Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87897.00 (-0.96%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87897.00 (-0.96%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87897.00 (-0.96%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SAME thành ISK
SAME/ISK: 1 SAME = 0.01812 ISK. Giá chuyển đổi 1 💰SAME COIN (SAME) thành Króna Iceland (ISK) là 0.01812 ISK hôm nay.
SAME
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SAME/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 💰SAME COIN (SAME) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SAME hiện có giá trị là 0.01812 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SAME hiện có giá 0.01812 ISK, nghĩa là mua 5 SAME sẽ mất 0.09062 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 55.18 SAME và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 275.89 SAME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SAME sang ISK
Chuyển đổi ISK sang SAME
💰SAME COIN
Króna Iceland
1 SAME
0.01812 ISK
Đổi 1 SAME sang 0.01812 ISK
2 SAME
0.03625 ISK
Đổi 2 SAME sang 0.03625 ISK
5 SAME
0.09062 ISK
Đổi 5 SAME sang 0.09062 ISK
10 SAME
0.1812 ISK
Đổi 10 SAME sang 0.1812 ISK
20 SAME
0.3625 ISK
Đổi 20 SAME sang 0.3625 ISK
50 SAME
0.9062 ISK
Đổi 50 SAME sang 0.9062 ISK
100 SAME
1.81 ISK
Đổi 100 SAME sang 1.81 ISK
200 SAME
3.62 ISK
Đổi 200 SAME sang 3.62 ISK
500 SAME
9.06 ISK
Đổi 500 SAME sang 9.06 ISK
1000 SAME
18.12 ISK
Đổi 1000 SAME sang 18.12 ISK
5000 SAME
90.62 ISK
Đổi 5000 SAME sang 90.62 ISK
10000 SAME
181.23 ISK
Đổi 10000 SAME sang 181.23 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SAME thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của 💰SAME COIN tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SAME sang ISK, lên đến 10000 SAME, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
💰SAME COIN
1 ISK
55.18 SAME
Đổi 1 ISK sang 55.18 SAME
10 ISK
551.78 SAME
Đổi 10 ISK sang 551.78 SAME
50 ISK
2,758.9 SAME
Đổi 50 ISK sang 2,758.9 SAME
100 ISK
5,517.8 SAME
Đổi 100 ISK sang 5,517.8 SAME
200 ISK
11,035.6 SAME
Đổi 200 ISK sang 11,035.6 SAME
500 ISK
27,589 SAME
Đổi 500 ISK sang 27,589 SAME
1000 ISK
55,177.99 SAME
Đổi 1000 ISK sang 55,177.99 SAME
2000 ISK
110,355.98 SAME
Đổi 2000 ISK sang 110,355.98 SAME
5000 ISK
275,889.96 SAME
Đổi 5000 ISK sang 275,889.96 SAME
10000 ISK
551,779.91 SAME
Đổi 10000 ISK sang 551,779.91 SAME
50000 ISK
2,758,899.57 SAME
Đổi 50000 ISK sang 2,758,899.57 SAME
100000 ISK
5,517,799.14 SAME
Đổi 100000 ISK sang 5,517,799.14 SAME
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành SAME toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo 💰SAME COIN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang SAME, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SAME/ISK
SAME/ISK: 1 SAME = 0.01812 ISK; 2026/01/01 03:01:47
Trong 1D vừa qua, 💰SAME COIN đã thay đổi 0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 💰SAME COIN(SAME) đã thay đổi 0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành SAME trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SAME sang ISK: Biến động và thay đổi giá của 💰SAME COIN/ISK
Giá 💰SAME COIN cao nhất theo ISK 7 ngày qua là -- ISK trong khi giá 💰SAME COIN thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là -- ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá 💰SAME COIN theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SAME theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Thấp | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SAME (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SAME bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SAME bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 💰SAME COIN
Số liệu thị trường SAME sang ISK
SAME/ISK:
kr0.01812
Khối lượng SAME 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường SAME:
kr18,122,900.67
Nguồn cung lưu hành SAME:
999.99M SAME
Tỷ giá SAME sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 💰SAME COIN thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 💰SAME COIN là kr0.01812 mỗi SAME, với tổng vốn hoá thị trường của kr18,122,900.67 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,985,200 SAME. Khối lượng giao dịch của 💰SAME COIN đã thay đổi --% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SAME là kr--.