Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78353.86 (+4.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$419.8M (1 ngày); -$1.17B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78353.86 (+4.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$419.8M (1 ngày); -$1.17B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78353.86 (+4.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$419.8M (1 ngày); -$1.17B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ABX thành HNL
ABX/HNL: 1 ABX = 0.5487 HNL. Giá chuyển đổi 1 AlphBanX (ABX) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.5487 HNL hôm nay.

ABX
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ABX/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AlphBanX (ABX) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ABX hiện có giá trị là 0.5487 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ABX hiện có giá 0.5487 HNL, nghĩa là mua 5 ABX sẽ mất 2.74 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 1.82 ABX và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 9.11 ABX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ABX sang HNL
Chuyển đổi HNL sang ABX
AlphBanX
Lempira Honduras
1 ABX
0.5487 HNL
Đổi 1 ABX sang 0.5487 HNL
2 ABX
1.1 HNL
Đổi 2 ABX sang 1.1 HNL
5 ABX
2.74 HNL
Đổi 5 ABX sang 2.74 HNL
10 ABX
5.49 HNL
Đổi 10 ABX sang 5.49 HNL
20 ABX
10.97 HNL
Đổi 20 ABX sang 10.97 HNL
50 ABX
27.43 HNL
Đổi 50 ABX sang 27.43 HNL
100 ABX
54.87 HNL
Đổi 100 ABX sang 54.87 HNL
200 ABX
109.74 HNL
Đổi 200 ABX sang 109.74 HNL
500 ABX
274.34 HNL
Đổi 500 ABX sang 274.34 HNL
1000 ABX
548.68 HNL
Đổi 1000 ABX sang 548.68 HNL
5000 ABX
2,743.4 HNL
Đổi 5000 ABX sang 2,743.4 HNL
10000 ABX
5,486.8 HNL
Đổi 10000 ABX sang 5,486.8 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ABX thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của AlphBanX tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ABX sang HNL, lên đến 10000 ABX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
AlphBanX
1 HNL
1.82 ABX
Đổi 1 HNL sang 1.82 ABX
10 HNL
18.23 ABX
Đổi 10 HNL sang 18.23 ABX
50 HNL
91.13 ABX
Đổi 50 HNL sang 91.13 ABX
100 HNL
182.26 ABX
Đổi 100 HNL sang 182.26 ABX
200 HNL
364.51 ABX
Đổi 200 HNL sang 364.51 ABX
500 HNL
911.28 ABX
Đổi 500 HNL sang 911.28 ABX
1000 HNL
1,822.56 ABX
Đổi 1000 HNL sang 1,822.56 ABX
2000 HNL
3,645.11 ABX
Đổi 2000 HNL sang 3,645.11 ABX
5000 HNL
9,112.78 ABX
Đổi 5000 HNL sang 9,112.78 ABX
10000