Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.24%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$65796.83 (-3.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam5(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.24%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$65796.83 (-3.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam5(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.24%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$65796.83 (-3.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam5(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi 山羊 thành NPR
山羊/NPR: 1 山羊 = 0.001191 NPR. Giá chuyển đổi 1 山羊 (山羊) thành Rupee Nepal (NPR) là 0.001191 NPR hôm nay.

山羊
NPR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá 山羊/NPR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 山羊 (山羊) thành Rupee Nepal (NPR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 山羊 hiện có giá trị là 0.001191 NPR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 山羊 hiện có giá 0.001191 NPR, nghĩa là mua 5 山羊 sẽ mất 0.005956 NPR. Tương tự, ₨1 NPR có thể được chuyển đổi thành 839.49 山羊 và ₨50 NPR có thể được chuyển đổi thành 4,197.46 山羊, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi 山羊 sang NPR
Chuyển đổi NPR sang 山羊
山羊
Rupee Nepal
1 山羊
0.001191 NPR
Đổi 1 山羊 sang 0.001191 NPR
2 山羊
0.002382 NPR
Đổi 2 山羊 sang 0.002382 NPR
5 山羊
0.005956 NPR
Đổi 5 山羊 sang 0.005956 NPR
10 山羊
0.01191 NPR
Đổi 10 山羊 sang 0.01191 NPR
20 山羊
0.02382 NPR
Đổi 20 山羊 sang 0.02382 NPR
50 山羊
0.05956 NPR
Đổi 50 山羊 sang 0.05956 NPR
100 山羊
0.1191 NPR
Đổi 100 山羊 sang 0.1191 NPR
200 山羊
0.2382 NPR
Đổi 200 山羊 sang 0.2382 NPR
500 山羊
0.5956 NPR
Đổi 500 山羊 sang 0.5956 NPR
1000 山羊
1.19 NPR
Đổi 1000 山羊 sang 1.19 NPR
5000 山羊
5.96 NPR
Đổi 5000 山羊 sang 5.96 NPR
10000 山羊
11.91 NPR
Đổi 10000 山羊 sang 11.91 NPR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi 山羊 thành NPR toàn diện, cho thấy giá trị của 山羊 tính theo Rupee Nepal đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 山羊 sang NPR, lên đến 10000 山羊, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Nepal
山羊
1 NPR
839.49 山羊
Đổi 1 NPR sang 839.49 山羊
10 NPR
8,394.92 山羊
Đổi 10 NPR sang 8,394.92 山羊
50 NPR
41,974.58 山羊
Đổi 50 NPR sang 41,974.58 山羊
100 NPR
83,949.15 山羊
Đổi 100 NPR sang 83,949.15 山羊
200 NPR
167,898.31 山羊
Đổi 200 NPR sang 167,898.31 山羊
500 NPR
419,745.77 山羊
Đổi 500 NPR sang 419,745.77 山羊
1000 NPR
839,491.54 山羊
Đổi 1000 NPR sang 839,491.54 山羊
2000 NPR
1,678,983.08 山羊
Đổi 2000 NPR sang 1,678,983.08 山羊
5000 NPR
4,197,457.71 山羊
Đổi 5000 NPR sang 4,197,457.71 山羊
10000 NPR
8,394,915.41 山羊
Đổi 10000 NPR sang 8,394,915.41 山羊
50000 NPR
41,974,577.06 山羊
Đổi 50000 NPR sang 41,974,577.06 山羊
100000 NPR
83,949,154.11 山羊
Đổi 100000 NPR sang 83,949,154.11 山羊
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NPR thành 山羊 toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Nepal tính theo 山羊 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NPR sang 山羊, lên đến 100000 NPR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ 山羊/NPR
山羊/NPR: 1 山羊 = 0.001191 NPR; 2026/02/23 07:37:04
Trong 1D vừa qua, 山羊 đã thay đổi 0.00% thành NPR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 山羊(山羊) đã thay đổi 0.00% thành NPR trong khi đó Rupee Nepal(NPR) đã thay đổi % thành 山羊 trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi 山羊 sang NPR: Biến động và thay đổi giá của 山羊/NPR
Giá 山羊 cao nhất theo NPR 7 ngày qua là -- NPR trong khi giá 山羊 thấp nhất theo NPR trong 7 ngày qua là -- NPR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá 山羊 theo NPR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá 山羊 theo NPR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 NPR | -- NPR | -- NPR | -- NPR |
Thấp | 0 NPR | -- NPR | -- NPR | -- NPR |
Bình thường | 0 NPR | 0 NPR | 0 NPR | 0 NPR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua 山羊 (hoặc USDT) bằng NPR (Nepalese Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp 山羊 bằng NPR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua 山羊 bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 山羊
Số liệu thị trường 山羊 sang NPR
山羊/NPR:
₨0.001191
Khối lượng 山羊 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường 山羊:
₨1,191,197.23
Nguồn cung lưu hành 山羊:
1.00B 山羊
Tỷ giá 山羊 sang NPR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 山羊 thành Rupee Nepal đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 山羊 là ₨0.001191 mỗi 山羊, với tổng vốn hoá thị trường của ₨1,191,197.23 NPR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 山羊. Khối lượng giao dịch của 山羊 đã thay đổi --% (₨-- NPR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của 山羊 là ₨--.