Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
SOVRUN sang Rial Qatar (SOVRN sang QAR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi SOVRN thành QAR

SOVRN/QAR: 1 SOVRN = 0.01753 QAR. Giá chuyển đổi 1 SOVRUN (SOVRN) thành Rial Qatar (QAR) là 0.01753 QAR hôm nay.
SOVRN
SOVRN
QAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOVRN/QAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SOVRUN (SOVRN) thành Rial Qatar (QAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOVRN hiện có giá trị là 0.01753 QAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOVRN hiện có giá 0.01753 QAR, nghĩa là mua 5 SOVRN sẽ mất 0.08767 QAR. Tương tự, ر.ق1 QAR có thể được chuyển đổi thành 57.03 SOVRN và ر.ق50 QAR có thể được chuyển đổi thành 285.17 SOVRN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi SOVRN sang QAR

Chuyển đổi QAR sang SOVRN

SOVRUN
Rial Qatar
1 SOVRN
0.01753  QAR
Đổi 1 SOVRN sang 0.01753 QAR
2 SOVRN
0.03507  QAR
Đổi 2 SOVRN sang 0.03507 QAR
5 SOVRN
0.08767  QAR
Đổi 5 SOVRN sang 0.08767 QAR
10 SOVRN
0.1753  QAR
Đổi 10 SOVRN sang 0.1753 QAR
20 SOVRN
0.3507  QAR
Đổi 20 SOVRN sang 0.3507 QAR
50 SOVRN
0.8767  QAR
Đổi 50 SOVRN sang 0.8767 QAR
100 SOVRN
1.75  QAR
Đổi 100 SOVRN sang 1.75 QAR
200 SOVRN
3.51  QAR
Đổi 200 SOVRN sang 3.51 QAR
500 SOVRN
8.77  QAR
Đổi 500 SOVRN sang 8.77 QAR
1000 SOVRN
17.53  QAR
Đổi 1000 SOVRN sang 17.53 QAR
5000 SOVRN
87.67  QAR
Đổi 5000 SOVRN sang 87.67 QAR
10000 SOVRN
175.33  QAR
Đổi 10000 SOVRN sang 175.33 QAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOVRN thành QAR toàn diện, cho thấy giá trị của SOVRUN tính theo Rial Qatar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOVRN sang QAR, lên đến 10000 SOVRN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Qatar
SOVRUN
1 QAR
57.03 SOVRN
Đổi 1 QAR sang 57.03 SOVRN
10 QAR
570.34 SOVRN
Đổi 10 QAR sang 570.34 SOVRN
50 QAR
2,851.68 SOVRN
Đổi 50 QAR sang 2,851.68 SOVRN
100 QAR
5,703.37 SOVRN
Đổi 100 QAR sang 5,703.37 SOVRN
200 QAR
11,406.74 SOVRN
Đổi 200 QAR sang 11,406.74 SOVRN
500 QAR
28,516.84 SOVRN
Đổi 500 QAR sang 28,516.84 SOVRN
1000 QAR
57,033.69 SOVRN
Đổi 1000 QAR sang 57,033.69 SOVRN
2000 QAR
114,067.38 SOVRN
Đổi 2000 QAR sang 114,067.38 SOVRN
5000 QAR
285,168.45 SOVRN
Đổi 5000 QAR sang 285,168.45 SOVRN
10000 QAR
570,336.89 SOVRN
Đổi 10000 QAR sang 570,336.89 SOVRN
50000 QAR
2,851,684.47 SOVRN
Đổi 50000 QAR sang 2,851,684.47 SOVRN
100000 QAR
5,703,368.93 SOVRN
Đổi 100000 QAR sang 5,703,368.93 SOVRN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi QAR thành SOVRN toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Qatar tính theo SOVRUN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 QAR sang SOVRN, lên đến 100000 QAR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ SOVRN/QAR

SOVRN/QAR: 1 SOVRN = 0.01753 QAR; 2026/01/06 21:55:26
Trong 1D vừa qua, SOVRUN đã thay đổi -1.56% thành QAR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SOVRUN(SOVRN) đã thay đổi -1.56% thành QAR trong khi đó Rial Qatar(QAR) đã thay đổi % thành SOVRN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi SOVRN sang QAR: Biến động và thay đổi giá của /QAR

Giá cao nhất theo QAR 7 ngày qua là 0.01812 QAR trong khi giá thấp nhất theo QAR trong 7 ngày qua là 0.01494 QAR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo QAR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SOVRN theo QAR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.01812 QAR
0.01812 QAR
0.02194 QAR
0.03166 QAR
Thấp
0.01732 QAR
0.01494 QAR
0.01452 QAR
0.01452 QAR
Bình thường
0 QAR
0 QAR
0 QAR
0 QAR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.56%
+15.74%
-8.38%
-42.24%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua SOVRN (hoặc USDT) bằng QAR (Qatari Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SOVRN bằng QAR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SOVRN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin SOVRUN

Số liệu thị trường SOVRN sang QAR

SOVRN/QAR:
ر.ق0.01753
Khối lượng SOVRN 24 giờ:
ر.ق62,951.11
Vốn hóa thị trường SOVRN:
ر.ق3,234,527.05
Nguồn cung lưu hành SOVRN:
184.48M SOVRN

Tỷ giá SOVRN sang QAR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi SOVRUN thành Rial Qatar đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của SOVRUN là ر.ق0.01753 mỗi SOVRN, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ق3,234,527.05 QAR dựa trên nguồn cung lưu hành của 184,477,010 SOVRN. Khối lượng giao dịch của SOVRUN đã thay đổi +5.92% (ر.ق3,520.32 QAR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SOVRN là ر.ق59,430.79.

Thông tin thêm về SOVRUN trên Bitget

Thông tin Rial Qatar

V Đng Rial Qatar (QAR)

Đng Rial Qatar (QAR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là đng tin chính thc ca Qatar; nó còn là bng chng cho s tăng trưng kinh tế, s giàu có và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là QAR và đưc đi din bi ký hiu ر.ق. Ra đi sau khi Qatar giành đưc đc lp t Anh, Rial đã thay thế đng Qatar và Dubai Riyal và đánh du mt chương mi trong cnh quan tài chính đang phát trin mnh m ca đt nưc.

Bi cnh lch s

Vic gii thiu đng Rial Qatar là mtc đi quan trng trong hành trình hưng ti s t cung t cp và ch quyn kinh tế ca Qatar. Vic thiết lp đng tin này din ra cùng thi đim vi s phát trin nhanh chóng ca ngành du m và khí đt ca Qatar, đưa quc gia này lên mt v thế ni bt trong nn kinh tế thế gii. Rial không ch biu tưng cho mt h thng tin t mi mà còn cho s xut hin ca Qatar như mt nhân t quan trng trong nn kinh tế toàn cu.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca đng Rial Qatar phn ánh lch s phong phú và bn sc văn hóa ca Qatar. Các t tin giy hin th hình nh lá c Qatar, nhng chiếc thuyn dhow truyn thng, và các đa danh ni tiếng như Bo tàng Ngh thut Hi giáo. Nhng thiết kế này không ch đóng vai trò là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là biu tưng ca s kết hp gia truyn thng và hin đi ca Qatar, cho thy hành trình t mt nn kinh tế nuôi cy ngc trai đến mt cưng quc năng lưng toàn cu.

Vai trò kinh tế

Đng Rial Qatar đóng mt vai trò trung tâm trong nn kinh tế ca quc gia, đưc h tr bi mt trong nhng ngun d tr du m và khí đt t nhiên ln nht thế gii. Đng tin này là công c hu ích trong vic thúc đy thương mi, c trong nưc và quc tế và h tr nhiu ngành khác nhau bao gm tài chính, xây dng và mt ngành dch v đang phát trin mnh.

Chính sách tin t và s n đnh

Đng Rial đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Qatar và đưc neo c đnh vi đng Đô la M, phn ánh mi quan h kinh tế gia Qatar và Hoa K, đc bit là trong lĩnh vc du m. Vic neo giá này mang li s n đnh cho đng Rial, điu cn thiết trong mt nn kinh tế ph thuc nhiu vào xut khu hydrocarbon và giúp qun lý lm phát.

Thương mi quc tế và Đng Rial Qatar

S n đnh ca đng Rial Qatar là hết sc quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu khí đt t nhiên hóa lng (LNG) và sn phm du m ca Qatar. Mt đng Rial n đnh là cn thiết đ duy trì mc giá cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài vào các ngành khác nhau.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SOVRUN phổ biến nhất là SOVRN sang QAR, trong đó mã của SOVRUN là SOVRN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị QAR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi SOVRN sang QAR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi SOVRN sang QAR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi SOVRUN phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
SOVRN đến TWD
1 SOVRN thành NT$0.1515 TWD
popular info Rial Qatar
SOVRN đến QAR
1 SOVRN thành ر.ق0.01753 QAR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
SOVRN đến CNY
1 SOVRN thành ¥0.03360 CNY
popular info Đô la Mỹ
SOVRN đến USD
1 SOVRN thành $0.004812 USD
popular info Đô la Úc
SOVRN đến AUD
1 SOVRN thành AU$0.007146 AUD
popular info Euro
SOVRN đến EUR
1 SOVRN thành €0.004116 EUR
popular info Đô la Canada
SOVRN đến CAD
1 SOVRN thành C$0.006642 CAD
popular info Won Hàn Quốc
SOVRN đến KRW
1 SOVRN thành ₩6.97 KRW
popular info Yên Nhật
SOVRN đến JPY
1 SOVRN thành ¥0.7535 JPY
popular info Bảng Anh
SOVRN đến GBP
1 SOVRN thành £0.003564 GBP
popular info Real Brazil
SOVRN đến BRL
1 SOVRN thành R$0.02590 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang QAR

other assets Solana
SOL đến QAR
1 SOL thành ر.ق515.51 QAR
other assets XRP
XRP đến QAR
1 XRP thành ر.ق8.33 QAR
other assets Brevis
BREV đến QAR
1 BREV thành ر.ق1.23 QAR
other assets Sui
SUI đến QAR
1 SUI thành ر.ق6.86 QAR
other assets JasmyCoin
JASMY đến QAR
1 JASMY thành ر.ق0.03483 QAR
other assets Bitcoin
BTC đến QAR
1 BTC thành ر.ق340,493.62 QAR
other assets dogwifhat
WIF đến QAR
1 WIF thành ر.ق1.58 QAR
other assets Render
RENDER đến QAR
1 RENDER thành ر.ق8.89 QAR
other assets Zcash
ZEC đến QAR
1 ZEC thành ر.ق1,814.64 QAR
other assets Chainlink
LINK đến QAR
1 LINK thành ر.ق51.03 QAR

Bảng chuyển đổi từ SOVRN sang QAR

Tỷ giá hoán đổi của SOVRUN đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SOVRN thành Rial Qatar đã thay đổi +15.74% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.56%, đạt mức cao nhất là 0.01812 QAR và mức thấp nhất là 0.01732 QAR . Một tháng trước, giá trị của 1 SOVRN là ر.ق0.01914 QAR , thay đổi -8.38% so với giá hiện tại. SOVRUN đã thay đổi
-ر.ق
0.7748QAR
, tương đương mức thay đổi -97.79% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 21:55 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 SOVRN
ر.ق0.008767ر.ق0.008906
-1.56%
1 SOVRN
ر.ق0.01753ر.ق0.01781
-1.56%
5 SOVRN
ر.ق0.08767ر.ق0.08906
-1.56%
10 SOVRN
ر.ق0.1753ر.ق0.1781
-1.56%
50 SOVRN
ر.ق0.8767ر.ق0.8906
-1.56%
100 SOVRN
ر.ق1.75ر.ق1.78
-1.56%
500 SOVRN
ر.ق8.77ر.ق8.91
-1.56%
1000 SOVRN
ر.ق17.53ر.ق17.81
-1.56%

Câu Hỏi Thường Gặp SOVRN/QAR

1 SOVRUN bằng bao nhiêu QAR?
Hiện tại, giá 1 SOVRUN (SOVRN) trong Rial Qatar (QAR) là ر.ق0.01753.
Tôi có thể mua bao nhiêu SOVRN với 1 QAR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 57.03 SOVRN đối với QAR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SOVRN sang QAR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SOVRN sang QAR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SOVRN bất kỳ sang QAR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 QAR tương đương 285.17 SOVRN, trong khi 5 SOVRN sẽ có giá khoảng 0.08767QAR.
Giá cao nhất của SOVRN/QAR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SOVRN tính theo QAR là ر.ق5.57. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SOVRN/QAR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo QAR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi SOVRUN (SOVRN) đã tăng 15.74%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SOVRUN (SOVRN) đã giảm 8.38% so với Rial Qatar (QAR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SOVRN thành QAR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SOVRUN và Rial Qatar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SOVRN/QAR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SOVRN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SOVRN/QAR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SOVRN/QAR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SOVRN/QAR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SOVRUN và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp SOVRUN: SOVRN sang Đô la Mỹ (USD), SOVRN sang Euro (EUR), SOVRN sang Bảng Anh (GBP), SOVRN sang Đô la Canada (CAD), SOVRN sang Rupee Ấn Độ (INR), SOVRN sang Rupee Pakistan (PKR), SOVRN sang Real Brazil (BRL), SOVRN sang ...
Giá của SOVRUN ở Mỹ là $0.004812 USD. Ngoài ra, giá của SOVRUN là €0.004116 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003564 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006642 CAD ở Canada, ₹0.4337 INR ở Ấn Độ, ₨1.35 PKR ở Pakistan, R$0.02590 BRL ở Brazil, ...
Cặp SOVRUN phổ biến nhất là SOVRN sang Rial Qatar(QAR). Giá của 1 SOVRUN (SOVRN) ở Rial Qatar (QAR) là ر.ق0.01753.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget