Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
BALLTZE sang Tugrik Mông Cổ (BALLTZE sang MNT)

Máy tính và công cụ chuyển đổi BALLTZE thành MNT

BALLTZE/MNT: 1 BALLTZE = 0.1130 MNT. Giá chuyển đổi 1 BALLTZE (BALLTZE) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.1130 MNT hôm nay.
BALLTZE
BALLTZE
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BALLTZE/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi BALLTZE (BALLTZE) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BALLTZE hiện có giá trị là 0.1130 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BALLTZE hiện có giá 0.1130 MNT, nghĩa là mua 5 BALLTZE sẽ mất 0.5650 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 8.85 BALLTZE và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 44.25 BALLTZE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi BALLTZE sang MNT

Chuyển đổi MNT sang BALLTZE

BALLTZE
Tugrik Mông Cổ
1 BALLTZE
0.1130  MNT
Đổi 1 BALLTZE sang 0.1130 MNT
2 BALLTZE
0.2260  MNT
Đổi 2 BALLTZE sang 0.2260 MNT
5 BALLTZE
0.5650  MNT
Đổi 5 BALLTZE sang 0.5650 MNT
10 BALLTZE
1.13  MNT
Đổi 10 BALLTZE sang 1.13 MNT
20 BALLTZE
2.26  MNT
Đổi 20 BALLTZE sang 2.26 MNT
50 BALLTZE
5.65  MNT
Đổi 50 BALLTZE sang 5.65 MNT
100 BALLTZE
11.3  MNT
Đổi 100 BALLTZE sang 11.3 MNT
200 BALLTZE
22.6  MNT
Đổi 200 BALLTZE sang 22.6 MNT
500 BALLTZE
56.5  MNT
Đổi 500 BALLTZE sang 56.5 MNT
1000 BALLTZE
113  MNT
Đổi 1000 BALLTZE sang 113 MNT
5000 BALLTZE
565  MNT
Đổi 5000 BALLTZE sang 565 MNT
10000 BALLTZE
1,130  MNT
Đổi 10000 BALLTZE sang 1,130 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BALLTZE thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của BALLTZE tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BALLTZE sang MNT, lên đến 10000 BALLTZE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
BALLTZE
1 MNT
8.85 BALLTZE
Đổi 1 MNT sang 8.85 BALLTZE
10 MNT
88.5 BALLTZE
Đổi 10 MNT sang 88.5 BALLTZE
50 MNT
442.48 BALLTZE
Đổi 50 MNT sang 442.48 BALLTZE
100 MNT
884.96 BALLTZE
Đổi 100 MNT sang 884.96 BALLTZE
200 MNT
1,769.92 BALLTZE
Đổi 200 MNT sang 1,769.92 BALLTZE
500 MNT
4,424.79 BALLTZE
Đổi 500 MNT sang 4,424.79 BALLTZE
1000 MNT
8,849.58 BALLTZE
Đổi 1000 MNT sang 8,849.58 BALLTZE
2000 MNT
17,699.17 BALLTZE
Đổi 2000 MNT sang 17,699.17 BALLTZE
5000 MNT
44,247.92 BALLTZE
Đổi 5000 MNT sang 44,247.92 BALLTZE
10000 MNT
88,495.83 BALLTZE
Đổi 10000 MNT sang 88,495.83 BALLTZE
50000 MNT
442,479.17 BALLTZE
Đổi 50000 MNT sang 442,479.17 BALLTZE
100000 MNT
884,958.35 BALLTZE
Đổi 100000 MNT sang 884,958.35 BALLTZE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành BALLTZE toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo BALLTZE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang BALLTZE, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ BALLTZE/MNT

BALLTZE/MNT: 1 BALLTZE = 0.1130 MNT; 2026/01/06 23:18:24
Trong 1D vừa qua, BALLTZE đã thay đổi -3.41% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy BALLTZE(BALLTZE) đã thay đổi -3.41% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành BALLTZE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi BALLTZE sang MNT: Biến động và thay đổi giá của BALLTZE/MNT

Giá BALLTZE cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.2539 MNT trong khi giá BALLTZE thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.04260 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá BALLTZE theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BALLTZE theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.1193 MNT
0.2539 MNT
0.2539 MNT
0.2539 MNT
Thấp
0.1125 MNT
0.04260 MNT
0.04260 MNT
0.03957 MNT
Bình thường
0 MNT
0 MNT
0 MNT
0 MNT
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-3.41%
+155.10%
+138.94%
+57.08%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua BALLTZE (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BALLTZE bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BALLTZE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin BALLTZE

Số liệu thị trường BALLTZE sang MNT

BALLTZE/MNT:
₮0.1130
Khối lượng BALLTZE 24 giờ:
₮2,457,362.24
Vốn hóa thị trường BALLTZE:
--
Nguồn cung lưu hành BALLTZE:
0 BALLTZE

Tỷ giá BALLTZE sang MNT hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi BALLTZE thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của BALLTZE là ₮0.1130 mỗi BALLTZE, với tổng vốn hoá thị trường của ₮0 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- BALLTZE. Khối lượng giao dịch của BALLTZE đã thay đổi 0.00% (₮0 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BALLTZE là ₮2,457,362.24.

Thông tin thêm về BALLTZE trên Bitget

Thông tin Tugrik Mông Cổ

Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá BALLTZE phổ biến nhất là BALLTZE sang MNT, trong đó mã của BALLTZE là BALLTZE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi BALLTZE sang MNT

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi BALLTZE sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi BALLTZE phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
BALLTZE đến TWD
1 BALLTZE thành NT$0.0009993 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
BALLTZE đến CNY
1 BALLTZE thành ¥0.0002217 CNY
popular info Đô la Mỹ
BALLTZE đến USD
1 BALLTZE thành $0.{4}3174 USD
popular info Đô la Úc
BALLTZE đến AUD
1 BALLTZE thành AU$0.{4}4714 AUD
popular info Euro
BALLTZE đến EUR
1 BALLTZE thành €0.{4}2715 EUR
popular info Đô la Canada
BALLTZE đến CAD
1 BALLTZE thành C$0.{4}4382 CAD
popular info Won Hàn Quốc
BALLTZE đến KRW
1 BALLTZE thành ₩0.04595 KRW
popular info Tugrik Mông Cổ
BALLTZE đến MNT
1 BALLTZE thành ₮0.1130 MNT
popular info Yên Nhật
BALLTZE đến JPY
1 BALLTZE thành ¥0.004971 JPY
popular info Bảng Anh
BALLTZE đến GBP
1 BALLTZE thành £0.{4}2351 GBP
popular info Real Brazil
BALLTZE đến BRL
1 BALLTZE thành R$0.0001708 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MNT

other assets Ethereum
ETH đến MNT
1 ETH thành ₮11,672,135.33 MNT
other assets XRP
XRP đến MNT
1 XRP thành ₮8,159.63 MNT
other assets Solana
SOL đến MNT
1 SOL thành ₮499,466.72 MNT
other assets Brevis
BREV đến MNT
1 BREV thành ₮1,181.09 MNT
other assets Sui
SUI đến MNT
1 SUI thành ₮6,719.91 MNT
other assets Bitcoin
BTC đến MNT
1 BTC thành ₮332,506,385.2 MNT
other assets JasmyCoin
JASMY đến MNT
1 JASMY thành ₮34.28 MNT
other assets Chainlink
LINK đến MNT
1 LINK thành ₮49,677.42 MNT
other assets dogwifhat
WIF đến MNT
1 WIF thành ₮1,504.54 MNT
other assets Render
RENDER đến MNT
1 RENDER thành ₮8,496.35 MNT

Bảng chuyển đổi từ BALLTZE sang MNT

Tỷ giá hoán đổi của BALLTZE đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 BALLTZE thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi +155.10% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.41%, đạt mức cao nhất là 0.1193 MNT và mức thấp nhất là 0.1125 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 BALLTZE là ₮0.04729 MNT , thay đổi +138.94% so với giá hiện tại. BALLTZE đã thay đổi
+
0.1130MNT
, tương đương mức thay đổi -98.89% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 23:18 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 BALLTZE
₮0.05650₮0.05849
-3.41%
1 BALLTZE
₮0.1130₮0.1170
-3.41%
5 BALLTZE
₮0.5650₮0.5849
-3.41%
10 BALLTZE
₮1.13₮1.17
-3.41%
50 BALLTZE
₮5.65₮5.85
-3.41%
100 BALLTZE
₮11.3₮11.7
-3.41%
500 BALLTZE
₮56.5₮58.49
-3.41%
1000 BALLTZE
₮113₮116.98
-3.41%

Câu Hỏi Thường Gặp BALLTZE/MNT

1 BALLTZE bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 BALLTZE (BALLTZE) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.1130.
Tôi có thể mua bao nhiêu BALLTZE với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 8.85 BALLTZE đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BALLTZE sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BALLTZE sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BALLTZE bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 44.25 BALLTZE, trong khi 5 BALLTZE sẽ có giá khoảng 0.5650MNT.
Giá cao nhất của BALLTZE/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BALLTZE tính theo MNT là ₮17.75. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BALLTZE/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của BALLTZE tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi BALLTZE (BALLTZE) đã tăng 155.10%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi BALLTZE (BALLTZE) đã tăng 138.94% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BALLTZE thành MNT?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa BALLTZE và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BALLTZE/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BALLTZE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BALLTZE/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BALLTZE/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BALLTZE/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của BALLTZE và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp BALLTZE: BALLTZE sang Đô la Mỹ (USD), BALLTZE sang Euro (EUR), BALLTZE sang Bảng Anh (GBP), BALLTZE sang Đô la Canada (CAD), BALLTZE sang Rupee Ấn Độ (INR), BALLTZE sang Rupee Pakistan (PKR), BALLTZE sang Real Brazil (BRL), BALLTZE sang ...
Giá của BALLTZE ở Mỹ là $0.C$0.{4}43823174 USD. Ngoài ra, giá của BALLTZE là €0.{4}2715 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2351 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.002861 INR ở Ấn Độ, ₨0.008883 PKR ở Pakistan, R$0.0001708 BRL ở Brazil, ...
Cặp BALLTZE phổ biến nhất là BALLTZE sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 BALLTZE (BALLTZE) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.1130.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget