Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77265.94 (-1.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77265.94 (-1.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77265.94 (-1.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi APX thành HNL
APX/HNL: 1 APX = 0.005704 HNL. Giá chuyển đổi 1 ApexToken (APX) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.005704 HNL hôm nay.

APX
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá APX/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ApexToken (APX) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 APX hiện có giá trị là 0.005704 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 APX hiện có giá 0.005704 HNL, nghĩa là mua 5 APX sẽ mất 0.02852 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 175.32 APX và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 876.62 APX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi APX sang HNL
Chuyển đổi HNL sang APX
ApexToken
Lempira Honduras
1 APX
0.005704 HNL
Đổi 1 APX sang 0.005704 HNL
2 APX
0.01141 HNL
Đổi 2 APX sang 0.01141 HNL
5 APX
0.02852 HNL
Đổi 5 APX sang 0.02852 HNL
10 APX
0.05704 HNL
Đổi 10 APX sang 0.05704 HNL
20 APX
0.1141 HNL
Đổi 20 APX sang 0.1141 HNL
50 APX
0.2852 HNL
Đổi 50 APX sang 0.2852 HNL
100 APX
0.5704 HNL
Đổi 100 APX sang 0.5704 HNL
200 APX
1.14 HNL
Đổi 200 APX sang 1.14 HNL
500 APX
2.85 HNL
Đổi 500 APX sang 2.85 HNL
1000 APX
5.7 HNL
Đổi 1000 APX sang 5.7 HNL
5000 APX
28.52 HNL
Đổi 5000 APX sang 28.52 HNL
10000 APX
57.04 HNL
Đổi 10000 APX sang 57.04 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi APX thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của ApexToken tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 APX sang HNL, lên đến 10000 APX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
ApexToken
1 HNL
175.32 APX
Đổi 1 HNL sang 175.32 APX
10 HNL
1,753.24 APX
Đổi 10 HNL sang 1,753.24 APX
50 HNL
8,766.21 APX
Đổi 50 HNL sang 8,766.21 APX
100 HNL
17,532.42 APX
Đổi 100 HNL sang 17,532.42 APX
200 HNL
35,064.85 APX
Đổi 200 HNL sang 35,064.85 APX
500 HNL
87,662.12 APX
Đổi 500 HNL sang 87,662.12 APX
1000 HNL
175,324.24 APX
Đổi 1000 HNL sang 175,324.24 APX
2000 HNL
350,648.47 APX
Đổi 2000 HNL sang 350,648.47 APX
5000 HNL
876,621.18 APX
Đổi 5000 HNL sang 876,621.18 APX
10000 HNL
1,753,242.36 APX
Đổi 10000 HNL sang 1,753,242.36 APX
50000 HNL
8,766,211.8 APX
Đổi 50000 HNL sang 8,766,211.8 APX
100000 HNL
17,532,423.59 APX
Đổi 100000 HNL sang 17,532,423.59 APX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành APX toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo ApexToken đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang APX, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ APX/HNL
APX/HNL: 1 APX = 0.005704 HNL; 2026/02/02 01:20:54
Trong 1D vừa qua, ApexToken đã thay đổi -10.90% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ApexToken(APX) đã thay đổi -10.90% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành APX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi APX sang HNL: Biến động và thay đổi giá của ApexToken/HNL
Giá ApexToken cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.01042 HNL trong khi giá ApexToken thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.005611 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ApexToken theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá APX theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.006457 HNL | 0.01042 HNL | 0.01334 HNL | 0.02292 HNL |
Thấp | 0.005611 HNL | 0.005611 HNL | 0.005475 HNL | 0.005475 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -10.90% | -44.50% | -54.28% | -72.73% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua APX (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp APX bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua APX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ApexToken
Số liệu thị trường APX sang HNL
APX/HNL:
L0.005704
Khối lượng APX 24 giờ:
L1,801,475.42
Vốn hóa thị trường APX:
L221,006.63
Nguồn cung lưu hành APX:
38.75M APX
Tỷ giá APX sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ApexToken thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ApexToken là L0.005704 mỗi APX, với tổng vốn hoá thị trường của L221,006.63 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 38,747,820 APX. Khối lượng giao dịch của ApexToken đã thay đổi +62.38% (L692,044.97 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của APX là L1,109,430.45.
Thông tin thêm về ApexToken trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ApexToken phổ biến nhất là APX sang HNL, trong đó mã của ApexToken là APX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66273.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107031.34 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 413128.10 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7202657.88 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.50 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi APX sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi APX sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ApexToken phổ biến
APX đến HNL
1 APX thành L0.005679 HNL
APX đến TWD
1 APX thành NT$0.006782 TWD
APX đến CNY
1 APX thành ¥0.001492 CNY
APX đến USD
1 APX thành $0.0002146 USD
APX đến AUD
1 APX thành AU$0.0003083 AUD
APX đến EUR
1 APX thành €0.0001811 EUR
APX đến CAD
1 APX thành C$0.0002924 CAD
APX đến KRW
1 APX thành ₩0.3114 KRW
APX đến JPY
1 APX thành ¥0.03321 JPY
APX đến GBP
1 APX thành £0.0001567 GBP
APX đến BRL
1 APX thành R$0.001129 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

