Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77542.89 (-0.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77542.89 (-0.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77542.89 (-0.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ELF thành HNL
ELF/HNL: 1 ELF = 2.19 HNL. Giá chuyển đổi 1 aelf (ELF) thành Lempira Honduras (HNL) là 2.19 HNL hôm nay.

ELF
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ELF/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi aelf (ELF) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ELF hiện có giá trị là 2.19 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ELF hiện có giá 2.19 HNL, nghĩa là mua 5 ELF sẽ mất 10.97 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 0.4559 ELF và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 2.28 ELF, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ELF sang HNL
Chuyển đổi HNL sang ELF
aelf
Lempira Honduras
1 ELF
2.19 HNL
Đổi 1 ELF sang 2.19 HNL
2 ELF
4.39 HNL
Đổi 2 ELF sang 4.39 HNL
5 ELF
10.97 HNL
Đổi 5 ELF sang 10.97 HNL
10 ELF
21.94 HNL
Đổi 10 ELF sang 21.94 HNL
20 ELF
43.87 HNL
Đổi 20 ELF sang 43.87 HNL
50 ELF
109.68 HNL
Đổi 50 ELF sang 109.68 HNL
100 ELF
219.35 HNL
Đổi 100 ELF sang 219.35 HNL
200 ELF
438.7 HNL
Đổi 200 ELF sang 438.7 HNL
500 ELF
1,096.75 HNL
Đổi 500 ELF sang 1,096.75 HNL
1000 ELF
2,193.5 HNL
Đổi 1000 ELF sang 2,193.5 HNL
5000 ELF
10,967.5 HNL
Đổi 5000 ELF sang 10,967.5 HNL
10000 ELF
21,935 HNL
Đổi 10000 ELF sang 21,935 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ELF thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của aelf tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ELF sang HNL, lên đến 10000 ELF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
aelf
1 HNL
0.4559 ELF
Đổi 1 HNL sang 0.4559 ELF
10 HNL
4.56 ELF
Đổi 10 HNL sang 4.56 ELF
50 HNL
22.79 ELF
Đổi 50 HNL sang 22.79 ELF
100 HNL
45.59 ELF
Đổi 100 HNL sang 45.59 ELF
200 HNL
91.18 ELF
Đổi 200 HNL sang 91.18 ELF
500 HNL
227.95 ELF
Đổi 500 HNL sang 227.95 ELF
1000 HNL
455.89 ELF
Đổi 1000 HNL sang 455.89 ELF
2000 HNL
911.78 ELF
Đổi 2000 HNL sang 911.78 ELF
5000 HNL
2,279.46 ELF
Đổi 5000 HNL sang 2,279.46 ELF
10000 HNL
4,558.92 ELF
Đổi 10000 HNL sang 4,558.92 ELF
50000 HNL
22,794.62 ELF
Đổi 50000 HNL sang 22,794.62 ELF
100000 HNL
45,589.24 ELF
Đổi 100000 HNL sang 45,589.24 ELF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành ELF toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo aelf đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang ELF, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ELF/HNL
ELF/HNL: 1 ELF = 2.19 HNL; 2026/02/02 10:56:14
Trong 1D vừa qua, aelf đã thay đổi -0.32% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy aelf(ELF) đã thay đổi -0.32% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành ELF trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ELF sang HNL: Biến động và thay đổi giá của /HNL
Giá cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 3.02 HNL trong khi giá thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 2.16 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ELF theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2.48 HNL | 3.02 HNL | 4.27 HNL | 4.27 HNL |
Thấp | 2.16 HNL | 2.16 HNL | 2.16 HNL | 0.7851 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.32% | -9.35% | -5.64% | -31.51% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ELF (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ELF bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ELF bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin aelf
Số liệu thị trường ELF sang HNL
ELF/HNL:
L2.19
Khối lượng ELF 24 giờ:
L142,680,930.24
Vốn hóa thị trường ELF:
L1,795,648,377.72
Nguồn cung lưu hành ELF:
818.62M ELF
Tỷ giá ELF sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi aelf thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của aelf là L2.19 mỗi ELF, với tổng vốn hoá thị trường của L1,795,648,377.72 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 818,622,400 ELF. Khối lượng giao dịch của aelf đã thay đổi +53.87% (L49,955,169.22 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ELF là L92,725,761.02.
Thông tin thêm về aelf trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá aelf phổ biến nhất là ELF sang HNL, trong đó mã của aelf là ELF. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66226.82 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57388.72 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107172.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 413465.91 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7194479.69 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ELF sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ELF sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi aelf phổ biến
ELF đến HNL
1 ELF thành L2.19 HNL
ELF đến TWD
1 ELF thành NT$2.61 TWD
ELF đến CNY
1 ELF thành ¥0.5739 CNY
ELF đến USD
1 ELF thành $0.08256 USD
ELF đến AUD
1 ELF thành AU$0.1188 AUD
ELF đến EUR
1 ELF thành €0.06960 EUR
ELF đến CAD
1 ELF thành C$0.1126 CAD
ELF đến KRW
1 ELF thành ₩120.29 KRW
ELF đến JPY
1 ELF thành ¥12.78 JPY
ELF đến GBP
1 ELF thành £0.06031 GBP
ELF đến BRL
1 ELF thành R$0.4345 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

XAUt đến HNL
1 XAUt thành L123,906.7 HNL

BAL đến HNL
1 BAL thành L6.04 HNL

MYX đến HNL
1 MYX thành L151.08 HNL

UAI đến HNL
1 UAI thành L5.4 HNL

STABLE đến HNL
1 STABLE thành L0.7232 HNL

ELIZAOS đến HNL
1 ELIZAOS thành L0.05132 HNL

AUCTION đến HNL
1 AUCTION thành L141.41 HNL

BTC đến HNL
1 BTC thành L2,057,676.54 HNL

1INCH đến HNL
1 1INCH thành L3.02 HNL

QKC đến HNL
1 QKC thành L0.1057 HNL
Bảng chuyển đổi từ ELF sang HNL
Tỷ giá hoán đổi của aelf đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ELF thành Lempira Honduras đã thay đổi -9.35% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.32%, đạt mức cao nhất là 2.48 HNL và mức thấp nhất là 2.16 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 ELF là L2.33 HNL , thay đổi -5.64% so với giá hiện tại. aelf đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -75.23% so với năm trước.
-L
6.72HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:56 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ELF | L1.1 | L1.1 | -0.32% |
1 ELF | L2.19 | L2.2 | -0.32% |
5 ELF | L10.97 | L11 | -0.32% |
10 ELF | L21.94 | L22.01 | -0.32% |
50 ELF | L109.68 | L110.03 | -0.32% |
100 ELF | L219.35 | L220.06 | -0.32% |
500 ELF | L1,096.75 | L1,100.32 | -0.32% |
1000 ELF | L2,193.5 | L2,200.64 | -0.32% |
Câu Hỏi Thường Gặp ELF/HNL
1 aelf bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 aelf (ELF) trong Lempira Honduras (HNL) là L2.19.
Tôi có thể mua bao nhiêu ELF với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.4559 ELF đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ELF sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ELF sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ELF bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 2.28 ELF, trong khi 5 ELF sẽ có giá khoảng 10.97HNL.
Giá cao nhất của ELF/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ELF tính theo HNL là L73.48. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ELF/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi aelf (ELF) đã giảm 9.35%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi aelf (ELF) đã giảm 5.64% so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ELF thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa aelf và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ELF/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ELF hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ELF/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ELF/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ELF/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của aelf và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







