Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93292.36 (-0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93292.36 (-0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93292.36 (-0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SOVRN thành AZN
SOVRN/AZN: 1 SOVRN = 0.008180 AZN. Giá chuyển đổi 1 SOVRUN (SOVRN) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.008180 AZN hôm nay.

SOVRN
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOVRN/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SOVRUN (SOVRN) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOVRN hiện có giá trị là 0.008180 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOVRN hiện có giá 0.008180 AZN, nghĩa là mua 5 SOVRN sẽ mất 0.04090 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 122.25 SOVRN và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 611.23 SOVRN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SOVRN sang AZN
Chuyển đổi AZN sang SOVRN
SOVRUN
Manat Azerbaijani
1 SOVRN
0.008180 AZN
Đổi 1 SOVRN sang 0.008180 AZN
2 SOVRN
0.01636 AZN
Đổi 2 SOVRN sang 0.01636 AZN
5 SOVRN
0.04090 AZN
Đổi 5 SOVRN sang 0.04090 AZN
10 SOVRN
0.08180 AZN
Đổi 10 SOVRN sang 0.08180 AZN
20 SOVRN
0.1636 AZN
Đổi 20 SOVRN sang 0.1636 AZN
50 SOVRN
0.4090 AZN
Đổi 50 SOVRN sang 0.4090 AZN
100 SOVRN
0.8180 AZN
Đổi 100 SOVRN sang 0.8180 AZN
200 SOVRN
1.64 AZN
Đổi 200 SOVRN sang 1.64 AZN
500 SOVRN
4.09 AZN
Đổi 500 SOVRN sang 4.09 AZN
1000 SOVRN
8.18 AZN
Đổi 1000 SOVRN sang 8.18 AZN
5000 SOVRN
40.9 AZN
Đổi 5000 SOVRN sang 40.9 AZN
10000 SOVRN
81.8 AZN
Đổi 10000 SOVRN sang 81.8 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOVRN thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của SOVRUN tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOVRN sang AZN, lên đến 10000 SOVRN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
SOVRUN
1 AZN
122.25 SOVRN
Đổi 1 AZN sang 122.25 SOVRN
10 AZN
1,222.47 SOVRN
Đổi 10 AZN sang 1,222.47 SOVRN
50 AZN
6,112.33 SOVRN
Đổi 50 AZN sang 6,112.33 SOVRN
100 AZN
12,224.67 SOVRN
Đổi 100 AZN sang 12,224.67 SOVRN
200 AZN
24,449.34 SOVRN
Đổi 200 AZN sang 24,449.34 SOVRN
500 AZN
61,123.34 SOVRN
Đổi 500 AZN sang 61,123.34 SOVRN
1000 AZN
122,246.68 SOVRN
Đổi 1000 AZN sang 122,246.68 SOVRN
2000 AZN
244,493.36 SOVRN
Đổi 2000 AZN sang 244,493.36 SOVRN
5000 AZN
611,233.4 SOVRN
Đổi 5000 AZN sang 611,233.4 SOVRN
10000 AZN
1,222,466.81 SOVRN
Đổi 10000 AZN sang 1,222,466.81 SOVRN
50000 AZN
6,112,334.03 SOVRN
Đổi 50000 AZN sang 6,112,334.03 SOVRN
100000 AZN
12,224,668.06 SOVRN
Đổi 100000 AZN sang 12,224,668.06 SOVRN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành SOVRN toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo SOVRUN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang SOVRN, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SOVRN/AZN
SOVRN/AZN: 1 SOVRN = 0.008180 AZN; 2026/01/06 21:54:57
Trong 1D vừa qua, SOVRUN đã thay đổi -1.56% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SOVRUN(SOVRN) đã thay đổi -1.56% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành SOVRN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SOVRN sang AZN: Biến động và thay đổi giá của /AZN
Giá cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.008453 AZN trong khi giá thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.006971 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SOVRN theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.008453 AZN | 0.008453 AZN | 0.01024 AZN | 0.01477 AZN |
Thấp | 0.008083 AZN | 0.006971 AZN | 0.006777 AZN | 0.006777 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.56% | +15.74% | -8.38% | -42.24% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SOVRN (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SOVRN bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SOVRN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin SOVRUN
Số liệu thị trường SOVRN sang AZN
SOVRN/AZN:
₼0.008180
Khối lượng SOVRN 24 giờ:
₼29,369.58
Vốn hóa thị trường SOVRN:
₼1,509,055.38
Nguồn cung lưu hành SOVRN:
184.48M SOVRN
Tỷ giá SOVRN sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi SOVRUN thành Manat Azerbaijani đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của SOVRUN là ₼0.008180 mỗi SOVRN, với tổng vốn hoá thị trường của ₼1,509,055.38 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của 184,477,010 SOVRN. Khối lượng giao dịch của SOVRUN đã thay đổi +5.92% (₼1,642.39 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SOVRN là ₼27,727.19.
Thông tin thêm về SOVRUN trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SOVRUN phổ biến nhất là SOVRN sang AZN, trong đó mã của SOVRUN là SOVRN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SOVRN sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SOVRN sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi SOVRUN phổ biến
SOVRN đến TWD
1 SOVRN thành NT$0.1515 TWD
SOVRN đến AZN
1 SOVRN thành ₼0.008180 AZN
SOVRN đến CNY
1 SOVRN thành ¥0.03360 CNY
SOVRN đến USD
1 SOVRN thành $0.004812 USD
SOVRN đến AUD
1 SOVRN thành AU$0.007146 AUD
SOVRN đến EUR
1 SOVRN thành €0.004116 EUR
SOVRN đến CAD
1 SOVRN thành C$0.006642 CAD
SOVRN đến KRW
1 SOVRN thành ₩6.97 KRW
SOVRN đến JPY
1 SOVRN thành ¥0.7535 JPY
SOVRN đến GBP
1 SOVRN thành £0.003564 GBP
SOVRN đến BRL
1 SOVRN thành R$0.02590 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

SOL đến AZN
1 SOL thành ₼240.51 AZN

XRP đến AZN
1 XRP thành ₼3.89 AZN

BREV đến AZN
1 BREV thành ₼0.5755 AZN

SUI đến AZN
1 SUI thành ₼3.2 AZN

JASMY đến AZN
1 JASMY thành ₼0.01625 AZN

BTC đến AZN
1 BTC thành ₼158,855.9 AZN

WIF đến AZN
1 WIF thành ₼0.7372 AZN

RENDER đến AZN
1 RENDER thành ₼4.15 AZN

ZEC đến AZN
1 ZEC thành ₼846.62 AZN

LINK đến AZN
1 LINK thành ₼23.81 AZN
Bảng chuyển đổi từ SOVRN sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của SOVRUN đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SOVRN thành Manat Azerbaijani đã thay đổi +15.74% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.56%, đạt mức cao nhất là 0.008453 AZN và mức thấp nhất là 0.008083 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 SOVRN là ₼0.008929 AZN , thay đổi -8.38% so với giá hiện tại. SOVRUN đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -97.79% so với năm trước.
-₼
0.3615AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:54 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SOVRN | ₼0.004090 | ₼0.004155 | -1.56% |
1 SOVRN | ₼0.008180 | ₼0.008310 | -1.56% |
5 SOVRN | ₼0.04090 | ₼0.04155 | -1.56% |
10 SOVRN | ₼0.08180 | ₼0.08310 | -1.56% |
50 SOVRN | ₼0.4090 | ₼0.4155 | -1.56% |
100 SOVRN | ₼0.8180 | ₼0.8310 | -1.56% |
500 SOVRN | ₼4.09 | ₼4.15 | -1.56% |
1000 SOVRN | ₼8.18 | ₼8.31 | -1.56% |
Câu Hỏi Thường Gặp SOVRN/AZN
1 SOVRUN bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 SOVRUN (SOVRN) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.008180.
Tôi có thể mua bao nhiêu SOVRN với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 122.25 SOVRN đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SOVRN sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SOVRN sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SOVRN bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 611.23 SOVRN, trong khi 5 SOVRN sẽ có giá khoảng 0.04090AZN.
Giá cao nhất của SOVRN/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SOVRN tính theo AZN là ₼2.6. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SOVRN/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuy ển đổi SOVRUN (SOVRN) đã tăng 15.74%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SOVRUN (SOVRN) đã giảm 8.38% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SOVRN thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SOVRUN và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SOVRN/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SOVRN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SOVRN/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SOVRN/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SOVRN/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SOVRUN và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