RIVER đến HNL
1 RIVER thành L443.9 HNL

ZK đến HNL
1 ZK thành L0.7169 HNL

WLFI đến HNL
1 WLFI thành L3.5 HNL

BTC đến HNL
1 BTC thành L2,066,753.33 HNL

LUNC đến HNL
1 LUNC thành L0.0009804 HNL

BULLA đến HNL
1 BULLA thành L0.5816 HNL

ZKP đến HNL
1 ZKP thành L2.37 HNL

1INCH đến HNL
1 1INCH thành L3.04 HNL

MYX đến HNL
1 MYX thành L149.41 HNL

LIGHT đến HNL
1 LIGHT thành L9.55 HNL
Bảng chuyển đổi từ APX sang HNL
Tỷ giá hoán đổi của ApexToken đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 APX thành Lempira Honduras đã thay đổi -44.50% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -10.90%, đạt mức cao nhất là 0.006457 HNL và mức thấp nhất là 0.005611 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 APX là L0.01246 HNL , thay đổi -54.28% so với giá hiện tại. ApexToken đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.94% so với năm trước.
-L
9.18HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:20 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 APX | L0.002852 | L0.003200 | -10.90% |
1 APX | L0.005704 | L0.006400 | -10.90% |
5 APX | L0.02852 | L0.03200 | -10.90% |
10 APX | L0.05704 | L0.06400 | -10.90% |
50 APX | L0.2852 | L0.3200 | -10.90% |
100 APX | L0.5704 | L0.6400 | -10.90% |
500 APX | L2.85 | L3.2 | -10.90% |
1000 APX | L5.7 | L6.4 | -10.90% |
Câu Hỏi Thường Gặp APX/HNL
1 ApexToken bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 ApexToken (APX) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.005704.
Tôi có thể mua bao nhiêu APX với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 175.32 APX đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển APX sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi APX sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng APX bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 876.62 APX, trong khi 5 APX sẽ có giá khoảng 0.02852HNL.
Giá cao nhất của APX/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 APX tính theo HNL là L26.58. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 APX/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ApexToken tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ApexToken (APX) đã giảm 44.50%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ApexToken (APX) đã giảm 54.28% so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ APX thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ApexToken và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của APX/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với APX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá APX/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá APX/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đ ẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá APX/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ApexToken và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ApexToken: APX sang Đô la Mỹ (USD), APX sang Euro (EUR), APX sang Bảng Anh (GBP), APX sang Đô la Canada (CAD), APX sang Rupee Ấn Độ (INR), APX sang Rupee Pakistan (PKR), APX sang Real Brazil (BRL), APX sang ...
Giá của ApexToken ở Mỹ là $0.0002146 USD. Ngoài ra, giá của ApexToken là €0.0001811 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001567 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002924 CAD ở Canada, ₹0.01968 INR ở Ấn Độ, ₨0.06005 PKR ở Pakistan, R$0.001129 BRL ở Brazil, ...
Cặp ApexToken phổ biến nhất là APX sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 ApexToken (APX) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.005704.
Giá của ApexToken ở Mỹ là $0.0002146 USD. Ngoài ra, giá của ApexToken là €0.0001811 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001567 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002924 CAD ở Canada, ₹0.01968 INR ở Ấn Độ, ₨0.06005 PKR ở Pakistan, R$0.001129 BRL ở Brazil, ...
Cặp ApexToken phổ biến nhất là APX sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 ApexToken (APX) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.005704.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.






































