Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90726.00 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90726.00 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90726.00 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AZUKI thành ISK
AZUKI/ISK: 1 AZUKI = 0.1060 ISK. Giá chuyển đổi 1 Azuki (AZUKI) thành Króna Iceland (ISK) là 0.1060 ISK hôm nay.

AZUKI
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AZUKI/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Azuki (AZUKI) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AZUKI hiện có giá trị là 0.1060 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AZUKI hiện có giá 0.1060 ISK, nghĩa là mua 5 AZUKI sẽ mất 0.5301 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 9.43 AZUKI và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 47.16 AZUKI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AZUKI sang ISK
Chuyển đổi ISK sang AZUKI
Azuki
Króna Iceland
1 AZUKI
0.1060 ISK
Đổi 1 AZUKI sang 0.1060 ISK
2 AZUKI
0.2121 ISK
Đổi 2 AZUKI sang 0.2121 ISK
5 AZUKI
0.5301 ISK
Đổi 5 AZUKI sang 0.5301 ISK
10 AZUKI
1.06 ISK
Đổi 10 AZUKI sang 1.06 ISK
20 AZUKI
2.12 ISK
Đổi 20 AZUKI sang 2.12 ISK
50 AZUKI
5.3 ISK
Đổi 50 AZUKI sang 5.3 ISK
100 AZUKI
10.6 ISK
Đổi 100 AZUKI sang 10.6 ISK
200 AZUKI
21.21 ISK
Đổi 200 AZUKI sang 21.21 ISK
500 AZUKI
53.01 ISK
Đổi 500 AZUKI sang 53.01 ISK
1000 AZUKI
106.03 ISK
Đổi 1000 AZUKI sang 106.03 ISK
5000 AZUKI
530.13 ISK
Đổi 5000 AZUKI sang 530.13 ISK
10000 AZUKI
1,060.26 ISK
Đổi 10000 AZUKI sang 1,060.26 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZUKI thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Azuki tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZUKI sang ISK, lên đến 10000 AZUKI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Azuki
1 ISK
9.43 AZUKI
Đổi 1 ISK sang 9.43 AZUKI
10 ISK
94.32 AZUKI
Đổi 10 ISK sang 94.32 AZUKI
50 ISK
471.58 AZUKI
Đổi 50 ISK sang 471.58 AZUKI
100 ISK
943.16 AZUKI
Đổi 100 ISK sang 943.16 AZUKI
200 ISK
1,886.33 AZUKI
Đổi 200 ISK sang 1,886.33 AZUKI
500 ISK
4,715.82 AZUKI
Đổi 500 ISK sang 4,715.82 AZUKI
1000 ISK
9,431.64 AZUKI
Đổi 1000 ISK sang 9,431.64 AZUKI
2000 ISK
18,863.27 AZUKI
Đổi 2000 ISK sang 18,863.27 AZUKI
5000 ISK
47,158.18 AZUKI
Đổi 5000 ISK sang 47,158.18 AZUKI
10000 ISK
94,316.37 AZUKI
Đổi 10000 ISK sang 94,316.37 AZUKI
50000 ISK
471,581.84 AZUKI
Đổi 50000 ISK sang 471,581.84 AZUKI
100000 ISK
943,163.68 AZUKI
Đổi 100000 ISK sang 943,163.68 AZUKI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành AZUKI toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Azuki đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang AZUKI, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AZUKI/ISK
AZUKI/ISK: 1 AZUKI = 0.1060 ISK; 2026/01/10 12:59:32
Trong 1D vừa qua, Azuki đã thay đổi -3.36% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Azuki(AZUKI) đã thay đổi -3.36% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành AZUKI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AZUKI sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Azuki/ISK
Giá Azuki cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.1156 ISK trong khi giá Azuki thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.1035 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Azuki theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AZUKI theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1108 ISK | 0.1156 ISK | 0.1630 ISK | 0.1881 ISK |
Thấp | 0.1035 ISK | 0.1035 ISK | 0.1035 ISK | 0.1035 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.36% | -25.87% | -26.36% | -35.46% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AZUKI (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AZUKI bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AZUKI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Azuki
Số liệu thị trường AZUKI sang ISK
AZUKI/ISK:
kr0.1060
Khối lượng AZUKI 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường AZUKI:
kr1,196,503.27
Nguồn cung lưu hành AZUKI:
11.28M AZUKI
Tỷ giá AZUKI sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Azuki thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Azuki là kr0.1060 mỗi AZUKI, với tổng vốn hoá thị trường của kr1,196,503.27 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 11,284,984 AZUKI. Khối lượng giao dịch của Azuki đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AZUKI là kr0.
Thông tin thêm về Azuki trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Azuki phổ biến nhất là AZUKI sang ISK, trong đó mã của Azuki là AZUKI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AZUKI sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AZUKI sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Azuki phổ biến
AZUKI đến TWD
1 AZUKI thành NT$0.02650 TWD
AZUKI đến CNY
1 AZUKI thành ¥0.005849 CNY
AZUKI đến ISK
1 AZUKI thành kr0.1060 ISK
AZUKI đến USD
1 AZUKI thành $0.0008383 USD
AZUKI đến AUD
1 AZUKI thành AU$0.001252 AUD
AZUKI đến EUR
1 AZUKI thành €0.0007204 EUR
AZUKI đến CAD
1 AZUKI thành C$0.001167 CAD
AZUKI đến KRW
1 AZUKI thành ₩1.22 KRW
AZUKI đến JPY
1 AZUKI thành ¥0.1324 JPY
AZUKI đến GBP
1 AZUKI thành £0.0006252 GBP
AZUKI đến BRL
1 AZUKI thành R$0.004504 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ID đến ISK
1 ID thành kr11.23 ISK

GPS đến ISK
1 GPS thành kr0.8310 ISK

HOOT đến ISK
1 HOOT thành kr0 ISK

GMT đến ISK
1 GMT thành kr2.71 ISK

AVNT đến ISK
1 AVNT thành kr41.33 ISK

AKT đến ISK
1 AKT thành kr63.58 ISK

BEL đến ISK
1 BEL thành kr19.06 ISK
