Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88329.99 (-0.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.4M (1 ngày); -$1.47B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88329.99 (-0.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.4M (1 ngày); -$1.47B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88329.99 (-0.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.4M (1 ngày); -$1.47B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KING thành KES
KING/KES: 1 KING = 0.003479 KES. Giá chuyển đổi 1 CryptoBlades Kingdoms (KING) thành Shilling Kenya (KES) là 0.003479 KES hôm nay.

KING
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KING/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi CryptoBlades Kingdoms (KING) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KING hiện có giá trị là 0.003479 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KING hiện có giá 0.003479 KES, nghĩa là mua 5 KING sẽ mất 0.01739 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 287.46 KING và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 1,437.28 KING, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KING sang KES
Chuyển đổi KES sang KING
CryptoBlades Kingdoms
Shilling Kenya
1 KING
0.003479 KES
Đổi 1 KING sang 0.003479 KES
2 KING
0.006958 KES
Đổi 2 KING sang 0.006958 KES
5 KING
0.01739 KES
Đổi 5 KING sang 0.01739 KES
10 KING
0.03479 KES
Đổi 10 KING sang 0.03479 KES
20 KING
0.06958 KES
Đổi 20 KING sang 0.06958 KES
50 KING
0.1739 KES
Đổi 50 KING sang 0.1739 KES
100 KING
0.3479 KES
Đổi 100 KING sang 0.3479 KES
200 KING
0.6958 KES
Đổi 200 KING sang 0.6958 KES
500 KING
1.74 KES
Đổi 500 KING sang 1.74 KES
1000 KING
3.48 KES
Đổi 1000 KING sang 3.48 KES
5000 KING
17.39 KES
Đổi 5000 KING sang 17.39 KES
10000 KING
34.79 KES
Đổi 10000 KING sang 34.79 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KING thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của CryptoBlades Kingdoms tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KING sang KES, lên đến 10000 KING, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
CryptoBlades Kingdoms
1 KES
287.46 KING
Đổi 1 KES sang 287.46 KING
10 KES
2,874.57 KING
Đổi 10 KES sang 2,874.57 KING
50 KES
14,372.84 KING
Đổi 50 KES sang 14,372.84 KING
100 KES
28,745.68 KING
Đổi 100 KES sang 28,745.68 KING
200 KES
57,491.36 KING
Đổi 200 KES sang 57,491.36 KING
500 KES
143,728.41 KING
Đổi 500 KES sang 143,728.41 KING
1000 KES
287,456.81 KING
Đổi 1000 KES sang 287,456.81 KING
2000 KES
574,913.63 KING
Đổi 2000 KES sang 574,913.63 KING
5000 KES
1,437,284.07 KING
Đổi 5000 KES sang 1,437,284.07 KING
10000 KES
2,874,568.14 KING
Đổi 10000 KES sang 2,874,568.14 KING
50000 KES
14,372,840.72 KING
Đổi 50000 KES sang 14,372,840.72 KING
100000 KES
28,745,681.45 KING
Đổi 100000 KES sang 28,745,681.45 KING
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành KING toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo CryptoBlades Kingdoms đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang KING, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KING/KES
KING/KES: 1 KING = 0.003479 KES; 2026/01/29 05:42:00
Trong 1D vừa qua, CryptoBlades Kingdoms đã thay đổi -28.48% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy CryptoBlades Kingdoms(KING) đã thay đổi -28.48% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành KING trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KING sang KES: Biến động và thay đổi giá của CryptoBlades Kingdoms/KES
Giá CryptoBlades Kingdoms cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.008315 KES trong khi giá CryptoBlades Kingdoms thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.003418 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá CryptoBlades Kingdoms theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KING theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.007986 KES | 0.008315 KES | 0.008951 KES | 0.01051 KES |
Thấp | 0.003418 KES | 0.003418 KES | 0.003418 KES | 0.003418 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -28.48% | -58.17% | -57.87% | -51.82% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KING (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KING bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KING bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin CryptoBlades Kingdoms
Số liệu thị trường KING sang KES
KING/KES:
KSh0.003479
Khối lượng KING 24 giờ:
KSh1,475,274.52
Vốn hóa thị trường KING:
--
Nguồn cung lưu hành KING:
0 KING
Tỷ giá KING sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi CryptoBlades Kingdoms thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của CryptoBlades Kingdoms là KSh0.003479 mỗi KING, với tổng vốn hoá thị trường của KSh0 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của -- KING. Khối lượng giao dịch của CryptoBlades Kingdoms đã thay đổi -33.61% (KSh-746,705.16 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KING là KSh2,221,979.69.
Thông tin thêm về CryptoBlades Kingdoms trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá CryptoBlades Kingdoms phổ biến nhất là KING sang KES, trong đó mã của CryptoBlades Kingdoms là KING. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89170.09 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3012.91 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.92 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 127.05 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74385.69 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 64425.39 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120557.96 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 463416.96 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8200580.83 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.91 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KING sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KING sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi CryptoBlades Kingdoms phổ biến
KING đến TWD
1 KING thành NT$0.0008438 TWD
KING đến KES
1 KING thành KSh0.003479 KES
KING đến CNY
1 KING thành ¥0.0001873 CNY
KING đến USD
1 KING thành $0.{4}2696 USD
KING đến AUD
1 KING thành AU$0.{4}3802 AUD
KING đến EUR
1 KING thành €0.{4}2249 EUR
KING đến CAD
1 KING thành C$0.{4}3645 CAD
KING đến KRW
1 KING thành ₩0.03845 KRW
KING đến JPY
1 KING thành ¥0.004125 JPY
KING đến GBP
1 KING thành £0.{4}1948 GBP
KING đến BRL
1 KING thành R$0.0001401 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

WLD đến KES
1 WLD thành KSh67.76 KES

BTC đến KES
1 BTC thành KSh11,362,759.15 KES

XAUt đến KES
1 XAUt thành KSh715,089 KES

BIRB đến KES
1 BIRB thành KSh45.92 KES

Q đến KES
1 Q thành KSh2.79 KES

FOGO đến KES
1 FOGO thành KSh4.96 KES

FIGHT đến KES
1 FIGHT thành KSh2.72 KES

PLAY đến KES
1 PLAY thành KSh14.27 KES

STABLE đến KES
1 STABLE thành KSh3.96 KES

GWEI đến KES
1 GWEI thành KSh4.51 KES
Bảng chuyển đổi từ KING sang KES
Tỷ giá hoán đổi của CryptoBlades Kingdoms đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 KING thành Shilling Kenya đã thay đổi -58.17% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -28.48%, đạt mức cao nhất là 0.007986 KES và mức thấp nhất là 0.003418 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 KING là KSh0.008256 KES , thay đổi -57.87% so với giá hiện tại. CryptoBlades Kingdoms đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -72.22% so với năm trước.
-KSh
0.009041KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:42 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KING | KSh0.001739 | KSh0.002432 | -28.48% |
1 KING | KSh0.003479 | KSh0.004864 | -28.48% |
5 KING | KSh0.01739 | KSh0.02432 | -28.48% |
10 KING | KSh0.03479 | KSh0.04864 | -28.48% |
50 KING | KSh0.1739 | KSh0.2432 | -28.48% |
100 KING | KSh0.3479 | KSh0.4864 | -28.48% |
500 KING | KSh1.74 | KSh2.43 | -28.48% |
1000 KING | KSh3.48 | KSh4.86 | -28.48% |
Câu Hỏi Thường Gặp KING/KES
1 CryptoBlades Kingdoms bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 CryptoBlades Kingdoms (KING) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.003479.
Tôi có thể mua bao nhiêu KING với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 287.46 KING đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KING sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KING sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KING bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 1,437.28 KING, trong khi 5 KING sẽ có giá khoảng 0.01739KES.
Giá cao nhất của KING/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KING tính theo KES là KSh122.58. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KING/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của CryptoBlades Kingdoms tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi CryptoBlades Kingdoms (KING) đã giảm 58.17%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi CryptoBlades Kingdoms (KING) đã giảm 57.87% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KING thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa CryptoBlades Kingdoms và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KING/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KING hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KING/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KING/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng c ường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KING/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của CryptoBlades Kingdoms và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp CryptoBlades Kingdoms: KING sang Đô la Mỹ (USD), KING sang Euro (EUR), KING sang Bảng Anh (GBP), KING sang Đô la Canada (CAD), KING sang Rupee Ấn Độ (INR), KING sang Rupee Pakistan (PKR), KING sang Real Brazil (BRL), KING sang ...
Giá của CryptoBlades Kingdoms ở Mỹ là $0.C$0.{4}36452696 USD. Ngoài ra, giá của CryptoBlades Kingdoms là €0.{4}2249 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1948 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.002480 INR ở Ấn Độ, ₨0.007547 PKR ở Pakistan, R$0.0001401 BRL ở Brazil, ...
Cặp CryptoBlades Kingdoms phổ biến nhất là KING sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 CryptoBlades Kingdoms (KING) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.003479.
Giá của CryptoBlades Kingdoms ở Mỹ là $0.C$0.{4}36452696 USD. Ngoài ra, giá của CryptoBlades Kingdoms là €0.{4}2249 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1948 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.002480 INR ở Ấn Độ, ₨0.007547 PKR ở Pakistan, R$0.0001401 BRL ở Brazil, ...
Cặp CryptoBlades Kingdoms phổ biến nhất là KING sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 CryptoBlades Kingdoms (KING) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.003479.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













