Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76410.01 (-3.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76410.01 (-3.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76410.01 (-3.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi APX thành INR
APX/INR: 1 APX = 0.01983 INR. Giá chuyển đổi 1 ApexToken (APX) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.01983 INR hôm nay.

APX
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá APX/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ApexToken (APX) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 APX hiện có giá trị là 0.01983 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 APX hiện có giá 0.01983 INR, nghĩa là mua 5 APX sẽ mất 0.09917 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 50.42 APX và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 252.08 APX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi APX sang INR
Chuyển đổi INR sang APX
ApexToken
Rupee Ấn Độ
1 APX
0.01983 INR
Đổi 1 APX sang 0.01983 INR
2 APX
0.03967 INR
Đổi 2 APX sang 0.03967 INR
5 APX
0.09917 INR
Đổi 5 APX sang 0.09917 INR
10 APX
0.1983 INR
Đổi 10 APX sang 0.1983 INR
20 APX
0.3967 INR
Đổi 20 APX sang 0.3967 INR
50 APX
0.9917 INR
Đổi 50 APX sang 0.9917 INR
100 APX
1.98 INR
Đổi 100 APX sang 1.98 INR
200 APX
3.97 INR
Đổi 200 APX sang 3.97 INR
500 APX
9.92 INR
Đổi 500 APX sang 9.92 INR
1000 APX
19.83 INR
Đổi 1000 APX sang 19.83 INR
5000 APX
99.17 INR
Đổi 5000 APX sang 99.17 INR
10000 APX
198.35 INR
Đổi 10000 APX sang 198.35 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi APX thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của ApexToken tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 APX sang INR, lên đến 10000 APX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
ApexToken
1 INR
50.42 APX
Đổi 1 INR sang 50.42 APX
10 INR
504.16 APX
Đổi 10 INR sang 504.16 APX
50 INR
2,520.82 APX
Đổi 50 INR sang 2,520.82 APX
100 INR
5,041.63 APX
Đổi 100 INR sang 5,041.63 APX
200 INR
10,083.27 APX
Đổi 200 INR sang 10,083.27 APX
500 INR
25,208.17 APX
Đổi 500 INR sang 25,208.17 APX
1000 INR
50,416.33 APX
Đổi 1000 INR sang 50,416.33 APX
2000 INR
100,832.67 APX
Đổi 2000 INR sang 100,832.67 APX
5000 INR
252,081.67 APX
Đổi 5000 INR sang 252,081.67 APX
10000 INR
504,163.33 APX
Đổi 10000 INR sang 504,163.33 APX
50000 INR
2,520,816.67 APX
Đổi 50000 INR sang 2,520,816.67 APX
100000 INR
5,041,633.34 APX
Đổi 100000 INR sang 5,041,633.34 APX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành APX toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo ApexToken đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang APX, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ APX/INR
APX/INR: 1 APX = 0.01983 INR; 2026/02/02 03:08:04
Trong 1D vừa qua, ApexToken đã thay đổi -10.09% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ApexToken(APX) đã thay đổi -10.09% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành APX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi APX sang INR: Biến động và thay đổi giá của ApexToken/INR
Giá ApexToken cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.03601 INR trong khi giá ApexToken thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.01940 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ApexToken theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá APX theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02224 INR | 0.03601 INR | 0.04613 INR | 0.07924 INR |
Thấp | 0.01893 INR | 0.01940 INR | 0.01893 INR | 0.01893 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -10.09% | -43.99% | -53.87% | -72.37% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua APX (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp APX bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua APX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ApexToken
Số liệu thị trường APX sang INR
APX/INR:
₹0.01983
Khối lượng APX 24 giờ:
₹6,025,531.14
Vốn hóa thị trường APX:
₹768,556.83
Nguồn cung lưu hành APX:
38.75M APX
Tỷ giá APX sang INR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ApexToken thành Rupee Ấn Độ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ApexToken là ₹0.01983 mỗi APX, với tổng vốn hoá thị trường của ₹768,556.83 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của 38,747,820 APX. Khối lượng giao dịch của ApexToken đã thay đổi +46.34% (₹1,907,962.09 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của APX là ₹4,117,569.05.
Thông tin thêm về ApexToken trên Bitget
Thông tin Rupee Ấn Độ
Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ApexToken phổ biến nhất là APX sang INR, trong đó mã của ApexToken là APX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66273.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107031.34 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 413128.10 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7202657.88 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.50 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi APX sang INR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi APX sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ApexToken phổ biến
APX đến TWD
1 APX thành NT$0.006822 TWD
APX đến CNY
1 APX thành ¥0.001501 CNY
APX đến USD
1 APX thành $0.0002159 USD
APX đến AUD
1 APX thành AU$0.0003102 AUD
APX đến EUR
1 APX thành €0.0001821 EUR
APX đến CAD
1 APX thành C$0.0002941 CAD
APX đến INR
1 APX thành ₹0.01979 INR
APX đến KRW
1 APX thành ₩0.3132 KRW
APX đến JPY
1 APX thành ¥0.03341 JPY
APX đến GBP
1 APX thành £0.0001577 GBP
APX đến BRL
1 APX thành R$0.001135 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang INR

RIVER đến INR
1 RIVER thành ₹1,681.48 INR

LUNC đến INR
1 LUNC thành ₹0.003378 INR

BTC đến INR
1 BTC thành ₹7,039,948.55 INR

WLFI đến INR
1 WLFI thành ₹12.29 INR

1INCH đến INR
1 1INCH thành ₹10.63 INR

MYX đến INR
1 MYX thành ₹506.99 INR

ZK đến INR
1 ZK thành ₹2.7 INR

UAI đến INR
1 UAI thành ₹18.57 INR

ELIZAOS đến INR
1 ELIZAOS thành ₹0.1627 INR

BULLA đến INR
1 BULLA thành ₹1.95 INR
Bảng chuyển đổi từ APX sang INR
Tỷ giá hoán đổi của ApexToken đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 APX thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi -43.99% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -10.09%, đạt mức cao nhất là 0.02224 INR và mức thấp nhất là 0.01893 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 APX là ₹0.04298 INR , thay đổi -53.87% so với giá hiện tại. ApexToken đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.94% so với năm trước.
-₹
31.71INR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:08 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 APX | ₹0.009917 | ₹0.01103 | -10.09% |
1 APX | ₹0.01983 | ₹0.02206 | -10.09% |
5 APX | ₹0.09917 | ₹0.1103 | -10.09% |
10 APX | ₹0.1983 | ₹0.2206 | -10.09% |
50 APX | ₹0.9917 | ₹1.1 | -10.09% |
100 APX | ₹1.98 | ₹2.21 | -10.09% |
500 APX | ₹9.92 | ₹11.03 | -10.09% |
1000 APX | ₹19.83 | ₹22.06 | -10.09% |
Câu Hỏi Thường Gặp APX/INR
1 ApexToken bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 ApexToken (APX) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.01983.
Tôi có thể mua bao nhiêu APX với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 50.42 APX đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển APX sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi APX sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng APX bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 252.08 APX, trong khi 5 APX sẽ có giá khoảng 0.09917INR.
Giá cao nhất của APX/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 APX tính theo INR là ₹91.9. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 APX/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ApexToken tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ApexToken (APX) đã giảm 43.99%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ApexToken (APX) đã giảm 53.87% so với Rupee Ấn Độ (INR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ APX thành INR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ApexToken và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của APX/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với APX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá APX/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá APX/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá APX/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ApexToken và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








