 ILS sang 50,707,284.85 DFIAT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành DFIAT toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo DeFiato đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang DFIAT, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DFIAT/ILS
DFIAT/ILS: 1 DFIAT = 0.001972 ILS; 2026/02/04 00:31:15
Trong 1D vừa qua, DeFiato đã thay đổi +0.95% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy DeFiato(DFIAT) đã thay đổi +0.95% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành DFIAT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DFIAT sang ILS: Biến động và thay đổi giá của DeFiato/ILS
Giá DeFiato cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.002168 ILS trong khi giá DeFiato thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.001860 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá DeFiato theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DFIAT theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002037 ILS | 0.002168 ILS | 0.002307 ILS | 0.002535 ILS |
Thấp | 0.001933 ILS | 0.001860 ILS | 0.001860 ILS | 0.001860 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.95% | -5.44% | -9.62% | -16.29% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DFIAT (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DFIAT bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DFIAT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin DeFiato
Số liệu thị trường DFIAT sang ILS
DFIAT/ILS:
₪0.001972
Khối lượng DFIAT 24 giờ:
₪302.98
Vốn hóa thị trường DFIAT:
--
Nguồn cung lưu hành DFIAT:
0 DFIAT
Tỷ giá DFIAT sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi DeFiato thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của DeFiato là ₪0.001972 mỗi DFIAT, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- DFIAT. Khối lượng giao dịch của DeFiato đã thay đổi 0.00% (₪0 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DFIAT là ₪302.98.
Thông tin thêm về DeFiato trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá DeFiato phổ biến nhất là DFIAT sang ILS, trong đó mã của DeFiato là DFIAT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78910.80 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2364.11 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.65 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 105.12 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66521.81 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57644.34 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107650.12 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 415307.57 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7226525.26 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.54 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DFIAT sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DFIAT sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi DeFiato phổ biến
DFIAT đến TWD
1 DFIAT thành NT$0.02022 TWD
DFIAT đến CNY
1 DFIAT thành ¥0.004448 CNY
DFIAT đến USD
1 DFIAT thành $0.0006399 USD
DFIAT đến AUD
1 DFIAT thành AU$0.0009210 AUD
DFIAT đến ILS
1 DFIAT thành ₪0.001987 ILS
DFIAT đến EUR
1 DFIAT thành €0.0005394 EUR
DFIAT đến CAD
1 DFIAT thành C$0.0008729 CAD
DFIAT đến KRW
1 DFIAT thành ₩0.9323 KRW
DFIAT đến JPY
1 DFIAT thành ¥0.09908 JPY
DFIAT đến GBP
1 DFIAT thành £0.0004674 GBP
DFIAT đến BRL
1 DFIAT thành R$0.003368 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

WMTX đến ILS
1 WMTX thành ₪0.2426 ILS

TRIA đến ILS
1 TRIA thành ₪0.05512 ILS

BTC đến ILS
1 BTC thành ₪233,300.3 ILS

ZAMA đến ILS
1 ZAMA thành ₪0.08445 ILS

SHIB đến ILS
1 SHIB thành ₪0.{4}2062 ILS

HYPE đến ILS
1 HYPE thành ₪100.89 ILS

BIRB đến ILS
1 BIRB thành ₪0.9102 ILS

ASTER đến ILS
1 ASTER thành ₪1.74 ILS

SUI đến ILS
1 SUI thành ₪3.42 ILS

TRUMP đến ILS
1 TRUMP thành ₪12.98 ILS
Bảng chuyển đổi từ DFIAT sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của DeFiato đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DFIAT thành Shekel Israel mới đã thay đổi -5.44% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.95%, đạt mức cao nhất là 0.002037 ILS và mức thấp nhất là 0.001933 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 DFIAT là ₪0.002189 ILS , thay đổi -9.62% so với giá hiện tại. DeFiato đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -35.64% so với năm trước.
-₪
0.001128ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:31 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 DFIAT | ₪0.0009861 | ₪0.0009765 | +0.95% |
1 DFIAT | ₪0.001972 | ₪0.001953 | +0.95% |
5 DFIAT | ₪0.009861 | ₪0.009765 | +0.95% |
10 DFIAT | ₪0.01972 | ₪0.01953 | +0.95% |
50 DFIAT | ₪0.09861 | ₪0.09765 | +0.95% |
100 DFIAT | ₪0.1972 | ₪0.1953 | +0.95% |
500 DFIAT | ₪0.9861 | ₪0.9765 | +0.95% |
1000 DFIAT | ₪1.97 | ₪1.95 | +0.95% |
Câu Hỏi Thường Gặp DFIAT/ILS
1 DeFiato bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 DeFiato (DFIAT) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.001972.
Tôi có thể mua bao nhiêu DFIAT với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 507.07 DFIAT đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DFIAT sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DFIAT sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DFIAT bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 2,535.36 DFIAT, trong khi 5 DFIAT sẽ có giá khoảng 0.009861ILS.
Giá cao nhất của DFIAT/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DFIAT tính theo ILS là ₪0.5724. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DFIAT/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của DeFiato tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi DeFiato (DFIAT) đã giảm 5.44%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi DeFiato (DFIAT) đã giảm 9.62% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DFIAT thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa DeFiato và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DFIAT/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DFIAT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DFIAT/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DFIAT/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DFIAT/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của DeFiato và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp DeFiato: DFIAT sang Đô la Mỹ (USD), DFIAT sang Euro (EUR), DFIAT sang Bảng Anh (GBP), DFIAT sang Đô la Canada (CAD), DFIAT sang Rupee Ấn Độ (INR), DFIAT sang Rupee Pakistan (PKR), DFIAT sang Real Brazil (BRL), DFIAT sang ...
Giá của DeFiato ở Mỹ là $0.0006399 USD. Ngoài ra, giá của DeFiato là €0.0005394 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004674 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0008729 CAD ở Canada, ₹0.05860 INR ở Ấn Độ, ₨0.1802 PKR ở Pakistan, R$0.003368 BRL ở Brazil, ...
Cặp DeFiato phổ biến nhất là DFIAT sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 DeFiato (DFIAT) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.001972.
Giá của DeFiato ở Mỹ là $0.0006399 USD. Ngoài ra, giá của DeFiato là €0.0005394 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004674 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0008729 CAD ở Canada, ₹0.05860 INR ở Ấn Độ, ₨0.1802 PKR ở Pakistan, R$0.003368 BRL ở Brazil, ...
Cặp DeFiato phổ biến nhất là DFIAT sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 DeFiato (DFIAT) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.001972.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil











