Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.09%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88221.09 (-0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.09%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88221.09 (-0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.09%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88221.09 (-0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZKML thành BGN
ZKML/BGN: 1 ZKML = 0.07060 BGN. Giá chuyển đổi 1 zKML (ZKML) thành Lev Bulgari (BGN) là 0.07060 BGN hôm nay.

ZKML
BGN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZKML/BGN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi zKML (ZKML) thành Lev Bulgari (BGN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZKML hiện có giá trị là 0.07060 BGN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZKML hiện có giá 0.07060 BGN, nghĩa là mua 5 ZKML sẽ mất 0.3530 BGN. Tương tự, лв1 BGN có thể được chuyển đổi thành 14.16 ZKML và лв50 BGN có thể được chuyển đổi thành 70.82 ZKML, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZKML sang BGN
Chuyển đổi BGN sang ZKML
zKML
Lev Bulgari
1 ZKML
0.07060 BGN
Đổi 1 ZKML sang 0.07060 BGN
2 ZKML
0.1412 BGN
Đổi 2 ZKML sang 0.1412 BGN
5 ZKML
0.3530 BGN
Đổi 5 ZKML sang 0.3530 BGN
10 ZKML
0.7060 BGN
Đổi 10 ZKML sang 0.7060 BGN
20 ZKML
1.41 BGN
Đổi 20 ZKML sang 1.41 BGN
50 ZKML
3.53 BGN
Đổi 50 ZKML sang 3.53 BGN
100 ZKML
7.06 BGN
Đổi 100 ZKML sang 7.06 BGN
200 ZKML
14.12 BGN
Đổi 200 ZKML sang 14.12 BGN
500 ZKML
35.3 BGN
Đổi 500 ZKML sang 35.3 BGN
1000 ZKML
70.6 BGN
Đổi 1000 ZKML sang 70.6 BGN
5000 ZKML
352.98 BGN
Đổi 5000 ZKML sang 352.98 BGN
10000 ZKML
705.97 BGN
Đổi 10000 ZKML sang 705.97 BGN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZKML thành BGN toàn diện, cho thấy giá trị của zKML tính theo Lev Bulgari đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZKML sang BGN, lên đến 10000 ZKML, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lev Bulgari
zKML
1 BGN
14.16 ZKML
Đổi 1 BGN sang 14.16 ZKML
10 BGN
141.65 ZKML
Đổi 10 BGN sang 141.65 ZKML
50 BGN
708.25 ZKML
Đổi 50 BGN sang 708.25 ZKML
100 BGN
1,416.49 ZKML
Đổi 100 BGN sang 1,416.49 ZKML
200 BGN
2,832.98 ZKML
Đổi 200 BGN sang 2,832.98 ZKML
500 BGN
7,082.45 ZKML
Đổi 500 BGN sang 7,082.45 ZKML
1000 BGN
14,164.91 ZKML
Đổi 1000 BGN sang 14,164.91 ZKML
2000 BGN
28,329.82 ZKML
Đổi 2000 BGN sang 28,329.82 ZKML
5000 BGN
70,824.55 ZKML
Đổi 5000 BGN sang 70,824.55 ZKML
10000 BGN
141,649.1 ZKML
Đổi 10000 BGN sang 141,649.1 ZKML
50000 BGN
708,245.48 ZKML
Đổi 50000 BGN sang 708,245.48 ZKML
100000 BGN
1,416,490.97 ZKML
Đổi 100000 BGN sang 1,416,490.97 ZKML
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BGN thành ZKML toàn diện, cho thấy giá trị của Lev Bulgari tính theo zKML đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BGN sang ZKML, lên đến 100000 BGN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZKML/BGN
ZKML/BGN: 1 ZKML = 0.07060 BGN; 2026/01/26 14:59:22
Trong 1D vừa qua, zKML đã thay đổi -17.40% thành BGN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy zKML(ZKML) đã thay đổi -17.40% thành BGN trong khi đó Lev Bulgari(BGN) đã thay đổi % thành ZKML trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZKML sang BGN: Biến động và thay đổi giá của zKML/BGN
Giá zKML cao nhất theo BGN 7 ngày qua là 0.1048 BGN trong khi giá zKML thấp nhất theo BGN trong 7 ngày qua là 0.07060 BGN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá zKML theo BGN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZKML theo BGN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.08547 BGN | 0.1048 BGN | 0.1260 BGN | 0.2133 BGN |
Thấp | 0.07060 BGN | 0.07060 BGN | 0.06401 BGN | 0.06401 BGN |
Bình thường | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -17.40% | -32.48% | -3.61% | -63.23% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZKML (hoặc USDT) bằng BGN (Bulgarian Lev)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZKML bằng BGN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZKML bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin zKML
Số liệu thị trường ZKML sang BGN
ZKML/BGN:
лв0.07060
Khối lượng ZKML 24 giờ:
лв67,746.24
Vốn hóa thị trường ZKML:
лв6,812,698.67
Nguồn cung lưu hành ZKML:
96.50M ZKML
Tỷ giá ZKML sang BGN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi zKML thành Lev Bulgari đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của zKML là лв0.07060 mỗi ZKML, với tổng vốn hoá thị trường của лв6,812,698.67 BGN dựa trên nguồn cung lưu hành của 96,501,260 ZKML. Khối lượng giao dịch của zKML đã thay đổi 0.00% (лв0 BGN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZKML là лв67,746.24.
Thông tin thêm về zKML trên Bitget
Thông tin Lev Bulgari
Ký hiệu của BGN là лв.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá zKML phổ biến nhất là ZKML sang BGN, trong đó mã của zKML là ZKML. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BGN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87673.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2898.44 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.91 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 122.82 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 73935.30 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 64142.14 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120078.01 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 462689.61 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8041851.17 INR

PI đến INR
1 PI thành 16.37 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZKML sang BGN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZKML sang BGN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi zKML phổ biến
ZKML đến TWD
1 ZKML thành NT$1.35 TWD
ZKML đến CNY
1 ZKML thành ¥0.2976 CNY
ZKML đến USD
1 ZKML thành $0.04280 USD
ZKML đến AUD
1 ZKML thành AU$0.06185 AUD
ZKML đến EUR
1 ZKML thành €0.03609 EUR
ZKML đến CAD
1 ZKML thành C$0.05861 CAD
ZKML đến BGN
1 ZKML thành лв0.07060 BGN
ZKML đến KRW
1 ZKML thành ₩61.81 KRW
ZKML đến JPY
1 ZKML thành ¥6.59 JPY
ZKML đến GBP
1 ZKML thành £0.03131 GBP
ZKML đến BRL
1 ZKML thành R$0.2259 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BGN

RIVER đến BGN
1 RIVER thành лв128.66 BGN

BTC đến BGN
1 BTC thành лв145,319.07 BGN

ETH đến BGN
1 ETH thành лв4,811.49 BGN

AXS đến BGN
1 AXS thành лв4.03 BGN

BTR đến BGN
1 BTR thành лв0.1884 BGN

PI đến BGN
1 PI thành лв0.2866 BGN

ACU đến BGN
1 ACU thành лв0.4309 BGN

RESOLV đến BGN
1 RESOLV thành лв0.2092 BGN

SOL đến BGN
1 SOL thành лв203.7 BGN

TAIKO đến BGN
1 TAIKO thành лв0.3375 BGN
Bảng chuyển đổi từ ZKML sang BGN
Tỷ giá hoán đổi của zKML đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZKML thành Lev Bulgari đã thay đổi -32.48% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -17.40%, đạt mức cao nhất là 0.08547 BGN và mức thấp nhất là 0.07060 BGN . Một tháng trước, giá trị của 1 ZKML là лв0.07324 BGN , thay đổi -3.61% so với giá hiện tại. zKML đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -79.00% so với năm trước.
-лв
0.2655BGN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:59 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZKML | лв0.03530 | лв0.04273 | -17.40% |
1 ZKML | лв0.07060 | лв0.08547 | -17.40% |
5 ZKML | лв0.3530 | лв0.4273 | -17.40% |
10 ZKML | лв0.7060 | лв0.8547 | -17.40% |
50 ZKML | лв3.53 | лв4.27 | -17.40% |
100 ZKML | лв7.06 | лв8.55 | -17.40% |
500 ZKML | лв35.3 | лв42.73 | -17.40% |
1000 ZKML | лв70.6 | лв85.47 | -17.40% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZKML/BGN
1 zKML bằng bao nhiêu BGN?
Hiện tại, giá 1 zKML (ZKML) trong Lev Bulgari (BGN) là лв0.07060.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZKML với 1 BGN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 14.16 ZKML đối với BGN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZKML sang BGN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZKML sang BGN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZKML bất kỳ sang BGN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BGN tương đương 70.82 ZKML, trong khi 5 ZKML sẽ có giá khoảng 0.3530BGN.
Giá cao nhất của ZKML/BGN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZKML tính theo BGN là лв1.46. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZKML/BGN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của zKML tính theo BGN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi zKML (ZKML) đã giảm 32.48%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi zKML (ZKML) đã giảm 3.61% so với Lev Bulgari (BGN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZKML thành BGN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa zKML và Lev Bulgari, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZKML/BGN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZKML hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZKML/BGN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZKML/BGN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZKML/BGN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của zKML và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













