Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
CORE ID sang Dinar Iraq (CID sang IQD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi CID thành IQD

CID/IQD: 1 CID = 0.3224 IQD. Giá chuyển đổi 1 CORE ID (CID) thành Dinar Iraq (IQD) là 0.3224 IQD hôm nay.
CID
CID
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CID/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi CORE ID (CID) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CID hiện có giá trị là 0.3224 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CID hiện có giá 0.3224 IQD, nghĩa là mua 5 CID sẽ mất 1.61 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 3.1 CID và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 15.51 CID, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi CID sang IQD

Chuyển đổi IQD sang CID

CORE ID
Dinar Iraq
1 CID
0.3224  IQD
Đổi 1 CID sang 0.3224 IQD
2 CID
0.6449  IQD
Đổi 2 CID sang 0.6449 IQD
5 CID
1.61  IQD
Đổi 5 CID sang 1.61 IQD
10 CID
3.22  IQD
Đổi 10 CID sang 3.22 IQD
20 CID
6.45  IQD
Đổi 20 CID sang 6.45 IQD
50 CID
16.12  IQD
Đổi 50 CID sang 16.12 IQD
100 CID
32.24  IQD
Đổi 100 CID sang 32.24 IQD
200 CID
64.49  IQD
Đổi 200 CID sang 64.49 IQD
500 CID
161.22  IQD
Đổi 500 CID sang 161.22 IQD
1000 CID
322.44  IQD
Đổi 1000 CID sang 322.44 IQD
5000 CID
1,612.2  IQD
Đổi 5000 CID sang 1,612.2 IQD
10000 CID
3,224.4  IQD
Đổi 10000 CID sang 3,224.4 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CID thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của CORE ID tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CID sang IQD, lên đến 10000 CID, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
CORE ID
1 IQD
3.1 CID
Đổi 1 IQD sang 3.1 CID
10 IQD
31.01 CID
Đổi 10 IQD sang 31.01 CID
50 IQD
155.07 CID
Đổi 50 IQD sang 155.07 CID
100 IQD
310.14 CID
Đổi 100 IQD sang 310.14 CID
200 IQD
620.27 CID
Đổi 200 IQD sang 620.27 CID
500 IQD
1,550.68 CID
Đổi 500 IQD sang 1,550.68 CID
1000 IQD
3,101.36 CID
Đổi 1000 IQD sang 3,101.36 CID
2000 IQD
6,202.71 CID
Đổi 2000 IQD sang 6,202.71 CID
5000 IQD
15,506.78 CID
Đổi 5000 IQD sang 15,506.78 CID
10000 IQD
31,013.56 CID
Đổi 10000 IQD sang 31,013.56 CID
50000 IQD
155,067.79 CID
Đổi 50000 IQD sang 155,067.79 CID
100000 IQD
310,135.57 CID
Đổi 100000 IQD sang 310,135.57 CID
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành CID toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo CORE ID đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang CID, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ CID/IQD

CID/IQD: 1 CID = 0.3224 IQD; 2026/01/04 09:42:00
Trong 1D vừa qua, CORE ID đã thay đổi +1.74% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy CORE ID(CID) đã thay đổi +1.74% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành CID trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi CID sang IQD: Biến động và thay đổi giá của CORE ID/IQD

Giá CORE ID cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 0.3243 IQD trong khi giá CORE ID thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 0.2885 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá CORE ID theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CID theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.3243 IQD
0.3243 IQD
1.25 IQD
1.25 IQD
Thấp
0.3166 IQD
0.2885 IQD
0.2885 IQD
0.2885 IQD
Bình thường
0 IQD
0 IQD
0 IQD
0 IQD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.74%
+4.76%
-74.30%
-74.30%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua CID (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CID bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CID bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin CORE ID

Số liệu thị trường CID sang IQD

CID/IQD:
ع.د0.3224
Khối lượng CID 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường CID:
--
Nguồn cung lưu hành CID:
0 CID

Tỷ giá CID sang IQD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi CORE ID thành Dinar Iraq đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của CORE ID là ع.د0.3224 mỗi CID, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د0 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CID. Khối lượng giao dịch của CORE ID đã thay đổi 0.00% (ع.د0 IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CID là ع.د0.

Thông tin thêm về CORE ID trên Bitget

Thông tin Dinar Iraq

Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá CORE ID phổ biến nhất là CID sang IQD, trong đó mã của CORE ID là CID. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi CID sang IQD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi CID sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi CORE ID phổ biến

popular info Dinar Iraq
CID đến IQD
1 CID thành ع.د0.3224 IQD
popular info Đô la Đài Loan mới
CID đến TWD
1 CID thành NT$0.007727 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
CID đến CNY
1 CID thành ¥0.001722 CNY
popular info Đô la Mỹ
CID đến USD
1 CID thành $0.0002463 USD
popular info Đô la Úc
CID đến AUD
1 CID thành AU$0.0003680 AUD
popular info Euro
CID đến EUR
1 CID thành €0.0002100 EUR
popular info Đô la Canada
CID đến CAD
1 CID thành C$0.0003384 CAD
popular info Won Hàn Quốc
CID đến KRW
1 CID thành ₩0.3553 KRW
popular info Yên Nhật
CID đến JPY
1 CID thành ¥0.03862 JPY
popular info Bảng Anh
CID đến GBP
1 CID thành £0.0001829 GBP
popular info Real Brazil
CID đến BRL
1 CID thành R$0.001336 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang IQD

other assets World Liberty Financial
WLFI đến IQD
1 WLFI thành ع.د224.43 IQD
other assets Bonk
BONK đến IQD
1 BONK thành ع.د0.01531 IQD
other assets Render
RENDER đến IQD
1 RENDER thành ع.د2,365.58 IQD
other assets Convex Finance
CVX đến IQD
1 CVX thành ع.د2,827.53 IQD
other assets Mog Coin
MOG đến IQD
1 MOG thành ع.د0.0004338 IQD
other assets pippin
PIPPIN đến IQD
1 PIPPIN thành ع.د659.55 IQD
other assets Original Bitcoin
BC đến IQD
1 BC thành ع.د2.19 IQD
other assets Delysium
AGI đến IQD
1 AGI thành ع.د23.21 IQD
other assets SIDUS
SIDUS đến IQD
1 SIDUS thành ع.د0.4141 IQD
other assets Ore
ORE đến IQD
1 ORE thành ع.د226,600.37 IQD

Bảng chuyển đổi từ CID sang IQD

Tỷ giá hoán đổi của CORE ID đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CID thành Dinar Iraq đã thay đổi +4.76% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.74%, đạt mức cao nhất là 0.3243 IQD và mức thấp nhất là 0.3166 IQD . Một tháng trước, giá trị của 1 CID là ع.د1.25 IQD , thay đổi -74.30% so với giá hiện tại. CORE ID đã thay đổi
-ع.د
3.4IQD
, tương đương mức thay đổi -91.34% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:42 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 CID
ع.د0.1612ع.د0.1585
+1.74%
1 CID
ع.د0.3224ع.د0.3169
+1.74%
5 CID
ع.د1.61ع.د1.58
+1.74%
10 CID
ع.د3.22ع.د3.17
+1.74%
50 CID
ع.د16.12ع.د15.85
+1.74%
100 CID
ع.د32.24ع.د31.69
+1.74%
500 CID
ع.د161.22ع.د158.46
+1.74%
1000 CID
ع.د322.44ع.د316.91
+1.74%

Câu Hỏi Thường Gặp CID/IQD

1 CORE ID bằng bao nhiêu IQD?
Hiện tại, giá 1 CORE ID (CID) trong Dinar Iraq (IQD) là ع.د0.3224.
Tôi có thể mua bao nhiêu CID với 1 IQD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.1 CID đối với IQD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CID sang IQD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CID sang IQD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CID bất kỳ sang IQD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IQD tương đương 15.51 CID, trong khi 5 CID sẽ có giá khoảng 1.61IQD.
Giá cao nhất của CID/IQD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CID tính theo IQD là ع.د243.48. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CID/IQD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của CORE ID tính theo IQD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi CORE ID (CID) đã tăng 4.76%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi CORE ID (CID) đã giảm 74.30% so với Dinar Iraq (IQD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CID thành IQD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa CORE ID và Dinar Iraq, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CID/IQD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CID hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CID/IQD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CID/IQD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CID/IQD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của CORE ID và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp CORE ID: CID sang Đô la Mỹ (USD), CID sang Euro (EUR), CID sang Bảng Anh (GBP), CID sang Đô la Canada (CAD), CID sang Rupee Ấn Độ (INR), CID sang Rupee Pakistan (PKR), CID sang Real Brazil (BRL), CID sang ...
Giá của CORE ID ở Mỹ là $0.0002463 USD. Ngoài ra, giá của CORE ID là €0.0002100 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001829 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003384 CAD ở Canada, ₹0.02217 INR ở Ấn Độ, ₨0.06893 PKR ở Pakistan, R$0.001336 BRL ở Brazil, ...
Cặp CORE ID phổ biến nhất là CID sang Dinar Iraq(IQD). Giá của 1 CORE ID (CID) ở Dinar Iraq (IQD) là ع.د0.3224.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget