Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Aicean sang Shekel Israel mới (AICE sang ILS)

Máy tính và công cụ chuyển đổi AICE thành ILS

AICE/ILS: 1 AICE = 0.04876 ILS. Giá chuyển đổi 1 Aicean (AICE) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.04876 ILS hôm nay.
AICE
AICE
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AICE/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Aicean (AICE) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AICE hiện có giá trị là 0.04876 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AICE hiện có giá 0.04876 ILS, nghĩa là mua 5 AICE sẽ mất 0.2438 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 20.51 AICE và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 102.55 AICE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi AICE sang ILS

Chuyển đổi ILS sang AICE

Aicean
Shekel Israel mới
1 AICE
0.04876  ILS
Đổi 1 AICE sang 0.04876 ILS
2 AICE
0.09752  ILS
Đổi 2 AICE sang 0.09752 ILS
5 AICE
0.2438  ILS
Đổi 5 AICE sang 0.2438 ILS
10 AICE
0.4876  ILS
Đổi 10 AICE sang 0.4876 ILS
20 AICE
0.9752  ILS
Đổi 20 AICE sang 0.9752 ILS
50 AICE
2.44  ILS
Đổi 50 AICE sang 2.44 ILS
100 AICE
4.88  ILS
Đổi 100 AICE sang 4.88 ILS
200 AICE
9.75  ILS
Đổi 200 AICE sang 9.75 ILS
500 AICE
24.38  ILS
Đổi 500 AICE sang 24.38 ILS
1000 AICE
48.76  ILS
Đổi 1000 AICE sang 48.76 ILS
5000 AICE
243.79  ILS
Đổi 5000 AICE sang 243.79 ILS
10000 AICE
487.59  ILS
Đổi 10000 AICE sang 487.59 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AICE thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Aicean tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AICE sang ILS, lên đến 10000 AICE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Aicean
1 ILS
20.51 AICE
Đổi 1 ILS sang 20.51 AICE
10 ILS
205.09 AICE
Đổi 10 ILS sang 205.09 AICE
50 ILS
1,025.46 AICE
Đổi 50 ILS sang 1,025.46 AICE
100 ILS
2,050.92 AICE
Đổi 100 ILS sang 2,050.92 AICE
200 ILS
4,101.83 AICE
Đổi 200 ILS sang 4,101.83 AICE
500 ILS
10,254.58 AICE
Đổi 500 ILS sang 10,254.58 AICE
1000 ILS
20,509.16 AICE
Đổi 1000 ILS sang 20,509.16 AICE
2000 ILS
41,018.32 AICE
Đổi 2000 ILS sang 41,018.32 AICE
5000 ILS
102,545.81 AICE
Đổi 5000 ILS sang 102,545.81 AICE
10000 ILS
205,091.61 AICE
Đổi 10000 ILS sang 205,091.61 AICE
50000 ILS
1,025,458.06 AICE
Đổi 50000 ILS sang 1,025,458.06 AICE
100000 ILS
2,050,916.11 AICE
Đổi 100000 ILS sang 2,050,916.11 AICE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành AICE toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Aicean đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang AICE, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ AICE/ILS

AICE/ILS: 1 AICE = 0.04876 ILS; 2026/01/10 14:09:48
Trong 1D vừa qua, Aicean đã thay đổi -5.65% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Aicean(AICE) đã thay đổi -5.65% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành AICE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi AICE sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Aicean/ILS

Giá Aicean cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.05520 ILS trong khi giá Aicean thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.04855 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Aicean theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AICE theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.05195 ILS
0.05520 ILS
0.09767 ILS
8.34 ILS
Thấp
0.04855 ILS
0.04855 ILS
0.04855 ILS
0.04855 ILS
Bình thường
0 ILS
0 ILS
0 ILS
0 ILS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-5.65%
-9.27%
-49.80%
-99.37%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua AICE (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AICE bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AICE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Aicean

Số liệu thị trường AICE sang ILS

AICE/ILS:
₪0.04876
Khối lượng AICE 24 giờ:
₪61,360.02
Vốn hóa thị trường AICE:
--
Nguồn cung lưu hành AICE:
0 AICE

Tỷ giá AICE sang ILS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Aicean thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Aicean là ₪0.04876 mỗi AICE, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- AICE. Khối lượng giao dịch của Aicean đã thay đổi -6.05% (₪-3,947.93 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AICE là ₪65,307.95.

Thông tin thêm về Aicean trên Bitget

Thông tin Shekel Israel mới

Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Aicean phổ biến nhất là AICE sang ILS, trong đó mã của Aicean là AICE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi AICE sang ILS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi AICE sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Aicean phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
AICE đến TWD
1 AICE thành NT$0.4896 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
AICE đến CNY
1 AICE thành ¥0.1081 CNY
popular info Đô la Mỹ
AICE đến USD
1 AICE thành $0.01549 USD
popular info Đô la Úc
AICE đến AUD
1 AICE thành AU$0.02313 AUD
popular info Shekel Israel mới
AICE đến ILS
1 AICE thành ₪0.04876 ILS
popular info Euro
AICE đến EUR
1 AICE thành €0.01331 EUR
popular info Đô la Canada
AICE đến CAD
1 AICE thành C$0.02156 CAD
popular info Won Hàn Quốc
AICE đến KRW
1 AICE thành ₩22.57 KRW
popular info Yên Nhật
AICE đến JPY
1 AICE thành ¥2.45 JPY
popular info Bảng Anh
AICE đến GBP
1 AICE thành £0.01155 GBP
popular info Real Brazil
AICE đến BRL
1 AICE thành R$0.08322 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ILS

other assets SPACE ID
ID đến ILS
1 ID thành ₪0.2725 ILS
other assets HOOT
HOOT đến ILS
1 HOOT thành ₪0 ILS
other assets GMT
GMT đến ILS
1 GMT thành ₪0.06685 ILS
other assets GoPlus Security
GPS đến ILS
1 GPS thành ₪0.02048 ILS
other assets Akash Network
AKT đến ILS
1 AKT thành ₪1.56 ILS
other assets 我踏马来了
我踏马来了 đến ILS
1 我踏马来了 thành ₪0.09804 ILS
other assets Fireverse
FIR đến ILS
1 FIR thành ₪0.02652 ILS
other assets Avantis
AVNT đến ILS
1 AVNT thành ₪1.03 ILS
other assets Power Protocol
POWER đến ILS
1 POWER thành ₪0.5345 ILS
other assets SuperTrust
SUT đến ILS
1 SUT thành ₪4.06 ILS

Bảng chuyển đổi từ AICE sang ILS

Tỷ giá hoán đổi của Aicean đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AICE thành Shekel Israel mới đã thay đổi -9.27% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.65%, đạt mức cao nhất là 0.05195 ILS và mức thấp nhất là 0.04855 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 AICE là ₪0.09692 ILS , thay đổi -49.80% so với giá hiện tại. Aicean đã thay đổi
+
0.04854ILS
, tương đương mức thay đổi -99.45% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 14:09 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 AICE
₪0.02438₪0.02583
-5.65%
1 AICE
₪0.04876₪0.05166
-5.65%
5 AICE
₪0.2438₪0.2583
-5.65%
10 AICE
₪0.4876₪0.5166
-5.65%
50 AICE
₪2.44₪2.58
-5.65%
100 AICE
₪4.88₪5.17
-5.65%
500 AICE
₪24.38₪25.83
-5.65%
1000 AICE
₪48.76₪51.66
-5.65%

Câu Hỏi Thường Gặp AICE/ILS

1 Aicean bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Aicean (AICE) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.04876.
Tôi có thể mua bao nhiêu AICE với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 20.51 AICE đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AICE sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AICE sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AICE bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 102.55 AICE, trong khi 5 AICE sẽ có giá khoảng 0.2438ILS.
Giá cao nhất của AICE/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AICE tính theo ILS là ₪12.3. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AICE/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Aicean tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Aicean (AICE) đã giảm 9.27%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Aicean (AICE) đã giảm 49.80% so với Shekel Israel mới (ILS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AICE thành ILS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Aicean và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AICE/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AICE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AICE/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AICE/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AICE/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Aicean và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Aicean: AICE sang Đô la Mỹ (USD), AICE sang Euro (EUR), AICE sang Bảng Anh (GBP), AICE sang Đô la Canada (CAD), AICE sang Rupee Ấn Độ (INR), AICE sang Rupee Pakistan (PKR), AICE sang Real Brazil (BRL), AICE sang ...
Giá của Aicean ở Mỹ là $0.01549 USD. Ngoài ra, giá của Aicean là €0.01331 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01155 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02156 CAD ở Canada, ₹1.4 INR ở Ấn Độ, ₨4.34 PKR ở Pakistan, R$0.08322 BRL ở Brazil, ...
Cặp Aicean phổ biến nhất là AICE sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Aicean (AICE) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.04876.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget