Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91350.00 (+1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91350.00 (+1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91350.00 (+1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CID thành HKD
CID/HKD: 1 CID = 0.002054 HKD. Giá chuyển đổi 1 CORE ID (CID) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.002054 HKD hôm nay.

CID
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CID/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi CORE ID (CID) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CID hiện có giá trị là 0.002054 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CID hiện có giá 0.002054 HKD, nghĩa là mua 5 CID sẽ mất 0.01027 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 486.74 CID và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 2,433.71 CID, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CID sang HKD
Chuyển đổi HKD sang CID
CORE ID
Đô la Hồng Kông
1 CID
0.002054 HKD
Đổi 1 CID sang 0.002054 HKD
2 CID
0.004109 HKD
Đổi 2 CID sang 0.004109 HKD
5 CID
0.01027 HKD
Đổi 5 CID sang 0.01027 HKD
10 CID
0.02054 HKD
Đổi 10 CID sang 0.02054 HKD
20 CID
0.04109 HKD
Đổi 20 CID sang 0.04109 HKD
50 CID
0.1027 HKD
Đổi 50 CID sang 0.1027 HKD
100 CID
0.2054 HKD
Đổi 100 CID sang 0.2054 HKD
200 CID
0.4109 HKD
Đổi 200 CID sang 0.4109 HKD
500 CID
1.03 HKD
Đổi 500 CID sang 1.03 HKD
1000 CID
2.05 HKD
Đổi 1000 CID sang 2.05 HKD
5000 CID
10.27 HKD
Đổi 5000 CID sang 10.27 HKD
10000 CID
20.54 HKD
Đổi 10000 CID sang 20.54 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CID thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của CORE ID tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CID sang HKD, lên đến 10000 CID, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
CORE ID
1 HKD
486.74 CID
Đổi 1 HKD sang 486.74 CID
10 HKD
4,867.42 CID
Đổi 10 HKD sang 4,867.42 CID
50 HKD
24,337.1 CID
Đổi 50 HKD sang 24,337.1 CID
100 HKD
48,674.2 CID
Đổi 100 HKD sang 48,674.2 CID
200 HKD
97,348.39 CID
Đổi 200 HKD sang 97,348.39 CID
500 HKD
243,370.99 CID
Đổi 500 HKD sang 243,370.99 CID
1000 HKD
486,741.97 CID
Đổi 1000 HKD sang 486,741.97 CID
2000 HKD
973,483.94 CID
Đổi 2000 HKD sang 973,483.94 CID
5000 HKD
2,433,709.85 CID
Đổi 5000 HKD sang 2,433,709.85 CID
10000 HKD
4,867,419.71 CID
Đổi 10000 HKD sang 4,867,419.71 CID
50000 HKD
24,337,098.55 CID
Đổi 50000 HKD sang 24,337,098.55 CID
100000 HKD
48,674,197.1 CID
Đổi 100000 HKD sang 48,674,197.1 CID
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành CID toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo CORE ID đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang CID, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CID/HKD
CID/HKD: 1 CID = 0.002054 HKD; 2026/01/04 21:13:06
Trong 1D vừa qua, CORE ID đã thay đổi +8.24% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy CORE ID(CID) đã thay đổi +8.24% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành CID trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CID sang HKD: Biến động và thay đổi giá của CORE ID/HKD
Giá CORE ID cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.002054 HKD trong khi giá CORE ID thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.001717 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá CORE ID theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CID theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002054 HKD | 0.002054 HKD | 0.007466 HKD | 0.007466 HKD |
Thấp | 0.001898 HKD | 0.001717 HKD | 0.001717 HKD | 0.001717 HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +8.24% | +12.16% | -72.48% | -72.48% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CID (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CID bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CID bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin CORE ID
Số liệu thị trường CID sang HKD
CID/HKD:
HK$0.002054
Khối lượng CID 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường CID:
--
Nguồn cung lưu hành CID:
0 CID
Tỷ giá CID sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi CORE ID thành Đô la Hồng Kông đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của CORE ID là HK$0.002054 mỗi CID, với tổng vốn hoá thị trường của HK$0 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CID. Khối lượng giao dịch của CORE ID đã thay đổi 0.00% (HK$0 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CID là HK$0.
Thông tin thêm về CORE ID trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá CORE ID phổ biến nhất là CID sang HKD, trong đó mã của CORE ID là CID. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77886.01 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67787.31 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125384.61 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CID sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CID sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi CORE ID phổ biến
CID đến TWD
1 CID thành NT$0.008273 TWD
CID đến CNY
1 CID thành ¥0.001844 CNY
CID đến USD
1 CID thành $0.0002637 USD
CID đến AUD
1 CID thành AU$0.0003943 AUD
CID đến HKD
1 CID thành HK$0.002054 HKD
CID đến EUR
1 CID thành €0.0002249 EUR
CID đến CAD
1 CID thành C$0.0003621 CAD
CID đến KRW
1 CID thành ₩0.3804 KRW
CID đến JPY
1 CID thành ¥0.04134 JPY
CID đến GBP
1 CID thành £0.0001958 GBP
CID đến BRL
1 CID thành R$0.001430 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

BTC đến HKD
1 BTC thành HK$711,174.63 HKD

XRP đến HKD
1 XRP thành HK$16.29 HKD

BONK đến HKD
1 BONK thành HK$0.{4}9434 HKD

PEPE đến HKD
1 PEPE thành HK$0.{4}5496 HKD

SHIB đến HKD
1 SHIB thành HK$0.{4}7041 HKD

ETH đến HKD
1 ETH thành HK$24,465.15 HKD

SOL đến HKD
1 SOL thành HK$1,044.93 HKD

DOGE đến HKD
1 DOGE thành HK$1.17 HKD

FLOKI đến HKD
1 FLOKI thành HK$0.0004472 HKD

PENGU đến HKD
1 PENGU thành HK$0.09784 HKD
Bảng chuyển đổi từ CID sang HKD
Tỷ giá hoán đổi của CORE ID đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CID thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi +12.16% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +8.24%, đạt mức cao nhất là 0.002054 HKD và mức thấp nhất là 0.001898 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 CID là HK$0.007466 HKD , thay đổi -72.48% so với giá hiện tại. CORE ID đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.53% so với năm trước.
-HK$
0.01963HKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:13 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CID | HK$0.001027 | HK$0.0009491 | +8.24% |
1 CID | HK$0.002054 | HK$0.001898 | +8.24% |
5 CID | HK$0.01027 | HK$0.009491 | +8.24% |
10 CID | HK$0.02054 | HK$0.01898 | +8.24% |
50 CID | HK$0.1027 | HK$0.09491 | +8.24% |
100 CID | HK$0.2054 | HK$0.1898 | +8.24% |
500 CID | HK$1.03 | HK$0.9491 | +8.24% |
1000 CID | HK$2.05 | HK$1.9 | +8.24% |
Câu Hỏi Thường Gặp CID/HKD
1 CORE ID bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 CORE ID (CID) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.002054.
Tôi có thể mua bao nhiêu CID với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 486.74 CID đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CID sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CID sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CID bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 2,433.71 CID, trong khi 5 CID sẽ có giá khoảng 0.01027HKD.
Giá cao nhất của CID/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CID tính theo HKD là HK$1.45. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CID/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của CORE ID tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi CORE ID (CID) đã tăng 12.16%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi CORE ID (CID) đã giảm 72.48% so với Đô la Hồng Kông (HKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CID thành HKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa CORE ID và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CID/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CID hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CID/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CID/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CID/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của CORE ID và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp CORE ID: CID sang Đô la Mỹ (USD), CID sang Euro (EUR), CID sang Bảng Anh (GBP), CID sang Đô la Canada (CAD), CID sang Rupee Ấn Độ (INR), CID sang Rupee Pakistan (PKR), CID sang Real Brazil (BRL), CID sang ...
Giá của CORE ID ở Mỹ là $0.0002637 USD. Ngoài ra, giá của CORE ID là €0.0002249 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001958 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003621 CAD ở Canada, ₹0.02373 INR ở Ấn Độ, ₨0.07380 PKR ở Pakistan, R$0.001430 BRL ở Brazil, ...
Cặp CORE ID phổ biến nhất là CID sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 CORE ID (CID) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.002054.
Giá của CORE ID ở Mỹ là $0.0002637 USD. Ngoài ra, giá của CORE ID là €0.0002249 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001958 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003621 CAD ở Canada, ₹0.02373 INR ở Ấn Độ, ₨0.07380 PKR ở Pakistan, R$0.001430 BRL ở Brazil, ...
Cặp CORE ID phổ biến nhất là CID sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 CORE ID (CID) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.002054.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil










