Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Doodles sang Tugrik Mông Cổ (DOOD sang MNT)

Máy tính và công cụ chuyển đổi DOOD thành MNT

DOOD/MNT: 1 DOOD = 21.72 MNT. Giá chuyển đổi 1 Doodles (DOOD) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 21.72 MNT hôm nay.
DOOD
DOOD
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DOOD/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Doodles (DOOD) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DOOD hiện có giá trị là 21.72 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DOOD hiện có giá 21.72 MNT, nghĩa là mua 5 DOOD sẽ mất 108.62 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.04603 DOOD và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.2302 DOOD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi DOOD sang MNT

Chuyển đổi MNT sang DOOD

Doodles
Tugrik Mông Cổ
1 DOOD
21.72  MNT
Đổi 1 DOOD sang 21.72 MNT
2 DOOD
43.45  MNT
Đổi 2 DOOD sang 43.45 MNT
5 DOOD
108.62  MNT
Đổi 5 DOOD sang 108.62 MNT
10 DOOD
217.23  MNT
Đổi 10 DOOD sang 217.23 MNT
20 DOOD
434.46  MNT
Đổi 20 DOOD sang 434.46 MNT
50 DOOD
1,086.15  MNT
Đổi 50 DOOD sang 1,086.15 MNT
100 DOOD
2,172.31  MNT
Đổi 100 DOOD sang 2,172.31 MNT
200 DOOD
4,344.62  MNT
Đổi 200 DOOD sang 4,344.62 MNT
500 DOOD
10,861.55  MNT
Đổi 500 DOOD sang 10,861.55 MNT
1000 DOOD
21,723.1  MNT
Đổi 1000 DOOD sang 21,723.1 MNT
5000 DOOD
108,615.49  MNT
Đổi 5000 DOOD sang 108,615.49 MNT
10000 DOOD
217,230.99  MNT
Đổi 10000 DOOD sang 217,230.99 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DOOD thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Doodles tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DOOD sang MNT, lên đến 10000 DOOD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Doodles
1 MNT
0.04603 DOOD
Đổi 1 MNT sang 0.04603 DOOD
10 MNT
0.4603 DOOD
Đổi 10 MNT sang 0.4603 DOOD
50 MNT
2.3 DOOD
Đổi 50 MNT sang 2.3 DOOD
100 MNT
4.6 DOOD
Đổi 100 MNT sang 4.6 DOOD
200 MNT
9.21 DOOD
Đổi 200 MNT sang 9.21 DOOD
500 MNT
23.02 DOOD
Đổi 500 MNT sang 23.02 DOOD
1000 MNT
46.03 DOOD
Đổi 1000 MNT sang 46.03 DOOD
2000 MNT
92.07 DOOD
Đổi 2000 MNT sang 92.07 DOOD
5000 MNT
230.17 DOOD
Đổi 5000 MNT sang 230.17 DOOD
10000 MNT
460.34 DOOD
Đổi 10000 MNT sang 460.34 DOOD
50000 MNT
2,301.7 DOOD
Đổi 50000 MNT sang 2,301.7 DOOD
100000 MNT
4,603.39 DOOD
Đổi 100000 MNT sang 4,603.39 DOOD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành DOOD toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Doodles đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang DOOD, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ DOOD/MNT

DOOD/MNT: 1 DOOD = 21.72 MNT; 2026/01/07 09:39:03
Trong 1D vừa qua, Doodles đã thay đổi -4.20% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Doodles(DOOD) đã thay đổi -4.20% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành DOOD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi DOOD sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Doodles/MNT

Giá Doodles cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 24.05 MNT trong khi giá Doodles thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 18.47 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Doodles theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DOOD theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
23.15 MNT
24.05 MNT
25.07 MNT
44.86 MNT
Thấp
21.51 MNT
18.47 MNT
17.38 MNT
12.86 MNT
Bình thường
0 MNT
0 MNT
0 MNT
0 MNT
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-4.20%
+16.68%
+21.88%
-42.24%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua DOOD (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DOOD bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DOOD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Doodles

Số liệu thị trường DOOD sang MNT

DOOD/MNT:
₮21.72
Khối lượng DOOD 24 giờ:
₮31,566,352,384.49
Vốn hóa thị trường DOOD:
₮169,440,161,592.49
Nguồn cung lưu hành DOOD:
7.80B DOOD

Tỷ giá DOOD sang MNT hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Doodles thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Doodles là ₮21.72 mỗi DOOD, với tổng vốn hoá thị trường của ₮169,440,161,592.49 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 7,800,000,000 DOOD. Khối lượng giao dịch của Doodles đã thay đổi -46.09% (₮-26,982,340,985.76 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DOOD là ₮58,548,693,370.25.

Thông tin thêm về Doodles trên Bitget

Thông tin Tugrik Mông Cổ

Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Doodles phổ biến nhất là DOOD sang MNT, trong đó mã của Doodles là DOOD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79219.76 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68605.92 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127930.52 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 497055.19 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8314799.19 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi DOOD sang MNT

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi DOOD sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Doodles phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
DOOD đến TWD
1 DOOD thành NT$0.1920 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
DOOD đến CNY
1 DOOD thành ¥0.04266 CNY
popular info Đô la Mỹ
DOOD đến USD
1 DOOD thành $0.006102 USD
popular info Đô la Úc
DOOD đến AUD
1 DOOD thành AU$0.009054 AUD
popular info Euro
DOOD đến EUR
1 DOOD thành €0.005224 EUR
popular info Đô la Canada
DOOD đến CAD
1 DOOD thành C$0.008436 CAD
popular info Won Hàn Quốc
DOOD đến KRW
1 DOOD thành ₩8.83 KRW
popular info Yên Nhật
DOOD đến JPY
1 DOOD thành ¥0.9551 JPY
popular info Tugrik Mông Cổ
DOOD đến MNT
1 DOOD thành ₮21.72 MNT
popular info Bảng Anh
DOOD đến GBP
1 DOOD thành £0.004524 GBP
popular info Real Brazil
DOOD đến BRL
1 DOOD thành R$0.03278 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MNT

other assets Bitcoin
BTC đến MNT
1 BTC thành ₮327,735,486.8 MNT
other assets Ethereum
ETH đến MNT
1 ETH thành ₮11,484,487.02 MNT
other assets Brevis
BREV đến MNT
1 BREV thành ₮1,765.87 MNT
other assets Solana
SOL đến MNT
1 SOL thành ₮492,943.59 MNT
other assets Chintai
CHEX đến MNT
1 CHEX thành ₮239.53 MNT
other assets Spark
SPK đến MNT
1 SPK thành ₮89.9 MNT
other assets BNB
BNB đến MNT
1 BNB thành ₮3,255,344.81 MNT
other assets Chainbounty
BOUNTY đến MNT
1 BOUNTY thành ₮151.76 MNT
other assets Mind Network
FHE đến MNT
1 FHE thành ₮164.91 MNT
other assets Destra Network
DSYNC đến MNT
1 DSYNC thành ₮174.57 MNT

Bảng chuyển đổi từ DOOD sang MNT

Tỷ giá hoán đổi của Doodles đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 DOOD thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi +16.68% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.20%, đạt mức cao nhất là 23.15 MNT và mức thấp nhất là 21.51 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 DOOD là ₮17.83 MNT , thay đổi +21.88% so với giá hiện tại. Doodles đã thay đổi
+
21.69MNT
, tương đương mức thay đổi -11.15% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:39 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 DOOD
₮10.86₮11.34
-4.20%
1 DOOD
₮21.72₮22.67
-4.20%
5 DOOD
₮108.62₮113.37
-4.20%
10 DOOD
₮217.23₮226.73
-4.20%
50 DOOD
₮1,086.15₮1,133.65
-4.20%
100 DOOD
₮2,172.31₮2,267.3
-4.20%
500 DOOD
₮10,861.55₮11,336.52
-4.20%
1000 DOOD
₮21,723.1₮22,673.05
-4.20%

Câu Hỏi Thường Gặp DOOD/MNT

1 Doodles bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 Doodles (DOOD) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮21.72.
Tôi có thể mua bao nhiêu DOOD với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.04603 DOOD đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DOOD sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DOOD sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DOOD bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 0.2302 DOOD, trong khi 5 DOOD sẽ có giá khoảng 108.62MNT.
Giá cao nhất của DOOD/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DOOD tính theo MNT là ₮64.33. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DOOD/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Doodles tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Doodles (DOOD) đã tăng 16.68%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Doodles (DOOD) đã tăng 21.88% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DOOD thành MNT?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Doodles và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DOOD/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DOOD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DOOD/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DOOD/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DOOD/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Doodles và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Doodles: DOOD sang Đô la Mỹ (USD), DOOD sang Euro (EUR), DOOD sang Bảng Anh (GBP), DOOD sang Đô la Canada (CAD), DOOD sang Rupee Ấn Độ (INR), DOOD sang Rupee Pakistan (PKR), DOOD sang Real Brazil (BRL), DOOD sang ...
Giá của Doodles ở Mỹ là $0.006102 USD. Ngoài ra, giá của Doodles là €0.005224 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004524 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.008436 CAD ở Canada, ₹0.5483 INR ở Ấn Độ, ₨1.71 PKR ở Pakistan, R$0.03278 BRL ở Brazil, ...
Cặp Doodles phổ biến nhất là DOOD sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Doodles (DOOD) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮21.72.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget