Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90070.00 (-0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90070.00 (-0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90070.00 (-0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi 🦊* thành ISK
🦊*/ISK: 1 🦊* = 0.02440 ISK. Giá chuyển đổi 1 🦊* (🦊*) thành Króna Iceland (ISK) là 0.02440 ISK hôm nay.

🦊*
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá 🦊*/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 🦊* (🦊*) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 🦊* hiện có giá trị là 0.02440 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 🦊* hiện có giá 0.02440 ISK, nghĩa là mua 5 🦊* sẽ mất 0.1220 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 40.99 🦊* và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 204.93 🦊*, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi 🦊* sang ISK
Chuyển đổi ISK sang 🦊*
🦊*
Króna Iceland
1 🦊*
0.02440 ISK
Đổi 1 🦊* sang 0.02440 ISK
2 🦊*
0.04880 ISK
Đổi 2 🦊* sang 0.04880 ISK
5 🦊*
0.1220 ISK
Đổi 5 🦊* sang 0.1220 ISK
10 🦊*
0.2440 ISK
Đổi 10 🦊* sang 0.2440 ISK
20 🦊*
0.4880 ISK
Đổi 20 🦊* sang 0.4880 ISK
50 🦊*
1.22 ISK
Đổi 50 🦊* sang 1.22 ISK
100 🦊*
2.44 ISK
Đổi 100 🦊* sang 2.44 ISK
200 🦊*
4.88 ISK
Đổi 200 🦊* sang 4.88 ISK
500 🦊*
12.2 ISK
Đổi 500 🦊* sang 12.2 ISK
1000 🦊*
24.4 ISK
Đổi 1000 🦊* sang 24.4 ISK
5000 🦊*
121.99 ISK
Đổi 5000 🦊* sang 121.99 ISK
10000 🦊*
243.98 ISK
Đổi 10000 🦊* sang 243.98 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi 🦊* thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của 🦊* tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 🦊* sang ISK, lên đến 10000 🦊*, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
🦊*
1 ISK
40.99 🦊*
Đổi 1 ISK sang 40.99 🦊*
10 ISK
409.87 🦊*
Đổi 10 ISK sang 409.87 🦊*
50 ISK
2,049.35 🦊*
Đổi 50 ISK sang 2,049.35 🦊*
100 ISK
4,098.7 🦊*
Đổi 100 ISK sang 4,098.7 🦊*
200 ISK
8,197.4 🦊*
Đổi 200 ISK sang 8,197.4 🦊*
500 ISK
20,493.49 🦊*
Đổi 500 ISK sang 20,493.49 🦊*
1000 ISK
40,986.99 🦊*
Đổi 1000 ISK sang 40,986.99 🦊*
2000 ISK
81,973.98 🦊*
Đổi 2000 ISK sang 81,973.98 🦊*
5000 ISK
204,934.94 🦊*
Đổi 5000 ISK sang 204,934.94 🦊*
10000 ISK
409,869.89 🦊*
Đổi 10000 ISK sang 409,869.89 🦊*
50000 ISK
2,049,349.44 🦊*
Đổi 50000 ISK sang 2,049,349.44 🦊*
100000 ISK
4,098,698.89 🦊*
Đổi 100000 ISK sang 4,098,698.89 🦊*
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành 🦊* toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo 🦊* đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang 🦊*, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ 🦊*/ISK
🦊*/ISK: 1 🦊* = 0.02440 ISK; 2026/01/03 17:24:55
Trong 1D vừa qua, 🦊* đã thay đổi 0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 🦊*(🦊*) đã thay đổi 0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành 🦊* trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi 🦊* sang ISK: Biến động và thay đổi giá của 🦊*/ISK
Giá 🦊* cao nhất theo ISK 7 ngày qua là -- ISK trong khi giá 🦊* thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là -- ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá 🦊* theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá 🦊* theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Thấp | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua 🦊* (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp 🦊* bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua 🦊* bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 🦊*
Số liệu thị trường 🦊* sang ISK
🦊*/ISK:
kr0.02440
Khối lượng 🦊* 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường 🦊*:
kr35,374.78
Nguồn cung lưu hành 🦊*:
1.45M 🦊*
Tỷ giá 🦊* sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 🦊* thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 🦊* là kr0.02440 mỗi 🦊*, với tổng vốn hoá thị trường của kr35,374.78 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,449,905.8 🦊*. Khối lượng giao dịch của 🦊* đã thay đổi --% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của 🦊* là kr--.
Thông tin thêm về 🦊* trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá 🦊* phổ biến nhất là 🦊* sang ISK, trong đó mã của 🦊* là 🦊*. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi 🦊* sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân c ủa bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi 🦊* sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi 🦊* phổ biến
🦊* đến TWD
1 🦊* thành NT$0.006086 TWD
🦊* đến CNY
1 🦊* thành ¥0.001357 CNY
🦊* đến ISK
1 🦊* thành kr0.02440 ISK
🦊* đến USD
1 🦊* thành $0.0001940 USD
🦊* đến AUD
1 🦊* thành AU$0.0002899 AUD
🦊* đến EUR
1 🦊* thành €0.0001654 EUR
🦊* đến CAD
1 🦊* thành C$0.0002665 CAD
🦊* đến KRW
1 🦊* thành ₩0.2798 KRW
🦊* đến JPY
1 🦊* thành ¥0.03042 JPY
🦊* đến GBP
1 🦊* thành £0.0001440 GBP
🦊* đến BRL
1 🦊* thành R$0.001052 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

MYX đến ISK
1 MYX thành kr779.43 ISK

BCH đến ISK
1 BCH thành kr80,197.19 ISK

B đến ISK
1 B thành kr25.89 ISK

VIRTUAL đến ISK
1 VIRTUAL thành kr105.08 ISK

PI đến ISK
1 PI thành kr26.35 ISK

ELIZAOS đến ISK
1 ELIZAOS thành kr0.6809 ISK

COAI đến ISK
1 COAI thành kr57.49 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr251.8 ISK

WLFI đến ISK
1 WLFI thành kr21.66 ISK

AIA đến ISK
1 AIA thành kr15.5 ISK
Bảng chuyển đổi từ 🦊* sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của 🦊* đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 🦊* thành Króna Iceland đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 ISK và mức thấp nhất là 0 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 🦊* là kr-- ISK , thay đổi --% so với giá hiện tại. 🦊* đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-kr
--ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:24 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 🦊* | kr0.01220 | kr-- | 0.00% |
1 🦊* | kr0.02440 | kr-- | 0.00% |
5 |